gasoline car
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chiếc xe sử dụng xăng làm nguồn nhiên liệu chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Most people still drive gasoline cars, but electric cars are becoming more popular."
"Hầu hết mọi người vẫn lái xe chạy xăng, nhưng xe điện đang ngày càng trở nên phổ biến hơn."
-
"The gasoline car emitted a lot of pollution."
"Chiếc xe chạy xăng thải ra rất nhiều ô nhiễm."
-
"He decided to trade in his gasoline car for a hybrid."
"Anh ấy quyết định đổi chiếc xe chạy xăng của mình lấy một chiếc xe hybrid."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | car | Xe ô tô, xe hơi |
| Noun | automobile | Xe ô tô (từ trang trọng hơn) |
| Noun | gasoline | Xăng dầu |
| Noun | petrol | Xăng dầu (tiếng Anh-Anh) |
| Noun | vehicle | Phương tiện giao thông |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ loại xe chạy bằng xăng, phân biệt với các loại xe chạy bằng điện (electric car), dầu diesel (diesel car), hoặc các nhiên liệu khác. Thường được dùng để chỉ các xe sử dụng động cơ đốt trong (internal combustion engine) chạy bằng xăng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fuel-efficient a fuel-efficient gasoline car (một chiếc xe ô tô chạy xăng tiết kiệm nhiên liệu)
-
powerful a powerful gasoline car (một chiếc xe ô tô chạy xăng mạnh mẽ)
-
old an old gasoline car (một chiếc xe ô tô chạy xăng cũ)
-
drive drive a gasoline car (lái xe ô tô chạy xăng)
-
buy buy a gasoline car (mua một chiếc xe ô tô chạy xăng)
-
manufacture manufacture gasoline cars (sản xuất xe ô tô chạy xăng)
-
owner gasoline car owner (chủ xe ô tô chạy xăng)
-
engine gasoline car engine (động cơ xe ô tô chạy xăng)
-
sales gasoline car sales (doanh số bán xe ô tô chạy xăng)
Idioms
-
the era of the gasoline car
kỷ nguyên của xe ô tô chạy xăng
"Many believe we are moving past the era of the gasoline car towards electric vehicles."
(Nhiều người tin rằng chúng ta đang vượt qua kỷ nguyên của xe ô tô chạy xăng để hướng tới các phương tiện chạy điện.)
-
to phase out gasoline cars
loại bỏ dần xe ô tô chạy xăng
"Several countries have announced plans to phase out gasoline cars by 2030 or 2035."
(Một số quốc gia đã công bố kế hoạch loại bỏ dần xe ô tô chạy xăng vào năm 2030 hoặc 2035.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gasoline car
Danh từ ghépMột chiếc xe sử dụng xăng làm nguồn nhiên liệu chính.
"Most people still drive gasoline cars, but electric cars are becoming more popular."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gasoline car".
