(Top Banner Ad)
gasoline car
A2
Danh từ ghép A2 Ô tô

gasoline car

UK: /ˈɡæsəliːn kɑː(r)/ • US: /ˈɡæsəliːn kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe chạy xăng xe hơi chạy xăng ô tô chạy xăng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A car that uses gasoline as its primary fuel source.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe sử dụng xăng làm nguồn nhiên liệu chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most people still drive gasoline cars, but electric cars are becoming more popular."

    "Hầu hết mọi người vẫn lái xe chạy xăng, nhưng xe điện đang ngày càng trở nên phổ biến hơn."

  • "The gasoline car emitted a lot of pollution."

    "Chiếc xe chạy xăng thải ra rất nhiều ô nhiễm."

  • "He decided to trade in his gasoline car for a hybrid."

    "Anh ấy quyết định đổi chiếc xe chạy xăng của mình lấy một chiếc xe hybrid."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun car Xe ô tô, xe hơi
Noun automobile Xe ô tô (từ trang trọng hơn)
Noun gasoline Xăng dầu
Noun petrol Xăng dầu (tiếng Anh-Anh)
Noun vehicle Phương tiện giao thông

Synonyms

Antonyms

electric car (xe điện)diesel car (xe dầu diesel)

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
gas
English
gasoline
Latin
carrus
Old North French
carre
English
car
English
gasoline car

Nguồn gốc của 'Gasoline'

Từ 'gasoline' xuất phát từ 'gas' (được nhà hóa học người Hà Lan J.B. van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17, lấy cảm hứng từ từ 'chaos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là hỗn loạn). Sau đó, các hậu tố hóa học '-ol' và '-ine' được thêm vào để chỉ một chất lỏng dễ bay hơi có nguồn gốc từ dầu mỏ.

Nguồn gốc của 'Car'

Từ 'car' có một lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Latin 'carrus', dùng để chỉ một loại xe đẩy hoặc toa xe hai bánh. Qua tiếng Pháp cổ ('carre'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, ban đầu chỉ các loại xe kéo bằng ngựa, và sau đó được dùng cho các phương tiện tự hành.

Sự ra đời của 'Gasoline Car'

'Gasoline car' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, ra đời vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 khi động cơ đốt trong sử dụng xăng dầu trở thành công nghệ chủ đạo cho ô tô. Cụm từ này đơn giản mô tả một loại xe ô tô chạy bằng nhiên liệu xăng.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ loại xe chạy bằng xăng, phân biệt với các loại xe chạy bằng điện (electric car), dầu diesel (diesel car), hoặc các nhiên liệu khác. Thường được dùng để chỉ các xe sử dụng động cơ đốt trong (internal combustion engine) chạy bằng xăng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gasoline car
  • fuel-efficient a fuel-efficient gasoline car
    (một chiếc xe ô tô chạy xăng tiết kiệm nhiên liệu)
  • powerful a powerful gasoline car
    (một chiếc xe ô tô chạy xăng mạnh mẽ)
  • old an old gasoline car
    (một chiếc xe ô tô chạy xăng cũ)
Verb + gasoline car
  • drive drive a gasoline car
    (lái xe ô tô chạy xăng)
  • buy buy a gasoline car
    (mua một chiếc xe ô tô chạy xăng)
  • manufacture manufacture gasoline cars
    (sản xuất xe ô tô chạy xăng)
Noun + gasoline car
  • owner gasoline car owner
    (chủ xe ô tô chạy xăng)
  • engine gasoline car engine
    (động cơ xe ô tô chạy xăng)
  • sales gasoline car sales
    (doanh số bán xe ô tô chạy xăng)

Idioms

  • the era of the gasoline car

    kỷ nguyên của xe ô tô chạy xăng

    "Many believe we are moving past the era of the gasoline car towards electric vehicles."

    (Nhiều người tin rằng chúng ta đang vượt qua kỷ nguyên của xe ô tô chạy xăng để hướng tới các phương tiện chạy điện.)

  • to phase out gasoline cars

    loại bỏ dần xe ô tô chạy xăng

    "Several countries have announced plans to phase out gasoline cars by 2030 or 2035."

    (Một số quốc gia đã công bố kế hoạch loại bỏ dần xe ô tô chạy xăng vào năm 2030 hoặc 2035.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gasoline car

Danh từ ghép
Lật mặt

Một chiếc xe sử dụng xăng làm nguồn nhiên liệu chính.

"Most people still drive gasoline cars, but electric cars are becoming more popular."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gasoline car".

Biểu tượng của tự do và sự phát triển

Trong nhiều thập kỷ, đặc biệt là ở các nước phương Tây, xe ô tô chạy xăng đã trở thành biểu tượng mạnh mẽ của tự do cá nhân, sự độc lập và khả năng di chuyển không giới hạn. Nó đã định hình lại quy hoạch đô thị, dẫn đến sự phát triển của các khu ngoại ô và văn hóa đường trường (road trip).

Tác động môi trường và tương lai

Mặc dù mang lại nhiều tiện ích, xe ô tô chạy xăng cũng là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí và phát thải khí nhà kính. Nhận thức này đã thúc đẩy sự phát triển và áp dụng rộng rãi xe điện, báo hiệu một sự chuyển đổi lớn trong ngành công nghiệp ô tô và thói quen đi lại trên toàn cầu.