(Top Banner Ad)
petrol
A2
danh từ A2 Công nghiệp ô tô, Năng lượng

petrol

UK: /ˈpetrəl/ • US: /ˈpetroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

xăng dầu xăng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light, volatile flammable liquid hydrocarbon mixture used as fuel for internal combustion engines.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng hydrocarbon dễ bay hơi, dễ cháy được sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car ran out of petrol on the highway."

    "Chiếc xe hết xăng trên đường cao tốc."

  • "Petrol prices have increased significantly this year."

    "Giá xăng đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "She filled the car with petrol at the station."

    "Cô ấy đổ đầy xăng cho xe ở trạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun petroleum dầu mỏ
Noun petrol station trạm xăng
Noun petrol pump vòi bơm xăng
Noun petrol bomb bom xăng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp ô tô, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
petra
Latin
oleum
Medieval Latin
petroleum
English (19th century)
petrol

Nguồn gốc tên gọi 'petrol'

Từ 'petrol' là một dạng rút gọn của 'petroleum', xuất hiện ở Anh vào cuối thế kỷ 19. Bản thân từ 'petroleum' có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ, kết hợp giữa 'petra' (nghĩa là 'đá' trong tiếng Hy Lạp) và 'oleum' (nghĩa là 'dầu' trong tiếng Latin). Vì vậy, 'petroleum' ban đầu có nghĩa là 'dầu từ đá', mô tả đúng bản chất của nó là dầu mỏ được khai thác từ lòng đất.

Usage Note

Từ 'petrol' chủ yếu được sử dụng ở Anh và các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung (Commonwealth). Ở Hoa Kỳ, từ tương đương là 'gasoline'. Sự khác biệt chính nằm ở khu vực sử dụng. 'Petrol' nhấn mạnh đến nguồn gốc từ dầu mỏ (petroleum), còn 'gasoline' lại nhấn mạnh trạng thái khí của nó khi bốc hơi để đốt cháy. Cả hai từ đều chỉ cùng một loại nhiên liệu.

Prepositions

with in on

Ví dụ: "mixed with petrol" (trộn với xăng), "petrol in the tank" (xăng trong bình), "dependent on petrol" (phụ thuộc vào xăng). Giới từ 'with' chỉ sự pha trộn hoặc thành phần. 'In' chỉ vị trí hoặc chứa đựng. 'On' chỉ sự phụ thuộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + petrol
  • unleaded unleaded petrol
    (xăng không chì)
  • high-octane high-octane petrol
    (xăng có chỉ số octan cao)
  • regular regular petrol
    (xăng thông thường)
Verb + petrol
  • fill up with fill up with petrol
    (đổ đầy xăng)
  • run out of run out of petrol
    (hết xăng)
  • put put petrol in (the tank)
    (đổ xăng vào (bình))
Noun + petrol
  • petrol petrol prices
    (giá xăng)
  • petrol petrol consumption
    (mức tiêu thụ xăng)
  • petrol petrol tank
    (bình xăng)

Idioms

  • to pour petrol on the flames/fire

    đổ thêm dầu vào lửa (làm tình hình tệ hơn)

    "Don't mention his ex-girlfriend; it would just pour petrol on the flames."

    (Đừng nhắc đến bạn gái cũ của anh ấy; điều đó sẽ chỉ đổ thêm dầu vào lửa.)

  • petrol money

    tiền xăng xe (chi phí đi lại bằng xe cá nhân)

    "She gets a small allowance for petrol money to commute to work."

    (Cô ấy nhận được một khoản phụ cấp nhỏ cho tiền xăng xe để đi làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petrol

danh từ
Lật mặt

Một chất lỏng hydrocarbon dễ bay hơi, dễ cháy được sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong.

"The car ran out of petrol on the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car runs on petrol.
Chiếc xe chạy bằng xăng.
Phủ định
They don't use petrol for electric cars.
Họ không sử dụng xăng cho xe điện.
Nghi vấn
Do you need petrol for your motorbike?
Bạn có cần xăng cho xe máy của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petrol".

Sự khác biệt Anh - Mỹ

Từ 'petrol' được sử dụng rộng rãi ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung để chỉ nhiên liệu cho ô tô. Trong khi đó, ở Mỹ và Canada, người ta thường dùng từ 'gasoline' hoặc 'gas'. Sự khác biệt này là một ví dụ điển hình về sự đa dạng trong tiếng Anh giữa các khu vực.

Nhiên liệu hóa thạch và môi trường

Petrol là một loại nhiên liệu hóa thạch, đóng vai trò thiết yếu trong giao thông vận tải nhưng cũng là một nguồn gây ô nhiễm không khí và phát thải khí nhà kính. Việc sử dụng petrol ngày càng đặt ra nhiều thách thức về môi trường và thúc đẩy sự phát triển của các phương tiện sử dụng năng lượng sạch.