(Top Banner Ad)
petty thief
B2
danh từ B2 Luật pháp, Tội phạm

petty thief

UK: /ˈpɛti θiːf/ • US: /ˈpɛti θif/

Nghĩa tiếng Việt

tên trộm vặt kẻ trộm mọn trộm xoàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who steals things of little value.

Vietnamese Meaning

Một người ăn cắp những thứ có giá trị nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The petty thief was caught stealing a loaf of bread."

    "Tên trộm vặt bị bắt khi đang ăn cắp một ổ bánh mì."

  • "He was known as a petty thief in the neighborhood."

    "Anh ta được biết đến là một tên trộm vặt trong khu phố."

  • "The police are trying to crack down on petty thieves in the city center."

    "Cảnh sát đang cố gắng trấn áp những tên trộm vặt ở trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pettiness Sự nhỏ mọn, tầm thường
Adverb pettily Một cách nhỏ mọn, tầm thường
Verb thieve Ăn trộm, trộm cắp (từ ít dùng hơn 'steal')
Noun (Abstract) theft Hành vi trộm cắp, vụ trộm
Adjective thieving Có tính ăn trộm, hay trộm cắp

Synonyms

Antonyms

professional thief (tên trộm chuyên nghiệp)robber (tên cướp)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*pettittus*
Old French
petit (small, minor)
Middle English
petit (small, insignificant)
Proto-Germanic
*þeubaz*
Old English
þēof (thief)
Middle English
thef
Modern English
petty thief

Nguồn gốc của 'Petty Thief'

Cụm từ 'petty thief' ghép lại từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Petty' đến từ tiếng Pháp cổ 'petit' có nghĩa là nhỏ, không quan trọng, tầm thường. 'Thief' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þēof' dùng để chỉ người ăn trộm. Khi kết hợp lại, 'petty thief' mô tả một kẻ trộm những thứ có giá trị nhỏ, hoặc một người phạm tội trộm cắp ở mức độ nhẹ, không nghiêm trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những tên trộm vặt, ăn cắp những món đồ không đáng giá hoặc số tiền nhỏ. Nó mang ý nghĩa coi thường hành vi phạm tội, nhưng vẫn nhấn mạnh rằng đó là hành vi sai trái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + petty thief
  • catch catch a petty thief
    (Bắt được một tên trộm vặt)
  • arrest arrest a petty thief
    (Bắt giữ một tên trộm vặt)
  • identify identify a petty thief
    (Xác định danh tính một tên trộm vặt)
  • report report a petty thief
    (Báo cáo về một tên trộm vặt)
Adjective + petty thief
  • habitual a habitual petty thief
    (Một tên trộm vặt quen thói)
  • desperate a desperate petty thief
    (Một tên trộm vặt cùng quẫn/liều lĩnh)
  • amateur an amateur petty thief
    (Một tên trộm vặt nghiệp dư)
  • suspected a suspected petty thief
    (Một nghi phạm trộm vặt)

Idioms

  • A petty thief often gets caught.

    Kẻ trộm vặt thường dễ bị bắt.

    "Don't think you can get away with it; a petty thief often gets caught."

    (Đừng nghĩ anh có thể thoát tội; kẻ trộm vặt thường dễ bị bắt lắm.)

  • He's nothing but a petty thief.

    Hắn ta chẳng là gì ngoài một tên trộm vặt.

    "Don't fear him, he's nothing but a petty thief, not a dangerous criminal."

    (Đừng sợ hắn, hắn ta chẳng là gì ngoài một tên trộm vặt thôi, không phải tội phạm nguy hiểm.)

  • To be targeted by a petty thief.

    Bị nhắm đến bởi một tên trộm vặt.

    "Be careful with your belongings; this area is known to be targeted by petty thieves."

    (Cẩn thận đồ đạc của bạn; khu vực này được biết là thường bị bọn trộm vặt nhắm đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petty thief

danh từ
Lật mặt

Một người ăn cắp những thứ có giá trị nhỏ.

"The petty thief was caught stealing a loaf of bread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petty thief".

Nguyên nhân xã hội của trộm vặt

Ở nhiều xã hội phương Tây, trộm vặt (petty theft) thường không được xem là tội phạm có tổ chức. Thay vào đó, nó thường liên quan đến các vấn đề xã hội sâu sắc hơn như nghèo đói, tuyệt vọng, vô gia cư hoặc nghiện ma túy, nơi cá nhân trộm cắp những vật phẩm nhỏ để tồn tại hoặc đáp ứng cơn nghiện. Đây là một vấn đề phức tạp đòi hỏi các giải pháp xã hội chứ không chỉ hình sự.

Phân loại pháp lý và cách nhìn của xã hội

Trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia phương Tây, trộm vặt thường được phân loại là 'misdemeanor' (tội nhẹ) với hình phạt ít nghiêm trọng hơn 'felony' (tội nặng). Xã hội thường có cái nhìn khác về 'petty thief' so với những tên trộm lớn hay tội phạm có tổ chức. Đôi khi có sự pha trộn giữa sự khinh miệt, thương hại hoặc thậm chí là sự thất vọng về các chính sách xã hội không hiệu quả.