(Top Banner Ad)
pgms
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Công nghệ thông tin

pgms

Nghĩa tiếng Việt

các chương trình phần mềm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation of "programs", referring to a set of instructions that tells a computer what to do.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của "programs", đề cập đến một tập hợp các hướng dẫn nói cho máy tính biết phải làm gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The developer wrote several pgms to automate the process."

    "Nhà phát triển đã viết một vài chương trình để tự động hóa quy trình."

  • "He is working on improving existing pgms."

    "Anh ấy đang làm việc để cải thiện các chương trình hiện có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun program chương trình (một dãy các hướng dẫn để máy tính thực hiện)
Noun programmer lập trình viên (người viết các chương trình máy tính)
Noun programming sự lập trình, việc lập trình (quá trình tạo ra phần mềm)
Verb program lập trình, lên chương trình (viết các hướng dẫn cho máy tính)
Adjective programmable có thể lập trình được (thiết bị, chức năng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρόγραμμα (prográmma)
Latin
programma
French
programme
English
program
Modern English (Abbreviation)
pgms

Nguồn gốc từ 'Program'

Từ 'program' (chương trình) mà 'pgms' là viết tắt, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'prográmma', có nghĩa là 'một thông báo công khai' hoặc 'một văn bản công bố'. Nó sau đó đi vào tiếng Latin rồi tiếng Pháp trước khi được tiếng Anh tiếp nhận, ban đầu để chỉ kế hoạch hoặc lịch trình, và sau này được dùng rộng rãi trong lĩnh vực máy tính.

Sự ra đời của 'pgms'

'pgms' là một dạng viết tắt không chính thức của từ 'programs' (các chương trình). Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, tin nhắn nhanh, hoặc ghi chú để tiết kiệm thời gian và không gian, đặc biệt phổ biến trong cộng đồng lập trình và công nghệ thông tin.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, đặc biệt trong lập trình và phát triển phần mềm. 'pgms' là cách viết tắt không chính thức và thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pgms
  • run run pgms
    (chạy các chương trình)
  • write write pgms
    (viết các chương trình)
  • debug debug pgms
    (sửa lỗi các chương trình)
Adjective + pgms
  • system system pgms
    (các chương trình hệ thống)
  • malicious malicious pgms
    (các chương trình độc hại)
  • compatible compatible pgms
    (các chương trình tương thích)
Noun + pgms
  • software software pgms
    (các chương trình phần mềm)
  • application application pgms
    (các chương trình ứng dụng)
  • utility utility pgms
    (các chương trình tiện ích)

Idioms

  • background pgms

    các chương trình chạy nền

    "I closed all the background pgms to speed up my computer."

    (Tôi đã tắt tất cả các chương trình chạy nền để máy tính chạy nhanh hơn.)

  • open-source pgms

    các chương trình mã nguồn mở

    "Many developers contribute to open-source pgms."

    (Nhiều nhà phát triển đóng góp vào các chương trình mã nguồn mở.)

  • canned pgms

    các chương trình có sẵn/được làm sẵn

    "We used canned pgms for data analysis instead of writing our own."

    (Chúng tôi đã sử dụng các chương trình có sẵn để phân tích dữ liệu thay vì tự viết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pgms

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Viết tắt của "programs", đề cập đến một tập hợp các hướng dẫn nói cho máy tính biết phải làm gì.

"The developer wrote several pgms to automate the process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pgms".

Văn hóa viết tắt trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và giao tiếp kỹ thuật số, việc sử dụng các từ viết tắt như 'pgms' rất phổ biến. Đây là một phần của văn hóa muốn giao tiếp nhanh chóng, hiệu quả và thường xuất hiện trong mã nguồn, tài liệu nội bộ, hoặc các cuộc trò chuyện không chính thức giữa các chuyên gia.

Tầm quan trọng của phần mềm trong đời sống hiện đại

Các 'pgms' (chương trình) là xương sống của thế giới kỹ thuật số hiện đại. Từ điện thoại thông minh, máy tính cá nhân đến ô tô tự lái và hệ thống y tế, mọi thứ đều phụ thuộc vào các chương trình. Chúng đã thay đổi cách chúng ta làm việc, học tập, giải trí và giao tiếp.