(Top Banner Ad)
PhD
C1
Danh từ C1 Giáo dục

PhD

UK: /ˌpiː eɪtʃ ˈdiː/ • US: /ˌpiː eɪtʃ ˈdiː/

Nghĩa tiếng Việt

tiến sĩ học vị tiến sĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Doctor of Philosophy: the highest degree awarded by a university, often after several years of study and research.

Vietnamese Meaning

Tiến sĩ: học vị cao nhất được trao bởi một trường đại học, thường sau nhiều năm học tập và nghiên cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a PhD in physics."

    "Cô ấy có bằng tiến sĩ vật lý."

  • "He is pursuing a PhD in computer science."

    "Anh ấy đang theo học tiến sĩ ngành khoa học máy tính."

  • "Obtaining a PhD requires dedication and perseverance."

    "Đạt được bằng tiến sĩ đòi hỏi sự tận tâm và kiên trì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doctorate học vị tiến sĩ, bằng tiến sĩ
Adjective doctoral thuộc về tiến sĩ, liên quan đến tiến sĩ
Noun doctor tiến sĩ (người có bằng tiến sĩ)
Noun dissertation luận án tiến sĩ

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Philosophiae Doctor
English
Ph.D. / PhD (abbreviation)

Nguồn gốc của 'PhD'

Thuật ngữ 'PhD' là viết tắt của 'Philosophiae Doctor', một cụm từ tiếng Latin có nghĩa là 'Thầy dạy Triết học'. Trong lịch sử, 'triết học' (philosophy) không chỉ gói gọn trong lĩnh vực triết học hiện đại mà bao gồm hầu hết các lĩnh vực học thuật và khoa học. Do đó, người đạt học vị cao nhất trong bất kỳ ngành nào cũng được xem là 'tiến sĩ triết học' theo nghĩa rộng, tức là một bậc thầy về kiến thức.

Usage Note

PhD là viết tắt của Doctor of Philosophy, mặc dù không nhất thiết phải liên quan đến triết học. Nó thường được trao trong nhiều lĩnh vực học thuật khác nhau. Cần phân biệt với các loại bằng tiến sĩ chuyên nghiệp khác như MD (Doctor of Medicine) hoặc JD (Juris Doctor).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + PhD
  • pursue pursue a PhD
    (theo đuổi bằng tiến sĩ)
  • study for study for a PhD
    (học để lấy bằng tiến sĩ)
  • complete complete a PhD
    (hoàn thành bằng tiến sĩ)
  • earn earn a PhD
    (đạt được bằng tiến sĩ)
Adjective + PhD
  • joint joint PhD
    (bằng tiến sĩ liên kết)
  • honorary honorary PhD
    (bằng tiến sĩ danh dự)
Noun + PhD
  • PhD student PhD student
    (nghiên cứu sinh tiến sĩ)
  • PhD candidate PhD candidate
    (ứng viên tiến sĩ)
  • PhD program PhD program
    (chương trình tiến sĩ)
  • PhD in Chemistry PhD in Chemistry
    (bằng tiến sĩ ngành Hóa học)

Idioms

  • have a PhD in something (informal, often humorous)

    rất giỏi/thạo về một lĩnh vực nào đó (thường là điều tiêu cực hoặc không chính thức)

    "My brother has a PhD in procrastination; he can always find an excuse not to start his work."

    (Anh trai tôi có 'bằng tiến sĩ' về sự trì hoãn; anh ấy lúc nào cũng tìm được lý do để không bắt đầu công việc.)

  • the PhD journey

    hành trình làm nghiên cứu sinh tiến sĩ

    "The PhD journey can be challenging, but also incredibly rewarding."

    (Hành trình lấy bằng tiến sĩ có thể đầy thử thách, nhưng cũng vô cùng bổ ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

PhD

Danh từ
Lật mặt

Tiến sĩ: học vị cao nhất được trao bởi một trường đại học, thường sau nhiều năm học tập và nghiên cứu.

"She has a PhD in physics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor, who holds a PhD from Harvard, is a leading expert in his field.
Vị giáo sư, người có bằng Tiến sĩ từ Harvard, là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.
Phủ định
The candidate, who doesn't have a PhD, lacks the necessary qualifications for the research position.
Ứng viên, người không có bằng Tiến sĩ, thiếu các bằng cấp cần thiết cho vị trí nghiên cứu.
Nghi vấn
Is she, who obtained her PhD in astrophysics, going to present her findings at the conference?
Cô ấy, người đã lấy bằng Tiến sĩ về vật lý thiên văn, có định trình bày những phát hiện của mình tại hội nghị không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has earned her PhD in astrophysics.
Cô ấy đã lấy bằng Tiến sĩ về vật lý thiên văn.
Phủ định
They have not yet completed their PhD programs.
Họ vẫn chưa hoàn thành chương trình Tiến sĩ của mình.
Nghi vấn
Has he obtained his PhD in engineering?
Anh ấy đã lấy bằng Tiến sĩ kỹ thuật chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The PhD student's dissertation was highly praised by the committee.
Luận văn của nghiên cứu sinh tiến sĩ đã được ủy ban đánh giá cao.
Phủ định
That PhD's research findings weren't as groundbreaking as expected.
Những phát hiện nghiên cứu của tiến sĩ đó không mang tính đột phá như mong đợi.
Nghi vấn
Is this PhD's area of expertise in artificial intelligence?
Liệu lĩnh vực chuyên môn của tiến sĩ này có phải là trí tuệ nhân tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "PhD".

Danh hiệu 'Dr.'

Tại nhiều quốc gia phương Tây, người có bằng tiến sĩ (PhD) thường được xưng hô là 'Dr.' (Tiến sĩ) trước tên của họ, không chỉ giới hạn cho bác sĩ y khoa. Đây là một dấu hiệu của sự tôn trọng dành cho trình độ học vấn cao và đóng góp của họ vào tri thức trong lĩnh vực chuyên môn.

Thời gian và độ khó của chương trình

Việc hoàn thành một bằng tiến sĩ thường mất từ 3 đến 8 năm (tùy thuộc vào quốc gia và chuyên ngành) và đòi hỏi một sự cống hiến to lớn. Nó không chỉ là việc học bài mà còn là thực hiện nghiên cứu độc lập, đóng góp kiến thức mới và nguyên bản cho lĩnh vực học thuật.