(Top Banner Ad)
stolid
C1
adjective C1 Tính cách/Cảm xúc

stolid

UK: /ˈstɒlɪd/ • US: /ˈstɑːlɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lầm lì chai lì không cảm xúc lạnh lùng vô cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing little or no emotion; not easily excited or upset.

Vietnamese Meaning

Ít hoặc không biểu lộ cảm xúc; không dễ bị kích động hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a stolid man who never showed any emotion."

    "Ông ta là một người đàn ông lầm lì, không bao giờ biểu lộ bất kỳ cảm xúc nào."

  • "The suspect remained stolid throughout the interrogation."

    "Nghi phạm vẫn giữ vẻ mặt lầm lì trong suốt buổi thẩm vấn."

  • "Her stolid face betrayed no sign of what she was thinking."

    "Khuôn mặt lạnh lùng của cô không hề hé lộ bất kỳ dấu hiệu nào về những gì cô đang nghĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stolid thờ ơ, vô cảm, ít biểu lộ cảm xúc, điềm tĩnh đến mức lạnh lùng
Noun stolidity sự thờ ơ, sự vô cảm, sự điềm tĩnh lạnh lùng
Adverb stolidly một cách thờ ơ, một cách vô cảm, một cách điềm tĩnh lạnh lùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stolidus
English
stolid

Nguồn gốc của 'Stolid'

Từ 'stolid' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'stolidus' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa là 'đần độn, ngu ngốc'. Qua thời gian, khi từ này được du nhập vào tiếng Anh, ý nghĩa của nó đã thay đổi một chút, không còn chỉ sự thiếu thông minh mà chuyển sang mô tả một người ít biểu lộ cảm xúc, thờ ơ, hoặc dường như không bị lay động bởi bất cứ điều gì. Nó gợi lên hình ảnh một người kiên cường, bất động về mặt cảm xúc, đôi khi đến mức có vẻ lạnh nhạt hoặc không quan tâm.

Usage Note

Từ 'stolid' thường được dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài lạnh lùng, thờ ơ, hoặc không bị ảnh hưởng bởi những gì đang xảy ra xung quanh. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'calm' (bình tĩnh) hay 'reserved' (kín đáo), gợi ý sự thiếu phản ứng cảm xúc. So với 'impassive', 'stolid' có thể hàm ý một sự chai sạn cảm xúc hơn là chỉ đơn thuần không biểu lộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (trong đó 'stolid' là tính từ)
  • face stolid face
    (khuôn mặt vô cảm)
  • expression stolid expression
    (vẻ mặt thờ ơ, không cảm xúc)
  • figure stolid figure
    (dáng người điềm nhiên, vô cảm)
  • demeanor stolid demeanor
    (thái độ điềm tĩnh, vô cảm)
  • silence stolid silence
    (sự im lặng lạnh lùng, vô cảm)
Verb + Adjective (trong đó 'stolid' là tính từ)
  • remain remain stolid
    (giữ vẻ vô cảm/thờ ơ)
  • appear appear stolid
    (trông có vẻ thờ ơ/vô cảm)
  • maintain maintain a stolid front
    (giữ vẻ mặt lạnh lùng/vô cảm (để không lộ cảm xúc))

Idioms

  • stolid indifference

    sự thờ ơ lạnh nhạt, không chút quan tâm

    "He met her pleas with stolid indifference."

    (Anh ta đối mặt với lời cầu xin của cô bằng sự thờ ơ lạnh nhạt.)

  • stolid endurance

    sự chịu đựng bền bỉ/kiên cường một cách vô cảm

    "The refugees showed stolid endurance in the face of hardship."

    (Những người tị nạn thể hiện sự kiên cường chịu đựng một cách vô cảm trước nghịch cảnh.)

  • stolid refusal

    sự từ chối dứt khoát/lạnh lùng, không lay chuyển

    "His stolid refusal to compromise surprised everyone."

    (Sự từ chối lạnh lùng không thỏa hiệp của anh ta khiến mọi người ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stolid

adjective
Lật mặt

Ít hoặc không biểu lộ cảm xúc; không dễ bị kích động hoặc khó chịu.

"He was a stolid man who never showed any emotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To remain stolid in the face of adversity requires immense self-control.
Để giữ vẻ điềm tĩnh trước nghịch cảnh đòi hỏi sự tự chủ rất lớn.
Phủ định
It's important not to appear stolid when receiving good news, as it might seem unappreciative.
Điều quan trọng là không tỏ ra thờ ơ khi nhận được tin tốt, vì điều đó có thể bị coi là không biết ơn.
Nghi vấn
Is it wise to appear stolid during a negotiation, or would it be better to show some emotion?
Có nên tỏ ra lạnh lùng trong quá trình đàm phán hay tốt hơn là thể hiện một chút cảm xúc?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had shown some emotion, he wouldn't have appeared so stolid.
Nếu anh ấy thể hiện một chút cảm xúc, anh ấy đã không trông quá vô cảm như vậy.
Phủ định
If she hadn't remained so stolid throughout the trial, the jury might not have found her guilty.
Nếu cô ấy không giữ vẻ mặt lạnh lùng trong suốt phiên tòa, bồi thẩm đoàn có lẽ đã không tuyên cô ấy có tội.
Nghi vấn
Would he have avoided suspicion if he hadn't been so stolid when questioned?
Liệu anh ấy có tránh được sự nghi ngờ nếu anh ấy không quá điềm tĩnh khi bị tra hỏi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the crowd is stolid, the speaker feels uninspired.
Nếu đám đông thờ ơ, người diễn thuyết cảm thấy không có hứng thú.
Phủ định
If a person is stolid, they don't usually react emotionally to good news.
Nếu một người thờ ơ, họ thường không phản ứng cảm xúc với tin tốt.
Nghi vấn
If a student is stolid during a lecture, does the teacher try a different approach?
Nếu một học sinh thờ ơ trong một bài giảng, giáo viên có thử một cách tiếp cận khác không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stolid security guard remained calm despite the commotion.
Người bảo vệ điềm tĩnh vẫn giữ được sự bình tĩnh mặc dù có sự náo động.
Phủ định
He wasn't stolid during the movie; he laughed and cried like everyone else.
Anh ấy không hề điềm tĩnh trong suốt bộ phim; anh ấy cười và khóc như mọi người khác.
Nghi vấn
Was she stolid when she heard the bad news, or did she show emotion?
Cô ấy có điềm tĩnh khi nghe tin xấu không, hay cô ấy đã thể hiện cảm xúc?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the verdict was announced, his face had been stolid, betraying no emotion whatsoever.
Vào thời điểm bản án được tuyên bố, khuôn mặt anh ta đã trở nên lạnh lùng, không hề lộ ra bất kỳ cảm xúc nào.
Phủ định
She had not been stolid about the news, despite her usual calm demeanor; she had actually cried.
Cô ấy đã không tỏ ra lạnh lùng về tin tức đó, mặc dù có vẻ ngoài điềm tĩnh thường lệ; cô ấy đã thực sự khóc.
Nghi vấn
Had he been stolid throughout the entire trial, or had he shown any sign of remorse?
Có phải anh ta đã lạnh lùng trong suốt phiên tòa, hay anh ta đã thể hiện bất kỳ dấu hiệu ăn năn nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stolid".

Sự kiềm chế cảm xúc trong văn hóa phương Tây

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Anh truyền thống (với khái niệm 'stiff upper lip' - giữ vẻ bình thản dù gặp khó khăn), việc kiềm chế cảm xúc, không biểu lộ rõ ràng ra bên ngoài được xem trọng. 'Stolid' có thể mô tả một người thể hiện lý tưởng này, dù đôi khi nó mang hàm ý hơi tiêu cực là quá vô cảm hoặc thiếu phản ứng. Nó thể hiện sự kiểm soát bản thân mạnh mẽ, ngay cả khi đối mặt với khó khăn hoặc niềm vui.

Khuôn mặt 'poker face'

Trong các trò chơi bài như poker, việc duy trì một khuôn mặt 'stolid' hay 'poker face' là một kỹ năng quan trọng để không để lộ cảm xúc hay thông tin về bài của mình. Đây là một ví dụ phổ biến trong văn hóa phương Tây, nơi việc thể hiện sự vô cảm có thể là một chiến lược hiệu quả trong các tình huống cạnh tranh hoặc đàm phán.