(Top Banner Ad)
siem reap
A2
Danh từ A2 Địa lý, Du lịch, Lịch sử

siem reap

UK: /ˈsiːəm ˈriːp/ • US: /ˈsiːəm ˈriːp/

Nghĩa tiếng Việt

Xiêm Riệp thành phố Xiêm Riệp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city in northwestern Cambodia, the gateway to the Angkor region.

Vietnamese Meaning

Một thành phố ở tây bắc Campuchia, cửa ngõ vào khu vực Angkor.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Siem Reap is a popular tourist destination because of Angkor Wat."

    "Siem Reap là một điểm đến du lịch nổi tiếng nhờ có Angkor Wat."

  • "We spent three days exploring the temples around Siem Reap."

    "Chúng tôi đã dành ba ngày khám phá các ngôi đền xung quanh Siem Reap."

  • "Siem Reap airport is the main international gateway to Angkor."

    "Sân bay Siem Reap là cửa ngõ quốc tế chính đến Angkor."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Siem Reap Một thành phố ở phía tây bắc Campuchia, nổi tiếng là cửa ngõ chính để vào quần thể đền Angkor Wat cổ kính.
Adjective (attributive) Siem Reap Thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Siem Reap (ví dụ: văn hóa Siem Reap, ẩm thực Siem Reap).

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Khmer
សៀមរាប (Siem Reap)

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Siem Reap' trong tiếng Khmer có nghĩa là 'Siam bị đánh bại' hoặc 'Thái Lan thất trận'. Truyền thuyết kể rằng tên này được đặt để kỷ niệm một chiến thắng quan trọng của Đế chế Khmer trước quân đội Xiêm (Thái Lan) vào thế kỷ 17 hoặc trước đó. Đây là một cái tên mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc.

Usage Note

Siem Reap chủ yếu được biết đến với vai trò là trung tâm du lịch để khám phá quần thể đền Angkor, đặc biệt là Angkor Wat. Tên gọi này cũng có thể được dùng để chỉ tỉnh Siem Reap, nơi thành phố này tọa lạc.

Prepositions

in to

*in Siem Reap:* Chỉ vị trí, nơi chốn. Ví dụ: 'I live in Siem Reap.' (Tôi sống ở Siem Reap.)
*to Siem Reap:* Chỉ sự di chuyển đến Siem Reap. Ví dụ: 'We are traveling to Siem Reap.' (Chúng tôi đang đi du lịch đến Siem Reap.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Phrases
  • province Siem Reap province
    (Tỉnh Siem Reap)
  • town Siem Reap town
    (Thị trấn Siem Reap)
  • International Airport Siem Reap International Airport
    (Sân bay Quốc tế Siem Reap)
Verb + Siem Reap
  • visit visit Siem Reap
    (tham quan Siem Reap)
  • travel to travel to Siem Reap
    (du lịch đến Siem Reap)
  • explore explore Siem Reap
    (khám phá Siem Reap)
Adjective + Siem Reap
  • beautiful beautiful Siem Reap
    (Siem Reap xinh đẹp)
  • ancient ancient Siem Reap
    (Siem Reap cổ kính)
Prepositional Phrases
  • in in Siem Reap
    (tại Siem Reap)
  • to to Siem Reap
    (đến Siem Reap)
  • from from Siem Reap
    (từ Siem Reap)

Idioms

  • Gateway to Angkor

    Cửa ngõ vào Angkor (Wat)

    "Siem Reap is famously known as the gateway to Angkor."

    (Siem Reap nổi tiếng là cửa ngõ vào Angkor.)

  • The heart of Cambodian tourism

    Trung tâm du lịch Campuchia

    "With its stunning temples, Siem Reap is truly the heart of Cambodian tourism."

    (Với những ngôi đền tuyệt đẹp, Siem Reap thực sự là trung tâm của du lịch Campuchia.)

  • A must-visit destination

    Một điểm đến không thể bỏ qua

    "For anyone interested in history and culture, Siem Reap is a must-visit destination."

    (Đối với bất kỳ ai quan tâm đến lịch sử và văn hóa, Siem Reap là một điểm đến không thể bỏ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

siem reap

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố ở tây bắc Campuchia, cửa ngõ vào khu vực Angkor.

"Siem Reap is a popular tourist destination because of Angkor Wat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siem reap".

Cửa ngõ di sản thế giới

Siem Reap là thành phố chính và là điểm xuất phát cho du khách muốn khám phá quần thể đền Angkor Wat, di sản thế giới được UNESCO công nhận. Angkor Wat là biểu tượng quốc gia của Campuchia và là một trong những kỳ quan kiến trúc và khảo cổ vĩ đại nhất thế giới.

Văn hóa và ẩm thực Khmer phong phú

Ngoài các đền thờ cổ kính, Siem Reap còn là trung tâm sôi động của văn hóa Khmer đương đại. Du khách có thể thưởng thức các buổi biểu diễn múa Apsara truyền thống, khám phá các chợ đêm nhộn nhịp bán đồ thủ công mỹ nghệ và nếm thử ẩm thực địa phương độc đáo như món Amok cá hoặc Kari Sach Moan (cà ri gà Khmer).