(Top Banner Ad)
phone call
A2
Danh từ A2 Giao tiếp

phone call

UK: /ˈfəʊn kɔːl/ • US: /ˈfoʊn kɔl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gọi điện thoại cuộc điện thoại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A telephone conversation.

Vietnamese Meaning

Cuộc trò chuyện qua điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I received a phone call from my boss this morning."

    "Tôi đã nhận được một cuộc điện thoại từ sếp của tôi sáng nay."

  • "She made a phone call to her mother."

    "Cô ấy đã gọi điện thoại cho mẹ mình."

  • "I need to make a phone call to the bank."

    "Tôi cần gọi điện thoại cho ngân hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telephone điện thoại
Verb phone gọi điện thoại
Adjective telephonic thuộc về điện thoại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phone (sound, voice)
English
phone
English
phone call

Nguồn gốc của 'phone call'

Từ 'phone' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'phone' có nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'tiếng nói'. Khi điện thoại được phát minh, 'phone' được sử dụng để chỉ thiết bị này. 'Phone call' đơn giản là một cuộc gọi được thực hiện bằng điện thoại. Vào thời kỳ đầu của điện thoại, việc thực hiện một cuộc gọi là một điều mới lạ và thú vị, kết nối mọi người từ xa.

Usage Note

Cụm từ 'phone call' chỉ một cuộc trò chuyện diễn ra thông qua điện thoại. Nó khác với 'conversation' nói chung, vì 'conversation' có thể diễn ra trực tiếp. 'Call' có thể được sử dụng một mình để chỉ cuộc gọi, nhưng 'phone call' nhấn mạnh hơn vào việc sử dụng điện thoại.

Prepositions

on during after

'on' thường dùng để chỉ thời điểm cuộc gọi diễn ra (ví dụ: on a phone call). 'during' dùng để chỉ một khoảng thời gian khác mà cuộc gọi diễn ra trong đó (ví dụ: during the phone call). 'after' dùng để chỉ sự kiện xảy ra sau cuộc gọi (ví dụ: after the phone call).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phone call
  • long long phone call
    (cuộc gọi điện thoại dài)
  • short short phone call
    (cuộc gọi điện thoại ngắn)
  • important important phone call
    (cuộc gọi điện thoại quan trọng)
Verb + phone call
  • make make a phone call
    (thực hiện một cuộc gọi điện thoại)
  • receive receive a phone call
    (nhận một cuộc gọi điện thoại)
  • answer answer a phone call
    (trả lời một cuộc gọi điện thoại)

Idioms

  • give someone a phone call

    gọi điện thoại cho ai đó

    "I'll give him a phone call tomorrow."

    (Tôi sẽ gọi điện thoại cho anh ấy vào ngày mai.)

  • on the phone

    đang nói chuyện điện thoại

    "She's on the phone right now."

    (Cô ấy đang nói chuyện điện thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phone call

Danh từ
Lật mặt

Cuộc trò chuyện qua điện thoại.

"I received a phone call from my boss this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he made a phone call to her surprised everyone.
Việc anh ấy gọi điện cho cô ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she received a phone call from him is not clear.
Việc cô ấy có nhận được cuộc gọi từ anh ấy hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he ignored her phone call remains a mystery.
Tại sao anh ta lại phớt lờ cuộc gọi của cô ấy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was making a phone call when you arrived.
Tôi đang thực hiện một cuộc gọi điện thoại khi bạn đến.
Phủ định
She wasn't making a phone call; she was sending a text message.
Cô ấy không thực hiện cuộc gọi điện thoại; cô ấy đang gửi tin nhắn văn bản.
Nghi vấn
Were they making a phone call or watching TV?
Họ đang thực hiện cuộc gọi điện thoại hay xem TV?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My boss's phone call interrupted my work.
Cuộc gọi của sếp tôi đã làm gián đoạn công việc của tôi.
Phủ định
Sarah and Tom's phone call wasn't as important as they thought.
Cuộc gọi của Sarah và Tom không quan trọng như họ nghĩ.
Nghi vấn
Is the children's phone call with their grandparents today?
Cuộc gọi của bọn trẻ với ông bà hôm nay phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phone call".

Điện thoại trong văn hóa hiện đại

Điện thoại, đặc biệt là điện thoại thông minh, đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Chúng ta sử dụng chúng để liên lạc, làm việc, giải trí và tiếp cận thông tin. Trong nhiều nền văn hóa, việc sử dụng điện thoại di động một cách lịch sự, đặc biệt ở nơi công cộng, là một điều quan trọng.