missed call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc gọi điện thoại mà người nhận không trả lời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had three missed calls when I came out of the meeting."
"Tôi có ba cuộc gọi nhỡ khi tôi ra khỏi cuộc họp."
-
"She had a missed call from her doctor."
"Cô ấy có một cuộc gọi nhỡ từ bác sĩ của mình."
-
"I always check my phone for missed calls."
"Tôi luôn kiểm tra điện thoại xem có cuộc gọi nhỡ nào không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'missed call' chỉ một cuộc gọi nhỡ, thường do người nhận không nghe máy, bận, hoặc không để ý. Nó thường mang ý nghĩa trung tính, nhưng đôi khi có thể gợi ý sự lỡ hẹn hoặc cần liên lạc lại.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để mô tả lý do của cuộc gọi nhỡ, ví dụ 'a missed call of great importance' (một cuộc gọi nhỡ có tầm quan trọng lớn). 'from' được dùng để chỉ người gọi, ví dụ 'I have a missed call from John' (Tôi có một cuộc gọi nhỡ từ John).
Collocations (Từ đi kèm)
-
several several missed calls (vài cuộc gọi nhỡ)
-
many many missed calls (nhiều cuộc gọi nhỡ)
-
urgent an urgent missed call (một cuộc gọi nhỡ khẩn cấp)
-
have have a missed call (có một cuộc gọi nhỡ)
-
notice notice a missed call (nhận thấy một cuộc gọi nhỡ)
-
return return a missed call (gọi lại một cuộc gọi nhỡ)
Idioms
-
give someone a missed call
cố tình nhá máy cho ai đó (để họ gọi lại, thường là để tiết kiệm tiền)
"He gave me a missed call so I would call him back."
(Anh ấy nhá máy cho tôi để tôi gọi lại.)
-
a missed call can be important
một cuộc gọi nhỡ có thể quan trọng
"Although it was just a missed call, it turned out to be my boss."
(Mặc dù chỉ là một cuộc gọi nhỡ, hóa ra đó là sếp của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
missed call
Danh từMột cuộc gọi điện thoại mà người nhận không trả lời.
"I had three missed calls when I came out of the meeting."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been wondering who had been leaving her so many missed calls before she finally checked her voicemail. |
Cô ấy đã tự hỏi ai đã gọi nhỡ cho cô ấy nhiều như vậy trước khi cuối cùng cô ấy kiểm tra hộp thư thoại. |
| Phủ định | He hadn't been realizing he had been getting so many missed calls until his phone died. |
Anh ấy đã không nhận ra mình đã nhận được nhiều cuộc gọi nhỡ cho đến khi điện thoại hết pin. |
| Nghi vấn | Had they been investigating why the system had been generating so many missed calls? |
Có phải họ đã điều tra tại sao hệ thống lại tạo ra nhiều cuộc gọi nhỡ như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "missed call".
