(Top Banner Ad)
missed call
A2
Danh từ A2 Viễn thông

missed call

UK: /ˈmɪst kɔːl/ • US: /ˈmɪst kɔl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gọi nhỡ nháy máy (ít trang trọng hơn)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phone call that the recipient did not answer.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gọi điện thoại mà người nhận không trả lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had three missed calls when I came out of the meeting."

    "Tôi có ba cuộc gọi nhỡ khi tôi ra khỏi cuộc họp."

  • "She had a missed call from her doctor."

    "Cô ấy có một cuộc gọi nhỡ từ bác sĩ của mình."

  • "I always check my phone for missed calls."

    "Tôi luôn kiểm tra điện thoại xem có cuộc gọi nhỡ nào không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb miss bỏ lỡ, trượt
Noun missing sự mất tích, thiếu sót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
missed call

Nguồn gốc của 'Missed Call'

Cụm từ 'missed call' xuất hiện cùng với sự phát triển của điện thoại di động. Nó đơn giản chỉ mô tả một cuộc gọi mà bạn đã không thể trả lời, thường vì bạn đang bận hoặc điện thoại nằm ngoài vùng phủ sóng. Ban đầu, nó chỉ là một mô tả thực tế, nhưng dần dà đã trở thành một thuật ngữ thông dụng.

Usage Note

Cụm từ 'missed call' chỉ một cuộc gọi nhỡ, thường do người nhận không nghe máy, bận, hoặc không để ý. Nó thường mang ý nghĩa trung tính, nhưng đôi khi có thể gợi ý sự lỡ hẹn hoặc cần liên lạc lại.

Prepositions

of from

'of' thường được sử dụng để mô tả lý do của cuộc gọi nhỡ, ví dụ 'a missed call of great importance' (một cuộc gọi nhỡ có tầm quan trọng lớn). 'from' được dùng để chỉ người gọi, ví dụ 'I have a missed call from John' (Tôi có một cuộc gọi nhỡ từ John).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + missed call
  • several several missed calls
    (vài cuộc gọi nhỡ)
  • many many missed calls
    (nhiều cuộc gọi nhỡ)
  • urgent an urgent missed call
    (một cuộc gọi nhỡ khẩn cấp)
Verb + missed call
  • have have a missed call
    (có một cuộc gọi nhỡ)
  • notice notice a missed call
    (nhận thấy một cuộc gọi nhỡ)
  • return return a missed call
    (gọi lại một cuộc gọi nhỡ)

Idioms

  • give someone a missed call

    cố tình nhá máy cho ai đó (để họ gọi lại, thường là để tiết kiệm tiền)

    "He gave me a missed call so I would call him back."

    (Anh ấy nhá máy cho tôi để tôi gọi lại.)

  • a missed call can be important

    một cuộc gọi nhỡ có thể quan trọng

    "Although it was just a missed call, it turned out to be my boss."

    (Mặc dù chỉ là một cuộc gọi nhỡ, hóa ra đó là sếp của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

missed call

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc gọi điện thoại mà người nhận không trả lời.

"I had three missed calls when I came out of the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been wondering who had been leaving her so many missed calls before she finally checked her voicemail.
Cô ấy đã tự hỏi ai đã gọi nhỡ cho cô ấy nhiều như vậy trước khi cuối cùng cô ấy kiểm tra hộp thư thoại.
Phủ định
He hadn't been realizing he had been getting so many missed calls until his phone died.
Anh ấy đã không nhận ra mình đã nhận được nhiều cuộc gọi nhỡ cho đến khi điện thoại hết pin.
Nghi vấn
Had they been investigating why the system had been generating so many missed calls?
Có phải họ đã điều tra tại sao hệ thống lại tạo ra nhiều cuộc gọi nhỡ như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "missed call".

Văn hóa nhá máy

Ở một số quốc gia, việc 'nhá máy' (giving a missed call) được sử dụng phổ biến để báo hiệu cho người khác mà không tốn tiền. Người ta gọi một số điện thoại rồi tắt máy trước khi người kia kịp nhấc máy. Đây thường là một cách giao tiếp nhanh chóng và tiết kiệm.