(Top Banner Ad)
telephone call
A2
Danh từ A2 Viễn thông

telephone call

UK: /ˈtɛlɪfəʊn kɔːl/ • US: /ˈtɛləfoʊn kɔl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gọi điện thoại cuộc điện thoại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A connection made by telephone; a phone call.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gọi điện thoại; một kết nối được thực hiện bằng điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I received a telephone call from my boss this morning."

    "Tôi đã nhận được một cuộc gọi điện thoại từ sếp của tôi sáng nay."

  • "She made a telephone call to complain about the service."

    "Cô ấy đã thực hiện một cuộc gọi điện thoại để phàn nàn về dịch vụ."

  • "I'll give you a telephone call later."

    "Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telephone điện thoại
Verb telephone gọi điện thoại
Adjective telephonic thuộc về điện thoại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
têle (far) + phōnē (voice, sound)
English
telephone
English
telephone call

Nguồn gốc của 'telephone'

Từ 'telephone' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'têle' (xa) và 'phōnē' (giọng nói, âm thanh). Nó được tạo ra để mô tả một thiết bị có thể truyền giọng nói qua khoảng cách xa, một phát minh mang tính cách mạng vào thời điểm đó. Alexander Graham Bell là người được cấp bằng sáng chế cho điện thoại đầu tiên.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một cuộc trò chuyện cụ thể qua điện thoại. Khác với 'phone call' không khác biệt nhiều về nghĩa, nhưng 'telephone call' có vẻ trang trọng hơn một chút. Cụm này nhấn mạnh phương tiện liên lạc là điện thoại.

Prepositions

on over

'On the telephone' diễn tả trạng thái đang thực hiện cuộc gọi. 'Over the telephone' diễn tả việc trao đổi thông tin hoặc thực hiện hành động nào đó thông qua điện thoại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + telephone call
  • long telephone call
    (cuộc gọi điện thoại dài)
  • short telephone call
    (cuộc gọi điện thoại ngắn)
  • international telephone call
    (cuộc gọi điện thoại quốc tế)
Verb + telephone call
  • make a telephone call
    (thực hiện cuộc gọi điện thoại)
  • receive a telephone call
    (nhận cuộc gọi điện thoại)
  • answer a telephone call
    (trả lời cuộc gọi điện thoại)

Idioms

  • give someone a telephone call

    gọi điện cho ai đó

    "I'll give you a telephone call tomorrow."

    (Tôi sẽ gọi điện cho bạn vào ngày mai.)

  • return a telephone call

    gọi lại (sau khi nhỡ cuộc gọi)

    "I need to return a telephone call to my doctor."

    (Tôi cần gọi lại cho bác sĩ của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telephone call

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc gọi điện thoại; một kết nối được thực hiện bằng điện thoại.

"I received a telephone call from my boss this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he made a telephone call to his mother surprised everyone.
Việc anh ấy gọi điện thoại cho mẹ mình khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she received a telephone call from him is not certain.
Việc cô ấy nhận được cuộc gọi điện thoại từ anh ấy có chắc chắn không.
Nghi vấn
Do you know who made the telephone call?
Bạn có biết ai đã thực hiện cuộc gọi điện thoại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telephone call".

Điện thoại và Văn Hóa

Điện thoại đã thay đổi cách con người giao tiếp trên toàn thế giới. Nó tạo điều kiện cho các cuộc trò chuyện tức thì, vượt qua khoảng cách địa lý. Tuy nhiên, các quy tắc ứng xử qua điện thoại có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Ví dụ, một số nền văn hóa coi việc gọi điện muộn vào ban đêm là bất lịch sự.