(Top Banner Ad)
internet connection
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

internet connection

UK: /ˈɪntənɛt kəˈnɛkʃən/ • US: /ˈɪntərˌnɛt kəˈnɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối internet đường truyền internet kết nối mạng internet
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of connecting to the internet, or the physical or virtual connection itself.

Vietnamese Meaning

Quá trình kết nối với internet, hoặc kết nối vật lý hay ảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My internet connection is very slow today."

    "Hôm nay kết nối internet của tôi rất chậm."

  • "I need a stable internet connection for the video conference."

    "Tôi cần một kết nối internet ổn định cho cuộc họp video."

  • "The hotel offers free internet connection to its guests."

    "Khách sạn cung cấp kết nối internet miễn phí cho khách của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect kết nối
Adjective connected được kết nối, có liên quan
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Noun connectivity khả năng kết nối
Noun Internet Mạng Internet
Noun network mạng lưới, hệ thống
Adjective/Adverb online trực tuyến, trên mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (prefix)
inter-
English
network
English (coined)
Internet
Latin
conectere
Old French
conneccion
English
connection
English (modern compound)
internet connection

Sự ra đời của Internet

Từ 'Internet' là sự kết hợp của 'inter-' (tiền tố Latin nghĩa là 'giữa') và 'network' (mạng lưới). Nó ra đời vào những năm 1960-1970 từ dự án ARPANET của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, nhằm kết nối các máy tính và chia sẻ thông tin. Mục tiêu ban đầu là tạo ra một mạng lưới có khả năng phục hồi tốt, có thể hoạt động ngay cả khi một phần bị hỏng.

Ý nghĩa của 'Connection'

Từ 'connection' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conectere', nghĩa là 'nối lại với nhau' hoặc 'buộc lại với nhau' ('com-' nghĩa là 'cùng với', 'nectere' nghĩa là 'buộc'). Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ 'conneccion' trước khi trở thành 'connection' trong tiếng Anh. Vì vậy, 'internet connection' đơn giản có nghĩa là 'sự kết nối tới mạng Internet'.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến khả năng truy cập internet. Nó có thể chỉ quá trình thiết lập kết nối (ví dụ: 'establishing an internet connection') hoặc trạng thái kết nối (ví dụ: 'a stable internet connection'). Cần phân biệt với 'internet access' (khả năng truy cập internet) và 'network connection' (kết nối mạng, có thể không phải internet).

Prepositions

to with through

- 'Connection to': Kết nối tới một cái gì đó (ví dụ: 'a connection to the internet').
- 'Connection with': Mối liên hệ, sự liên quan (ví dụ: 'connection with a server', mang nghĩa kết nối đến một máy chủ).
- 'Connection through': Kết nối thông qua một phương tiện nào đó (ví dụ: 'a connection through a WiFi network').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internet connection
  • strong strong internet connection
    (kết nối internet mạnh)
  • stable stable internet connection
    (kết nối internet ổn định)
  • fast fast internet connection
    (kết nối internet nhanh)
  • slow slow internet connection
    (kết nối internet chậm)
  • reliable reliable internet connection
    (kết nối internet đáng tin cậy)
  • wireless wireless internet connection
    (kết nối internet không dây)
  • poor poor internet connection
    (kết nối internet kém)
  • broadband broadband internet connection
    (kết nối internet băng thông rộng)
Verb + internet connection
  • get get an internet connection
    (có/đăng ký kết nối internet)
  • lose lose the internet connection
    (mất kết nối internet)
  • establish establish an internet connection
    (thiết lập kết nối internet)
  • provide provide an internet connection
    (cung cấp kết nối internet)
  • share share an internet connection
    (chia sẻ kết nối internet)
  • restore restore an internet connection
    (khôi phục kết nối internet)
  • require require an internet connection
    (yêu cầu kết nối internet)
Noun + internet connection
  • speed internet connection speed
    (tốc độ kết nối internet)
  • problem internet connection problem
    (vấn đề về kết nối internet)
  • provider internet connection provider
    (nhà cung cấp kết nối internet)
  • access internet connection access
    (khả năng truy cập internet)

Idioms

  • lose your internet connection

    bị mất kết nối internet

    "I can't send the email; I've lost my internet connection."

    (Tôi không thể gửi email được; tôi đã bị mất kết nối internet rồi.)

  • have a stable internet connection

    có một kết nối internet ổn định

    "You need to have a stable internet connection for online gaming."

    (Bạn cần có một kết nối internet ổn định để chơi game trực tuyến.)

  • establish an internet connection

    thiết lập một kết nối internet

    "The first step is to establish an internet connection to browse the web."

    (Bước đầu tiên là thiết lập một kết nối internet để lướt web.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internet connection

Danh từ
Lật mặt

Quá trình kết nối với internet, hoặc kết nối vật lý hay ảo.

"My internet connection is very slow today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internet connection".

Vai trò thiết yếu trong đời sống hiện đại

Ngày nay, kết nối internet đã trở thành một phần không thể thiếu trong hầu hết mọi khía cạnh của đời sống phương Tây và toàn cầu. Từ làm việc, học tập, giao tiếp xã hội, giải trí cho đến mua sắm và thanh toán, mọi thứ đều phụ thuộc vào internet. Mất kết nối internet có thể gây ra gián đoạn lớn và cảm giác cô lập cho nhiều người.

Văn hóa 'Luôn kết nối' và 'Kinh tế Gig'

Kết nối internet 24/7 đã tạo ra văn hóa 'luôn trực tuyến' (always-on culture), nơi mọi người được kỳ vọng phải có mặt và phản hồi nhanh chóng. Điều này cũng thúc đẩy sự phát triển của 'kinh tế gig' (gig economy), cho phép nhiều người làm việc tự do từ xa, linh hoạt về thời gian và địa điểm, chỉ cần có một kết nối internet ổn định.