(Top Banner Ad)
mobile network
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Viễn thông

mobile network

UK: /ˈməʊbaɪl ˈnɛtwɜːk/ • US: /ˈmoʊbl̩ ˈnɛˌtwɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng di động mạng lưới di động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A communication network distributed over land areas called cells, each served by at least one fixed-location transceiver, known as a cell site or base station.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới truyền thông phân bố trên các khu vực đất liền được gọi là các ô (cells), mỗi ô được phục vụ bởi ít nhất một bộ thu phát cố định, được gọi là trạm gốc hoặc trạm di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm using my mobile network to browse the internet."

    "Tôi đang sử dụng mạng di động của mình để duyệt internet."

  • "The mobile network coverage is poor in rural areas."

    "Độ phủ sóng của mạng di động kém ở các khu vực nông thôn."

  • "You need a SIM card to connect to the mobile network."

    "Bạn cần một thẻ SIM để kết nối với mạng di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mobile di động, có thể di chuyển
Noun mobility tính di động, sự lưu động
Verb mobilize huy động, động viên
Noun network mạng lưới, hệ thống
Verb network kết nối mạng, tạo mối quan hệ
Noun networking việc kết nối, xây dựng mạng lưới quan hệ
Adjective networked được nối mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mobilis
Old French
mobile
English
mobile
Old English
net
Old English
weorc
English (compound)
network
English (modern term)
mobile network

Nguồn gốc của 'mobile network'

Cụm từ 'mobile network' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'mobile' và 'network'. Từ 'mobile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mobilis' có nghĩa là 'có thể di chuyển'. Trong khi đó, 'network' được hình thành từ hai từ tiếng Anh cổ là 'net' (lưới) và 'weorc' (công việc, cấu trúc). Khi kết hợp lại, 'mobile network' mô tả một hệ thống các điểm được kết nối với nhau, cho phép người dùng di chuyển tự do trong khi vẫn duy trì kết nối.

Usage Note

Thuật ngữ 'mobile network' thường được sử dụng để chỉ các mạng di động cung cấp dịch vụ điện thoại và dữ liệu không dây cho các thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính bảng. Nó khác với mạng có dây (wired network) ở chỗ không cần kết nối vật lý. Nó cũng khác với 'wireless network' rộng hơn, vì 'mobile network' đặc biệt đề cập đến mạng di động tế bào, trong khi 'wireless network' có thể bao gồm Wi-Fi và các công nghệ không dây khác.

Prepositions

on over through

'- on a mobile network' (trên một mạng di động): chỉ sự kết nối hoặc hoạt động đang diễn ra. '- over a mobile network' (qua một mạng di động): chỉ phương tiện truyền tải dữ liệu hoặc thông tin. '- through a mobile network' (thông qua một mạng di động): chỉ sự trung gian hoặc đường dẫn mà dữ liệu đi qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mobile network
  • fast fast mobile network
    (mạng di động nhanh)
  • slow slow mobile network
    (mạng di động chậm)
  • reliable reliable mobile network
    (mạng di động đáng tin cậy)
  • strong strong mobile network
    (mạng di động mạnh)
  • poor poor mobile network
    (mạng di động yếu/kém)
  • 5G 5G mobile network
    (mạng di động 5G)
Verb + mobile network
  • connect to connect to the mobile network
    (kết nối với mạng di động)
  • access access the mobile network
    (truy cập mạng di động)
  • use use a mobile network
    (sử dụng mạng di động)
  • build build a mobile network
    (xây dựng mạng di động)
  • lose lose mobile network signal
    (mất tín hiệu mạng di động)
mobile network + Noun
  • coverage mobile network coverage
    (vùng phủ sóng mạng di động)
  • provider mobile network provider
    (nhà cung cấp mạng di động)
  • signal mobile network signal
    (tín hiệu mạng di động)
  • speed mobile network speed
    (tốc độ mạng di động)
  • outage mobile network outage
    (sự cố mất mạng di động)

Idioms

  • lose mobile network signal

    mất tín hiệu mạng di động

    "I can't make a call; I've lost mobile network signal in this basement."

    (Tôi không thể gọi điện được; tôi đã mất tín hiệu mạng di động ở tầng hầm này rồi.)

  • have strong mobile network coverage

    có vùng phủ sóng mạng di động mạnh/tốt

    "In the city center, you usually have strong mobile network coverage."

    (Ở trung tâm thành phố, bạn thường có vùng phủ sóng mạng di động mạnh.)

  • be connected to the mobile network

    được kết nối với mạng di động

    "My phone is always connected to the mobile network, even when I'm traveling."

    (Điện thoại của tôi luôn được kết nối với mạng di động, ngay cả khi tôi đi du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobile network

Danh từ
Lật mặt

Một mạng lưới truyền thông phân bố trên các khu vực đất liền được gọi là các ô (cells), mỗi ô được phục vụ bởi ít nhất một bộ thu phát cố định, được gọi là trạm gốc hoặc trạm di động.

"I'm using my mobile network to browse the internet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobile network".

Sự phụ thuộc vào kết nối di động

Mạng di động đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, định hình cách chúng ta giao tiếp, làm việc và giải trí. Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn cầu, việc luôn có kết nối mạng di động là điều hiển nhiên, và mất sóng (dead zone) có thể gây ra sự khó chịu lớn. Điều này thể hiện sự phụ thuộc ngày càng tăng vào công nghệ để duy trì kết nối xã hội và công việc.

Tác động đến văn hóa giao tiếp và xã hội

Sự phát triển của mạng di động đã thay đổi đáng kể văn hóa giao tiếp. Mọi người có thể kết nối mọi lúc mọi nơi, dẫn đến sự gia tăng của tin nhắn tức thời, mạng xã hội và cuộc gọi video. Điều này cũng tạo ra các xu hướng xã hội mới như 'luôn trực tuyến' (always-on connectivity) và hội chứng sợ bỏ lỡ (FOMO - Fear Of Missing Out) do thông tin liên tục được cập nhật.