(Top Banner Ad)
telephone line
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Viễn thông

telephone line

UK: /ˈtelɪfəʊn laɪn/ • US: /ˈtɛləfoʊn laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường dây điện thoại đường dây liên lạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wire or cable used to connect telephones or other communication devices to a telephone network.

Vietnamese Meaning

Một dây hoặc cáp được sử dụng để kết nối điện thoại hoặc các thiết bị liên lạc khác với mạng điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technician is here to fix the telephone line."

    "Kỹ thuật viên ở đây để sửa đường dây điện thoại."

  • "We had to call the phone company to install a new telephone line."

    "Chúng tôi phải gọi cho công ty điện thoại để lắp đặt một đường dây điện thoại mới."

  • "The storm damaged the telephone lines in the area."

    "Cơn bão đã làm hỏng đường dây điện thoại trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telephone điện thoại
Verb telephone gọi điện thoại
Adjective telephonic thuộc về điện thoại
Noun telephony kỹ thuật điện thoại, điện thoại học
Noun telephonist người trực điện thoại, tổng đài viên
Noun line đường dây, hàng, đường kẻ
Verb line xếp hàng, lót (bên trong)
Noun lining lớp lót
Adjective lined có kẻ sọc, có nếp nhăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tēle (far) + phōnē (voice, sound)
English
telephone (coined 1830s, popularized 1870s)
Latin
linea (linen thread)
Old French
ligne
Old English
line
English
line (from 14th century)
English
telephone line (compound, late 19th century)

Nguồn gốc 'Telephone'

Từ 'telephone' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'tēle' có nghĩa là 'xa' và 'phōnē' có nghĩa là 'giọng nói' hoặc 'âm thanh'. Nó được đặt ra để mô tả một thiết bị có thể truyền âm thanh đi xa, mà Alexander Graham Bell đã phát minh và cấp bằng sáng chế vào năm 1876.

Nguồn gốc 'Line'

Từ 'line' có nguồn gốc từ từ Latin 'linea', có nghĩa là 'sợi lanh' hoặc 'đường được tạo ra bằng sợi lanh'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ bất kỳ đường thẳng, sợi dây, hoặc kết nối nào, bao gồm cả các kết nối vật lý dùng để truyền tín hiệu điện thoại.

Usage Note

Cụm từ 'telephone line' thường được sử dụng để chỉ đường dây vật lý kết nối một địa điểm với mạng điện thoại. Nó có thể bao gồm dây đồng truyền thống, hoặc trong thời đại hiện nay, có thể là một kết nối kỹ thuật số sử dụng cáp quang hoặc các phương tiện truyền dẫn khác. Đôi khi, nó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ một kết nối liên lạc điện thoại, ngay cả khi không có dây vật lý (ví dụ: VoIP).

Prepositions

on to

‘on the telephone line’ đề cập đến việc đang thực hiện một cuộc gọi qua đường dây điện thoại. ‘to the telephone line’ đề cập đến việc kết nối hoặc ngắt kết nối một thiết bị khỏi đường dây điện thoại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + telephone line
  • busy busy telephone line
    (đường dây điện thoại bận)
  • dead dead telephone line
    (đường dây điện thoại bị ngắt, không có tín hiệu)
  • faulty faulty telephone line
    (đường dây điện thoại bị lỗi)
  • direct direct telephone line
    (đường dây điện thoại trực tiếp)
  • dedicated dedicated telephone line
    (đường dây điện thoại chuyên dụng)
Verb + telephone line
  • connect connect a telephone line
    (nối đường dây điện thoại)
  • install install a telephone line
    (lắp đặt đường dây điện thoại)
  • cut cut a telephone line
    (cắt đường dây điện thoại)
  • repair repair a telephone line
    (sửa chữa đường dây điện thoại)
  • pick up pick up the telephone line
    (nhấc máy điện thoại (để nghe))

Idioms

  • The line is busy.

    Đường dây bận (không gọi được).

    "I tried calling him, but the line is busy."

    (Tôi đã cố gọi cho anh ấy, nhưng đường dây bận.)

  • The line is dead.

    Đường dây bị ngắt/chết (không có tín hiệu).

    "I can't hear anything; I think the line is dead."

    (Tôi không nghe thấy gì cả; tôi nghĩ đường dây đã bị ngắt rồi.)

  • Hold the line.

    Giữ máy (chờ máy).

    "Please hold the line, I'll connect you to the manager."

    (Xin vui lòng giữ máy, tôi sẽ nối máy cho bạn gặp quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telephone line

danh từ
Lật mặt

Một dây hoặc cáp được sử dụng để kết nối điện thoại hoặc các thiết bị liên lạc khác với mạng điện thoại.

"The technician is here to fix the telephone line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining the telephone line is crucial for uninterrupted communication.
Việc bảo trì đường dây điện thoại rất quan trọng để liên lạc không bị gián đoạn.
Phủ định
He avoids checking the telephone line regularly due to the complexity involved.
Anh ấy tránh kiểm tra đường dây điện thoại thường xuyên vì sự phức tạp liên quan.
Nghi vấn
Is repairing the telephone line your responsibility?
Việc sửa chữa đường dây điện thoại có phải là trách nhiệm của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telephone line".

Sự thống trị và suy tàn của điện thoại cố định

Trong nhiều thập kỷ, 'telephone line' (hay điện thoại cố định) là phương tiện giao tiếp chính trong các gia đình và doanh nghiệp. Chúng tượng trưng cho sự kết nối với thế giới bên ngoài. Tuy nhiên, với sự ra đời và phổ biến rộng rãi của điện thoại di động và internet, nhu cầu về đường dây điện thoại cố định đã giảm đáng kể ở nhiều nước phương Tây và toàn cầu.

Biểu tượng của sự kết nối và chờ đợi

Đường dây điện thoại thường được xem là biểu tượng của sự kết nối ngay lập tức giữa hai người, bất kể khoảng cách. Đồng thời, những cụm từ như 'busy line' (đường dây bận) hoặc 'waiting on the line' (chờ máy) cũng phản ánh khía cạnh của sự chờ đợi, kiên nhẫn và đôi khi là sự thất vọng trong giao tiếp, một trải nghiệm phổ biến trước kỷ nguyên di động.