(Top Banner Ad)
phonebook
B1
noun B1 Viễn thông, Lịch sử, Xã hội

phonebook

UK: /ˈfəʊn.bʊk/ • US: /ˈfoʊn.bʊk/

Nghĩa tiếng Việt

danh bạ điện thoại sổ điện thoại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book containing an alphabetical list of telephone subscribers in a particular area, with their telephone numbers.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách chứa danh sách theo thứ tự bảng chữ cái của những người đăng ký điện thoại trong một khu vực cụ thể, cùng với số điện thoại của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I looked up his number in the phonebook."

    "Tôi tra số của anh ấy trong danh bạ."

  • "Before the internet, people relied on the phonebook to find contact information."

    "Trước khi có internet, mọi người dựa vào danh bạ điện thoại để tìm thông tin liên lạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phone điện thoại
Noun book cuốn sách
Noun directory danh bạ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phone
English
book
English
phonebook

Nguồn gốc của 'phonebook'

Từ 'phonebook' xuất hiện khi điện thoại trở nên phổ biến. Nó đơn giản là một cuốn sách chứa danh sách tên và số điện thoại của mọi người trong một khu vực. Trước khi có internet, đây là cách duy nhất để tìm số điện thoại của ai đó!

Usage Note

Phonebook thường đề cập đến danh bạ in truyền thống. Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ, chức năng của phonebook được thay thế bằng danh bạ điện tử trên điện thoại di động và các ứng dụng tìm kiếm trực tuyến. Tuy nhiên, phonebook vẫn được sử dụng để chỉ danh bạ nói chung, kể cả danh bạ điện tử.

Prepositions

in of

Ví dụ: "The number is in the phonebook." (Số đó có trong danh bạ). "A phonebook of London." (Một cuốn danh bạ của London).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phonebook
  • large large phonebook
    (cuốn danh bạ lớn)
  • local local phonebook
    (danh bạ địa phương)
Verb + phonebook
  • consult consult the phonebook
    (tra cứu danh bạ)
  • look up look up in the phonebook
    (tìm kiếm trong danh bạ)

Idioms

  • as thick as a phonebook

    dày cộp (như một cuốn danh bạ)

    "The report was as thick as a phonebook."

    (Bản báo cáo dày cộp như một cuốn danh bạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phonebook

noun
Lật mặt

Một cuốn sách chứa danh sách theo thứ tự bảng chữ cái của những người đăng ký điện thoại trong một khu vực cụ thể, cùng với số điện thoại của họ.

"I looked up his number in the phonebook."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I found her number in a phonebook.
Tôi tìm thấy số của cô ấy trong một cuốn danh bạ điện thoại.
Phủ định
There isn't a phonebook in this office anymore; everything is digital.
Không còn danh bạ điện thoại nào trong văn phòng này nữa; mọi thứ đều là kỹ thuật số.
Nghi vấn
Do you still use phonebooks, or do you just look up numbers online?
Bạn vẫn dùng danh bạ điện thoại hay chỉ tra số trên mạng?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old phonebook contains a lot of outdated numbers.
Cuốn danh bạ điện thoại cũ chứa rất nhiều số đã lỗi thời.
Phủ định
This library doesn't have a phonebook available for public use.
Thư viện này không có danh bạ điện thoại cho công chúng sử dụng.
Nghi vấn
Does anyone still use a physical phonebook these days?
Ngày nay còn ai sử dụng danh bạ điện thoại bản cứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phonebook".

Vai trò của danh bạ điện thoại

Trong quá khứ, danh bạ điện thoại là một phần quan trọng của cuộc sống hàng ngày ở phương Tây. Mọi gia đình đều có một cuốn để tìm kiếm số điện thoại của bạn bè, người thân và các doanh nghiệp địa phương. Ngày nay, chúng ít được sử dụng hơn do sự phổ biến của internet và điện thoại thông minh.