phonebook
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book containing an alphabetical list of telephone subscribers in a particular area, with their telephone numbers.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách chứa danh sách theo thứ tự bảng chữ cái của những người đăng ký điện thoại trong một khu vực cụ thể, cùng với số điện thoại của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I looked up his number in the phonebook."
"Tôi tra số của anh ấy trong danh bạ."
-
"Before the internet, people relied on the phonebook to find contact information."
"Trước khi có internet, mọi người dựa vào danh bạ điện thoại để tìm thông tin liên lạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phonebook thường đề cập đến danh bạ in truyền thống. Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ, chức năng của phonebook được thay thế bằng danh bạ điện tử trên điện thoại di động và các ứng dụng tìm kiếm trực tuyến. Tuy nhiên, phonebook vẫn được sử dụng để chỉ danh bạ nói chung, kể cả danh bạ điện tử.
Prepositions
Ví dụ: "The number is in the phonebook." (Số đó có trong danh bạ). "A phonebook of London." (Một cuốn danh bạ của London).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large phonebook (cuốn danh bạ lớn)
-
local local phonebook (danh bạ địa phương)
-
consult consult the phonebook (tra cứu danh bạ)
-
look up look up in the phonebook (tìm kiếm trong danh bạ)
Idioms
-
as thick as a phonebook
dày cộp (như một cuốn danh bạ)
"The report was as thick as a phonebook."
(Bản báo cáo dày cộp như một cuốn danh bạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phonebook
nounMột cuốn sách chứa danh sách theo thứ tự bảng chữ cái của những người đăng ký điện thoại trong một khu vực cụ thể, cùng với số điện thoại của họ.
"I looked up his number in the phonebook."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I found her number in a phonebook. |
Tôi tìm thấy số của cô ấy trong một cuốn danh bạ điện thoại. |
| Phủ định | There isn't a phonebook in this office anymore; everything is digital. |
Không còn danh bạ điện thoại nào trong văn phòng này nữa; mọi thứ đều là kỹ thuật số. |
| Nghi vấn | Do you still use phonebooks, or do you just look up numbers online? |
Bạn vẫn dùng danh bạ điện thoại hay chỉ tra số trên mạng? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old phonebook contains a lot of outdated numbers. |
Cuốn danh bạ điện thoại cũ chứa rất nhiều số đã lỗi thời. |
| Phủ định | This library doesn't have a phonebook available for public use. |
Thư viện này không có danh bạ điện thoại cho công chúng sử dụng. |
| Nghi vấn | Does anyone still use a physical phonebook these days? |
Ngày nay còn ai sử dụng danh bạ điện thoại bản cứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phonebook".
