(Top Banner Ad)
phonic tic
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

phonic tic

UK: /ˈfɒnɪk tɪk/ • US: /ˈfɑːnɪk tɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tật máy giật thanh âm chứng máy giật ngôn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, involuntary vocalization or sound, resembling a tic, that is related to or triggered by speech or language-related stimuli. It is often characterized by repetition of sounds, words, or phrases.

Vietnamese Meaning

Một sự phát âm hoặc âm thanh đột ngột, không tự chủ, giống như một tật máy giật (tic), có liên quan đến hoặc được kích hoạt bởi các kích thích liên quan đến lời nói hoặc ngôn ngữ. Nó thường được đặc trưng bởi sự lặp lại của âm thanh, từ hoặc cụm từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child developed a phonic tic involving the repetition of the word 'the'."

    "Đứa trẻ phát triển một tật máy giật liên quan đến sự lặp lại của từ 'the'."

  • "His phonic tic became more pronounced when he was under stress."

    "Tật máy giật thanh âm của anh ấy trở nên rõ ràng hơn khi anh ấy bị căng thẳng."

  • "The neurologist diagnosed her with a phonic tic related to her language processing difficulties."

    "Nhà thần kinh học chẩn đoán cô ấy mắc tật máy giật thanh âm liên quan đến những khó khăn trong quá trình xử lý ngôn ngữ của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phonics phương pháp dạy đọc bằng ngữ âm
Noun phone điện thoại; âm thanh
Noun phoneme âm vị (đơn vị âm thanh nhỏ nhất phân biệt nghĩa trong một ngôn ngữ)
Noun phonetician nhà ngữ âm học
Noun tic chứng co giật, tật máy (chuyển động hoặc âm thanh không tự chủ)
Adjective phonic thuộc âm thanh, có liên quan đến âm thanh giọng nói
Adjective phonetic thuộc ngữ âm, theo ngữ âm
Adverb phonetically một cách ngữ âm, về mặt ngữ âm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phōnē (sound, voice)
Latin
phonicus (pertaining to sound)
Old French
tic (twitch, spasm)
English (17th Century)
tic
English (19th Century)
phonic
English (Modern, compound)
phonic tic

Nguồn gốc 'phonic': Từ âm thanh Hy Lạp cổ đại

Phần 'phonic' của thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'phōnē', có nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'giọng nói'. Qua tiếng Latin 'phonicus', nó đã đi vào tiếng Anh để chỉ mọi thứ liên quan đến âm thanh, đặc biệt là âm thanh của giọng nói.

Nguồn gốc 'tic': Sự giật mình bất chợt của tiếng Pháp

Từ 'tic' đến từ tiếng Pháp cổ 'tic', có nghĩa là 'co giật' hoặc 'sự co rút cơ bắp bất chợt'. Ban đầu, nó có thể là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh hoặc chuyển động nhanh, đột ngột. Trong y học, nó mô tả những chuyển động hoặc âm thanh không tự chủ và lặp đi lặp lại.

Usage Note

Phonic tics khác với các tật máy giật khác vì chúng gắn liền với quá trình xử lý ngôn ngữ. Chúng có thể xảy ra khi một người đang nói, nghe, đọc, hoặc thậm chí nghĩ về ngôn ngữ. Sự khác biệt chính với các rối loạn ngôn ngữ khác là tính chất không tự nguyện và đột ngột của tic.

Prepositions

in with

‘In’ được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc tình huống: 'The phonic tic manifests in the form of repeated syllables.'
'With' có thể được sử dụng để mô tả sự kết hợp hoặc đi kèm: 'The student struggled with a phonic tic that disrupted his reading.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phonic tic
  • transient transient phonic tic
    (tật máy âm thanh thoáng qua)
  • chronic chronic phonic tic
    (tật máy âm thanh mãn tính)
  • mild mild phonic tic
    (tật máy âm thanh nhẹ)
  • severe severe phonic tic
    (tật máy âm thanh nặng)
  • complex complex phonic tic
    (tật máy âm thanh phức tạp)
Verb + phonic tic
  • develop develop a phonic tic
    (phát triển một tật máy âm thanh)
  • experience experience phonic tics
    (trải qua các tật máy âm thanh)
  • suppress suppress a phonic tic
    (kiềm chế một tật máy âm thanh)
  • have have a phonic tic
    (có một tật máy âm thanh)
Noun + phonic tic (describing aspects)
  • onset onset of phonic tics
    (sự khởi phát của các tật máy âm thanh)
  • management management of phonic tics
    (quản lý các tật máy âm thanh)

Idioms

  • involuntary phonic tic

    tật máy âm thanh không tự chủ

    "He often displays an involuntary phonic tic, like a sudden throat clearing."

    (Anh ấy thường biểu hiện tật máy âm thanh không tự chủ, như một tiếng hắng giọng đột ngột.)

  • recurrent phonic tic

    tật máy âm thanh tái phát

    "The child suffers from a recurrent phonic tic that worsens under stress."

    (Đứa trẻ mắc một tật máy âm thanh tái phát và trở nên tồi tệ hơn khi căng thẳng.)

  • simple phonic tic

    tật máy âm thanh đơn giản

    "A simple phonic tic might just be a sniff or a grunt."

    (Một tật máy âm thanh đơn giản có thể chỉ là một tiếng hít mũi hoặc tiếng càu nhàu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phonic tic

danh từ
Lật mặt

Một sự phát âm hoặc âm thanh đột ngột, không tự chủ, giống như một tật máy giật (tic), có liên quan đến hoặc được kích hoạt bởi các kích thích liên quan đến lời nói hoặc ngôn ngữ. Nó thường được đặc trưng bởi sự lặp lại của âm thanh, từ hoặc cụm từ.

"The child developed a phonic tic involving the repetition of the word 'the'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phonic tic".

Mối liên hệ với Hội chứng Tourette

Tật máy âm thanh (phonic tics) là một trong những triệu chứng cốt lõi của Hội chứng Tourette, một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi các tật máy vận động (motor tics) và tật máy âm thanh không tự chủ. Hiểu biết về 'phonic tic' giúp nhận diện và cảm thông hơn với những người mắc hội chứng này.

Hiểu lầm và sự kỳ thị xã hội

Trong quá khứ, tật máy âm thanh thường bị hiểu lầm là hành vi cố ý, thiếu tôn trọng hoặc kỳ quặc, dẫn đến sự kỳ thị xã hội. Ngày nay, nhận thức về tật máy âm thanh và các rối loạn liên quan đã được nâng cao, giúp giảm bớt sự phân biệt đối xử và khuyến khích hỗ trợ y tế, giáo dục phù hợp.