(Top Banner Ad)
photo frame
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình, Nhiếp ảnh

photo frame

UK: /ˈfəʊtəʊ freɪm/ • US: /ˈfoʊtoʊ freɪm/

Nghĩa tiếng Việt

khung ảnh khung hình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A border or case for a picture.

Vietnamese Meaning

Một khung hoặc hộp đựng ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put the wedding photo in a beautiful silver frame."

    "Cô ấy đã đặt bức ảnh cưới vào một chiếc khung bạc tuyệt đẹp."

  • "I bought a new photo frame for my graduation picture."

    "Tôi đã mua một khung ảnh mới cho bức ảnh tốt nghiệp của tôi."

  • "The photo frame is made of wood and glass."

    "Khung ảnh được làm bằng gỗ và kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photograph bức ảnh
Verb photograph chụp ảnh
Noun frame khung
Verb frame đóng khung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phos (φῶς) - light
Greek
graphē (γραφή) - drawing, writing
English
photograph
English
frame
English
photo frame

Nguồn gốc của khung ảnh

Khung ảnh (photo frame) xuất hiện từ nhu cầu trưng bày và bảo vệ những bức ảnh quý giá. Ban đầu, chúng thường được làm thủ công từ gỗ hoặc kim loại, và dần trở thành một phần không thể thiếu trong trang trí nhà cửa. Ngày nay, khung ảnh không chỉ là vật dụng bảo vệ ảnh mà còn là một món đồ trang trí thể hiện phong cách cá nhân.

Usage Note

Từ 'photo frame' là một danh từ ghép, chỉ một vật dùng để giữ và trưng bày ảnh. Nó thường được làm từ gỗ, kim loại, nhựa hoặc thủy tinh. Sự khác biệt với 'picture frame' rất nhỏ; 'photo frame' thường được dùng cụ thể hơn cho ảnh, trong khi 'picture frame' có thể dùng cho tranh vẽ hoặc các hình ảnh khác.

Prepositions

in on

'in' được dùng khi nói về việc đặt ảnh vào khung (ví dụ: put a photo in a frame). 'on' được dùng khi nói về vị trí của khung ảnh (ví dụ: a photo frame on the table).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photo frame
  • wooden wooden photo frame
    (khung ảnh bằng gỗ)
  • silver silver photo frame
    (khung ảnh bằng bạc)
  • digital digital photo frame
    (khung ảnh kỹ thuật số)
Verb + photo frame
  • display display a photo frame
    (trưng bày một khung ảnh)
  • hang hang a photo frame
    (treo một khung ảnh)
  • buy buy a photo frame
    (mua một khung ảnh)

Idioms

  • A picture is worth a thousand words.

    Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.

    "I sent her a photo frame with our wedding picture. A picture is worth a thousand words."

    (Tôi gửi tặng cô ấy một khung ảnh với ảnh cưới của chúng tôi. Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)

  • Out of the picture

    Không còn liên quan, không còn được xem xét.

    "He's out of the picture now that he's moved to another company."

    (Anh ta không còn liên quan nữa kể từ khi chuyển sang công ty khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photo frame

noun
Lật mặt

Một khung hoặc hộp đựng ảnh.

"She put the wedding photo in a beautiful silver frame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This photo frame is mine; I bought it yesterday.
Khung ảnh này là của tôi; tôi đã mua nó ngày hôm qua.
Phủ định
Those photo frames are not theirs; they belong to someone else.
Những khung ảnh đó không phải của họ; chúng thuộc về người khác.
Nghi vấn
Which photo frame is yours?
Khung ảnh nào là của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photo frame".

Khung ảnh như một món quà

Ở nhiều nước phương Tây, việc tặng khung ảnh, đặc biệt là khung ảnh có chứa ảnh kỷ niệm, là một hành động thể hiện sự quan tâm và tình cảm sâu sắc. Nó thường được dùng làm quà tặng trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, đám cưới, hoặc lễ tốt nghiệp.

Ảnh gia đình

Việc trưng bày ảnh gia đình trong khung ảnh là một truyền thống phổ biến. Nó thể hiện sự gắn kết và tình yêu thương giữa các thành viên trong gia đình, đồng thời tạo cảm giác ấm cúng cho ngôi nhà.