picture frame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A border for a picture or photograph, designed to enhance it, make it easier to display or protect it.
Vietnamese Meaning
Một khung viền cho bức tranh hoặc ảnh, được thiết kế để tôn lên vẻ đẹp, giúp dễ dàng trưng bày hoặc bảo vệ nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She put the photograph in a silver picture frame."
"Cô ấy đặt bức ảnh vào một khung ảnh bằng bạc."
-
"He carefully hung the picture frame on the wall."
"Anh ấy cẩn thận treo khung ảnh lên tường."
-
"The antique picture frame added a touch of elegance to the room."
"Chiếc khung ảnh cổ kính đã thêm một chút thanh lịch cho căn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khung ảnh thường được làm từ gỗ, kim loại, nhựa hoặc các vật liệu khác. Chức năng chính là bao quanh và bảo vệ bức ảnh hoặc tranh, đồng thời tăng tính thẩm mỹ. Có nhiều loại khung ảnh khác nhau về kích thước, kiểu dáng và chất liệu, phù hợp với nhiều phong cách trang trí khác nhau.
Prepositions
‘in’ được dùng khi nói về việc đặt một bức tranh hoặc ảnh vào trong khung: The photo is in the picture frame. ‘on’ được dùng khi nói về việc đặt khung ảnh lên một bề mặt: The picture frame is on the table.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden picture frame (khung ảnh gỗ)
-
ornate ornate picture frame (khung ảnh chạm khắc công phu)
-
digital digital picture frame (khung ảnh kỹ thuật số)
-
empty empty picture frame (khung ảnh trống)
-
antique antique picture frame (khung ảnh cổ)
-
hang hang a picture frame (treo khung ảnh)
-
display display a picture frame (trưng bày khung ảnh)
-
buy buy a picture frame (mua khung ảnh)
-
decorate decorate a picture frame (trang trí khung ảnh)
-
choose choose a picture frame (chọn khung ảnh)
-
in a in a picture frame (trong một khung ảnh (chỉ vật nằm bên trong khung))
-
with a with a picture frame (với một khung ảnh (dùng để trang trí, đóng khung))
Idioms
-
A life in a picture frame
Một cuộc sống hoàn hảo nhưng có phần gò bó, được sắp đặt sẵn hoặc thiếu tự do, như một bức tranh tĩnh vật.
"She felt like she was living a life in a picture frame, always perfect but never truly her own."
(Cô ấy cảm thấy như mình đang sống một cuộc đời trong khung ảnh, luôn hoàn hảo nhưng không bao giờ thực sự là của riêng mình.)
-
Beyond the picture frame
Vượt ra ngoài cái nhìn bề ngoài, cái được trình bày một cách có chọn lọc; nhìn thấy sự thật ẩn giấu hoặc những gì nằm ngoài phạm vi giới hạn.
"He tried to look beyond the picture frame of their perfect family photos and see the real struggles."
(Anh ấy cố gắng nhìn xa hơn khung ảnh gia đình hoàn hảo của họ để thấy những khó khăn thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
picture frame
danh từMột khung viền cho bức tranh hoặc ảnh, được thiết kế để tôn lên vẻ đẹp, giúp dễ dàng trưng bày hoặc bảo vệ nó.
"She put the photograph in a silver picture frame."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you buy a new painting, I will buy a new picture frame for it. |
Nếu bạn mua một bức tranh mới, tôi sẽ mua một khung ảnh mới cho nó. |
| Phủ định | If you don't find the right size, you won't be able to use that picture frame. |
Nếu bạn không tìm thấy đúng kích cỡ, bạn sẽ không thể sử dụng khung ảnh đó. |
| Nghi vấn | Will you need a different picture frame if the photo is a different size? |
Bạn sẽ cần một khung ảnh khác nếu ảnh có kích thước khác chứ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had bought a picture frame for her mother. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một cái khung ảnh cho mẹ cô ấy. |
| Phủ định | He said that he did not need a new picture frame. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không cần một cái khung ảnh mới. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever made my own picture frame. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ tự làm khung ảnh chưa. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought a more expensive picture frame for this painting; it deserves better. |
Tôi ước tôi đã mua một cái khung tranh đắt tiền hơn cho bức tranh này; nó xứng đáng được như vậy. |
| Phủ định | If only I hadn't chosen such a flimsy picture frame; now the glass is broken. |
Giá mà tôi đã không chọn một cái khung tranh mỏng manh như vậy; bây giờ kính đã vỡ rồi. |
| Nghi vấn | I wish I could find a picture frame that perfectly matches the colors in this photograph. Do you know where I can look? |
Tôi ước tôi có thể tìm được một cái khung tranh hoàn toàn phù hợp với màu sắc trong bức ảnh này. Bạn có biết tôi có thể tìm ở đâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picture frame".
