(Top Banner Ad)
picture frame
A2
danh từ A2 Nghệ thuật và Trang trí

picture frame

UK: /ˈpɪktʃə freɪm/ • US: /ˈpɪktʃər freɪm/

Nghĩa tiếng Việt

khung ảnh khung tranh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A border for a picture or photograph, designed to enhance it, make it easier to display or protect it.

Vietnamese Meaning

Một khung viền cho bức tranh hoặc ảnh, được thiết kế để tôn lên vẻ đẹp, giúp dễ dàng trưng bày hoặc bảo vệ nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put the photograph in a silver picture frame."

    "Cô ấy đặt bức ảnh vào một khung ảnh bằng bạc."

  • "He carefully hung the picture frame on the wall."

    "Anh ấy cẩn thận treo khung ảnh lên tường."

  • "The antique picture frame added a touch of elegance to the room."

    "Chiếc khung ảnh cổ kính đã thêm một chút thanh lịch cho căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun picture bức ảnh, bức tranh
Verb picture hình dung, mô tả
Adjective picturesque đẹp như tranh
Noun frame khung, sườn
Verb frame đóng khung, dựng khung
Noun framework khuôn khổ, cấu trúc
Adjective unframed không đóng khung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pictura
Old French
peinture
English
picture
Proto-Germanic
*fram-
Old English
framian
Middle English
frem(e)
English
frame

Sự kết hợp hoàn hảo

Từ 'picture frame' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'picture' (bức tranh, hình ảnh) và 'frame' (khung, cấu trúc bao quanh). 'Picture' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pictura' (nghĩa là hội họa) qua tiếng Pháp cổ. 'Frame' có nguồn gốc từ các từ Germanic cổ có nghĩa là 'khung' hoặc 'cấu trúc'. Khi ghép lại, chúng tạo nên một vật dụng quen thuộc dùng để bao bọc và trưng bày những hình ảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật, nhấn mạnh tầm quan trọng và vẻ đẹp của chúng.

Usage Note

Khung ảnh thường được làm từ gỗ, kim loại, nhựa hoặc các vật liệu khác. Chức năng chính là bao quanh và bảo vệ bức ảnh hoặc tranh, đồng thời tăng tính thẩm mỹ. Có nhiều loại khung ảnh khác nhau về kích thước, kiểu dáng và chất liệu, phù hợp với nhiều phong cách trang trí khác nhau.

Prepositions

in on

‘in’ được dùng khi nói về việc đặt một bức tranh hoặc ảnh vào trong khung: The photo is in the picture frame. ‘on’ được dùng khi nói về việc đặt khung ảnh lên một bề mặt: The picture frame is on the table.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + picture frame
  • wooden wooden picture frame
    (khung ảnh gỗ)
  • ornate ornate picture frame
    (khung ảnh chạm khắc công phu)
  • digital digital picture frame
    (khung ảnh kỹ thuật số)
  • empty empty picture frame
    (khung ảnh trống)
  • antique antique picture frame
    (khung ảnh cổ)
Verb + picture frame
  • hang hang a picture frame
    (treo khung ảnh)
  • display display a picture frame
    (trưng bày khung ảnh)
  • buy buy a picture frame
    (mua khung ảnh)
  • decorate decorate a picture frame
    (trang trí khung ảnh)
  • choose choose a picture frame
    (chọn khung ảnh)
Prepositional Phrase + picture frame
  • in a in a picture frame
    (trong một khung ảnh (chỉ vật nằm bên trong khung))
  • with a with a picture frame
    (với một khung ảnh (dùng để trang trí, đóng khung))

Idioms

  • A life in a picture frame

    Một cuộc sống hoàn hảo nhưng có phần gò bó, được sắp đặt sẵn hoặc thiếu tự do, như một bức tranh tĩnh vật.

    "She felt like she was living a life in a picture frame, always perfect but never truly her own."

    (Cô ấy cảm thấy như mình đang sống một cuộc đời trong khung ảnh, luôn hoàn hảo nhưng không bao giờ thực sự là của riêng mình.)

  • Beyond the picture frame

    Vượt ra ngoài cái nhìn bề ngoài, cái được trình bày một cách có chọn lọc; nhìn thấy sự thật ẩn giấu hoặc những gì nằm ngoài phạm vi giới hạn.

    "He tried to look beyond the picture frame of their perfect family photos and see the real struggles."

    (Anh ấy cố gắng nhìn xa hơn khung ảnh gia đình hoàn hảo của họ để thấy những khó khăn thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

picture frame

danh từ
Lật mặt

Một khung viền cho bức tranh hoặc ảnh, được thiết kế để tôn lên vẻ đẹp, giúp dễ dàng trưng bày hoặc bảo vệ nó.

"She put the photograph in a silver picture frame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy a new painting, I will buy a new picture frame for it.
Nếu bạn mua một bức tranh mới, tôi sẽ mua một khung ảnh mới cho nó.
Phủ định
If you don't find the right size, you won't be able to use that picture frame.
Nếu bạn không tìm thấy đúng kích cỡ, bạn sẽ không thể sử dụng khung ảnh đó.
Nghi vấn
Will you need a different picture frame if the photo is a different size?
Bạn sẽ cần một khung ảnh khác nếu ảnh có kích thước khác chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a picture frame for her mother.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một cái khung ảnh cho mẹ cô ấy.
Phủ định
He said that he did not need a new picture frame.
Anh ấy nói rằng anh ấy không cần một cái khung ảnh mới.
Nghi vấn
She asked if I had ever made my own picture frame.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ tự làm khung ảnh chưa.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought a more expensive picture frame for this painting; it deserves better.
Tôi ước tôi đã mua một cái khung tranh đắt tiền hơn cho bức tranh này; nó xứng đáng được như vậy.
Phủ định
If only I hadn't chosen such a flimsy picture frame; now the glass is broken.
Giá mà tôi đã không chọn một cái khung tranh mỏng manh như vậy; bây giờ kính đã vỡ rồi.
Nghi vấn
I wish I could find a picture frame that perfectly matches the colors in this photograph. Do you know where I can look?
Tôi ước tôi có thể tìm được một cái khung tranh hoàn toàn phù hợp với màu sắc trong bức ảnh này. Bạn có biết tôi có thể tìm ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picture frame".

Vật trang trí nhà cửa và lưu giữ kỷ niệm

Khung ảnh là một vật dụng phổ biến trong các gia đình phương Tây, dùng để trưng bày hình ảnh cá nhân, ảnh gia đình, tác phẩm nghệ thuật, hoặc giấy chứng nhận. Nó không chỉ làm đẹp không gian sống mà còn là cách để lưu giữ và gợi nhớ những khoảnh khắc, kỷ niệm quan trọng trong cuộc đời.

Món quà ý nghĩa

Tặng một bức ảnh đã được đóng khung là một món quà truyền thống và rất được ưa chuộng ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Món quà này thể hiện sự trân trọng kỷ niệm và tình cảm cá nhân, thường được trao trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ cưới, lễ tốt nghiệp hoặc Giáng sinh.