photobomb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An act of deliberately getting into someone else's photograph, often as a prank or joke.
Vietnamese Meaning
Hành động cố tình chen vào ảnh của người khác, thường là để trêu chọc hoặc đùa cợt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The celebrity's interview was interrupted by a fan's photobomb."
"Cuộc phỏng vấn của người nổi tiếng bị gián đoạn bởi hành động photobomb của một người hâm mộ."
-
"The dog photobombed our family portrait."
"Con chó đã photobomb bức ảnh gia đình của chúng tôi."
-
"Don't photobomb me while I'm trying to take a serious picture."
"Đừng photobomb tôi khi tôi đang cố gắng chụp một bức ảnh nghiêm túc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'photobomb' thường mang sắc thái hài hước, vui vẻ. Nó khác với việc vô tình lọt vào khung hình. Hành động 'photobomb' thường được thực hiện một cách bất ngờ và có chủ ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic photobomb (một pha photobomb kinh điển)
-
hilarious photobomb (một pha photobomb hài hước)
-
pull off a photobomb (thực hiện một pha photobomb)
-
become a photobomb victim (trở thành nạn nhân của một pha photobomb)
Idioms
-
get photobombed
bị ai đó photobomb
"I got photobombed by a seagull at the beach."
(Tôi đã bị một con mòng biển photobomb khi đang ở bãi biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
photobomb
nounHành động cố tình chen vào ảnh của người khác, thường là để trêu chọc hoặc đùa cợt.
"The celebrity's interview was interrupted by a fan's photobomb."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be photobombing all the pictures at the party. |
Cô ấy sẽ photobomb tất cả các bức ảnh tại bữa tiệc. |
| Phủ định | I won't be photobombing your wedding photos; I promise to behave. |
Tôi sẽ không photobomb ảnh cưới của bạn đâu; Tôi hứa sẽ ngoan. |
| Nghi vấn | Will he be photobombing us again during the family reunion? |
Liệu anh ấy có lại photobomb chúng ta trong buổi họp mặt gia đình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photobomb".
