(Top Banner Ad)
photobomb
B1
noun B1 Văn hóa đại chúng, Internet

photobomb

UK: /ˈfəʊ.təʊ.bɒm/ • US: /ˈfoʊ.t̬oʊ.bɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

chen ngang vào ảnh phá đám ảnh tranh thủ lên hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of deliberately getting into someone else's photograph, often as a prank or joke.

Vietnamese Meaning

Hành động cố tình chen vào ảnh của người khác, thường là để trêu chọc hoặc đùa cợt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The celebrity's interview was interrupted by a fan's photobomb."

    "Cuộc phỏng vấn của người nổi tiếng bị gián đoạn bởi hành động photobomb của một người hâm mộ."

  • "The dog photobombed our family portrait."

    "Con chó đã photobomb bức ảnh gia đình của chúng tôi."

  • "Don't photobomb me while I'm trying to take a serious picture."

    "Đừng photobomb tôi khi tôi đang cố gắng chụp một bức ảnh nghiêm túc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photobomb Hành động cố tình chen ngang vào ảnh của người khác.
Verb photobomb Cố tình chen ngang vào ảnh của người khác.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Internet

Etymology (Nguồn gốc)

Photo
From 'photo-' (light) + 'bomb' (to ruin/spoil)

Nguồn gốc của Photobomb

Từ 'photobomb' bắt đầu phổ biến vào đầu những năm 2000, khi máy ảnh kỹ thuật số trở nên phổ biến. Việc ai đó cố tình chen vào ảnh của người khác để tạo sự hài hước hoặc phá hỏng bức ảnh đó nhanh chóng trở thành một trào lưu trên internet.

Usage Note

Từ 'photobomb' thường mang sắc thái hài hước, vui vẻ. Nó khác với việc vô tình lọt vào khung hình. Hành động 'photobomb' thường được thực hiện một cách bất ngờ và có chủ ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photobomb
  • classic photobomb
    (một pha photobomb kinh điển)
  • hilarious photobomb
    (một pha photobomb hài hước)
Verb + photobomb
  • pull off a photobomb
    (thực hiện một pha photobomb)
  • become a photobomb victim
    (trở thành nạn nhân của một pha photobomb)

Idioms

  • get photobombed

    bị ai đó photobomb

    "I got photobombed by a seagull at the beach."

    (Tôi đã bị một con mòng biển photobomb khi đang ở bãi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photobomb

noun
Lật mặt

Hành động cố tình chen vào ảnh của người khác, thường là để trêu chọc hoặc đùa cợt.

"The celebrity's interview was interrupted by a fan's photobomb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be photobombing all the pictures at the party.
Cô ấy sẽ photobomb tất cả các bức ảnh tại bữa tiệc.
Phủ định
I won't be photobombing your wedding photos; I promise to behave.
Tôi sẽ không photobomb ảnh cưới của bạn đâu; Tôi hứa sẽ ngoan.
Nghi vấn
Will he be photobombing us again during the family reunion?
Liệu anh ấy có lại photobomb chúng ta trong buổi họp mặt gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photobomb".

Photobombing as a Trend

Photobombing đã trở thành một trào lưu phổ biến trên mạng xã hội, thường được coi là một cách hài hước để tương tác và tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ. Nhiều người nổi tiếng cũng tham gia vào trào lưu này, làm tăng thêm sự lan tỏa của nó.