(Top Banner Ad)
selfie
A2
Danh từ A2 Công nghệ, Văn hóa đại chúng

selfie

UK: /ˈselfi/ • US: /ˈselfi/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh tự sướng tự sướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A photograph that one has taken of oneself, typically one taken with a smartphone or webcam and shared on social media.

Vietnamese Meaning

Một bức ảnh tự chụp, thường được chụp bằng điện thoại thông minh hoặc webcam và chia sẻ trên mạng xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She posted a selfie on Instagram."

    "Cô ấy đã đăng một bức ảnh selfie lên Instagram."

  • "Taking selfies has become a popular trend."

    "Việc chụp ảnh selfie đã trở thành một xu hướng phổ biến."

  • "He took a selfie with the celebrity."

    "Anh ấy đã chụp một bức ảnh selfie với người nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun selfie ảnh tự sướng, ảnh 'tự chụp'
Verb to selfie chụp ảnh tự sướng
Noun wefie ảnh tự sướng nhóm (nhiều người cùng chụp)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

English
self
English
-ie (suffix)
English
selfie

Nguồn gốc 'selfie'

Từ 'selfie' được cho là xuất hiện lần đầu tiên vào năm 2002 tại Úc. Một người đàn ông đã đăng bức ảnh tự chụp của mình lên một diễn đàn trực tuyến và xin lỗi về chất lượng ảnh bằng cách gọi nó là 'selfie'. Thuật ngữ này nhanh chóng lan truyền, trở nên phổ biến trên các mạng xã hội và được đưa vào Từ điển Oxford năm 2013, đánh dấu sự công nhận chính thức của nó trong ngôn ngữ Anh.

Usage Note

Từ 'selfie' thường được dùng để chỉ những bức ảnh tự chụp một mình hoặc với một nhóm nhỏ bạn bè. Nó mang tính chất đời thường, không trang trọng và thường được đăng tải lên các nền tảng mạng xã hội. So với các loại ảnh chân dung khác, 'selfie' thể hiện sự tự nhiên và mang tính cá nhân cao hơn.

Prepositions

of with

Sử dụng 'of' để chỉ việc chụp ảnh bản thân: 'a selfie of me'. Sử dụng 'with' để chỉ chụp ảnh cùng ai đó: 'a selfie with my friends'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selfie
  • good a good selfie
    (một bức ảnh tự sướng đẹp)
  • mirror a mirror selfie
    (ảnh tự sướng trước gương)
  • quick a quick selfie
    (một bức ảnh tự sướng nhanh)
Verb + selfie
  • take take a selfie
    (chụp một bức ảnh tự sướng)
  • post post a selfie
    (đăng một bức ảnh tự sướng)
  • snap snap a selfie
    (chụp nhanh một bức ảnh tự sướng)
Noun + selfie / selfie + Noun
  • stick selfie stick
    (gậy tự sướng)
  • culture selfie culture
    (văn hóa chụp ảnh tự sướng)

Idioms

  • selfie generation

    thế hệ 'selfie' (ám chỉ thế hệ trẻ lớn lên cùng mạng xã hội và thường xuyên chụp ảnh tự sướng)

    "The selfie generation grew up with smartphones and social media as an integral part of their lives."

    (Thế hệ 'selfie' lớn lên với điện thoại thông minh và mạng xã hội như một phần không thể thiếu trong cuộc sống của họ.)

  • selfie moment

    khoảnh khắc đáng để chụp ảnh tự sướng

    "She found a beautiful spot by the lake, perfect for a selfie moment."

    (Cô ấy tìm thấy một địa điểm đẹp bên hồ, hoàn hảo cho một khoảnh khắc chụp ảnh tự sướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selfie

Danh từ
Lật mặt

Một bức ảnh tự chụp, thường được chụp bằng điện thoại thông minh hoặc webcam và chia sẻ trên mạng xã hội.

"She posted a selfie on Instagram."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She took a selfie in front of the Eiffel Tower.
Cô ấy đã chụp một bức ảnh selfie trước tháp Eiffel.
Phủ định
He did not take a selfie because he felt awkward.
Anh ấy đã không chụp ảnh selfie vì cảm thấy ngại ngùng.
Nghi vấn
Did you see the selfie she posted online?
Bạn có thấy bức ảnh selfie mà cô ấy đăng lên mạng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She took a selfie at the Eiffel Tower.
Cô ấy đã chụp một bức ảnh selfie ở Tháp Eiffel.
Phủ định
Hardly had she posted the selfie than it went viral.
Cô ấy vừa đăng ảnh selfie lên thì nó đã lan truyền nhanh chóng.
Nghi vấn
Should you want to take a selfie, please ask for permission first.
Nếu bạn muốn chụp ảnh selfie, vui lòng xin phép trước.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was taking a selfie when the dog jumped into the frame.
Cô ấy đang chụp ảnh selfie thì con chó nhảy vào khung hình.
Phủ định
They were not taking selfies during the presentation; they were paying attention.
Họ đã không chụp ảnh selfie trong suốt bài thuyết trình; họ đang chú ý.
Nghi vấn
Were you taking a selfie with the celebrity when I saw you?
Có phải bạn đang chụp ảnh selfie với người nổi tiếng khi tôi thấy bạn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is taking a selfie at the concert.
Cô ấy đang chụp ảnh selfie tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
They aren't taking selfies because the museum doesn't allow it.
Họ không chụp ảnh selfie vì bảo tàng không cho phép.
Nghi vấn
Are you taking a selfie with your friends?
Bạn có đang chụp ảnh selfie với bạn bè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selfie".

Biểu tượng của kỷ nguyên số

Selfie không chỉ là một bức ảnh, mà còn là biểu tượng của kỷ nguyên kỹ thuật số và văn hóa mạng xã hội. Nó thể hiện mong muốn chia sẻ khoảnh khắc cá nhân, thể hiện bản thân và kết nối với người khác trong một thế giới ngày càng trực tuyến.

Tự sướng hay Tự tin?

Mặc dù thường bị một số người gắn với sự tự ái (narcissism) hoặc sự phù phiếm, selfie cũng có thể được coi là một hình thức thể hiện sự tự tin, sự sáng tạo và quyền tự quyết về hình ảnh của bản thân, đặc biệt đối với giới trẻ và các nhóm muốn khẳng định cá tính.