selfie
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Selfie'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một bức ảnh tự chụp, thường được chụp bằng điện thoại thông minh hoặc webcam và chia sẻ trên mạng xã hội.
Definition (English Meaning)
A photograph that one has taken of oneself, typically one taken with a smartphone or webcam and shared on social media.
Ví dụ Thực tế với 'Selfie'
-
"She posted a selfie on Instagram."
"Cô ấy đã đăng một bức ảnh selfie lên Instagram."
-
"Taking selfies has become a popular trend."
"Việc chụp ảnh selfie đã trở thành một xu hướng phổ biến."
-
"He took a selfie with the celebrity."
"Anh ấy đã chụp một bức ảnh selfie với người nổi tiếng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Selfie'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: selfie
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Selfie'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'selfie' thường được dùng để chỉ những bức ảnh tự chụp một mình hoặc với một nhóm nhỏ bạn bè. Nó mang tính chất đời thường, không trang trọng và thường được đăng tải lên các nền tảng mạng xã hội. So với các loại ảnh chân dung khác, 'selfie' thể hiện sự tự nhiên và mang tính cá nhân cao hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'of' để chỉ việc chụp ảnh bản thân: 'a selfie of me'. Sử dụng 'with' để chỉ chụp ảnh cùng ai đó: 'a selfie with my friends'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Selfie'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She took a selfie in front of the Eiffel Tower.
|
Cô ấy đã chụp một bức ảnh selfie trước tháp Eiffel. |
| Phủ định |
He did not take a selfie because he felt awkward.
|
Anh ấy đã không chụp ảnh selfie vì cảm thấy ngại ngùng. |
| Nghi vấn |
Did you see the selfie she posted online?
|
Bạn có thấy bức ảnh selfie mà cô ấy đăng lên mạng không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She took a selfie at the Eiffel Tower.
|
Cô ấy đã chụp một bức ảnh selfie ở Tháp Eiffel. |
| Phủ định |
Hardly had she posted the selfie than it went viral.
|
Cô ấy vừa đăng ảnh selfie lên thì nó đã lan truyền nhanh chóng. |
| Nghi vấn |
Should you want to take a selfie, please ask for permission first.
|
Nếu bạn muốn chụp ảnh selfie, vui lòng xin phép trước. |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was taking a selfie when the dog jumped into the frame.
|
Cô ấy đang chụp ảnh selfie thì con chó nhảy vào khung hình. |
| Phủ định |
They were not taking selfies during the presentation; they were paying attention.
|
Họ đã không chụp ảnh selfie trong suốt bài thuyết trình; họ đang chú ý. |
| Nghi vấn |
Were you taking a selfie with the celebrity when I saw you?
|
Có phải bạn đang chụp ảnh selfie với người nổi tiếng khi tôi thấy bạn không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is taking a selfie at the concert.
|
Cô ấy đang chụp ảnh selfie tại buổi hòa nhạc. |
| Phủ định |
They aren't taking selfies because the museum doesn't allow it.
|
Họ không chụp ảnh selfie vì bảo tàng không cho phép. |
| Nghi vấn |
Are you taking a selfie with your friends?
|
Bạn có đang chụp ảnh selfie với bạn bè không? |