(Top Banner Ad)
photo
A2
noun A2 Nhiếp ảnh, Truyền thông

photo

UK: /ˈfəʊtəʊ/ • US: /ˈfoʊtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh bức ảnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A photograph; a representation of a person, scene, or object produced by photography.

Vietnamese Meaning

Ảnh; sự thể hiện của một người, cảnh vật hoặc đồ vật được tạo ra bằng nhiếp ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I took a photo of the sunset."

    "Tôi đã chụp một bức ảnh hoàng hôn."

  • "Can I see the photos you took on vacation?"

    "Tôi có thể xem những bức ảnh bạn đã chụp trong kỳ nghỉ được không?"

  • "This photo was taken in 1980."

    "Bức ảnh này được chụp vào năm 1980."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photo Bức ảnh, tấm hình (dạng rút gọn không trang trọng của photograph)
Noun photograph Bức ảnh, tấm hình
Verb photograph Chụp ảnh, chụp hình
Noun photography Nghệ thuật nhiếp ảnh, nghề chụp ảnh
Noun photographer Nhiếp ảnh gia
Adjective photographic Thuộc về nhiếp ảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phos
Greek
graphein
English
photograph
English
photo

Nguồn gốc từ ánh sáng và chữ viết

Từ 'photo' là dạng rút gọn của 'photograph'. 'Photograph' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'phos' (có nghĩa là ánh sáng) và 'graphein' (có nghĩa là vẽ hoặc viết). Vì vậy, 'photograph' theo nghĩa đen có nghĩa là 'vẽ bằng ánh sáng' hoặc 'ghi lại bằng ánh sáng'. Từ này được tạo ra vào đầu thế kỷ 19 khi công nghệ chụp ảnh ra đời, phản ánh bản chất của quá trình này.

Usage Note

Từ 'photo' là dạng viết tắt thông dụng của 'photograph'. Nó mang nghĩa chung nhất về một hình ảnh được chụp lại bằng máy ảnh. Không nên nhầm lẫn với các từ chuyên biệt hơn như 'portrait' (chân dung) hoặc 'snapshot' (ảnh chụp nhanh).

Prepositions

of in

'- photo of something/someone': Ám chỉ ảnh chụp cái gì/ai đó. Ví dụ: 'a photo of my family'. '- photo in something': Ám chỉ ảnh được đăng/in ở đâu (tạp chí, sách...). Ví dụ: 'a photo in the newspaper'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photo
  • old an old photo
    (một bức ảnh cũ)
  • recent a recent photo
    (một bức ảnh gần đây)
  • digital a digital photo
    (một bức ảnh kỹ thuật số)
  • stunning a stunning photo
    (một bức ảnh tuyệt đẹp)
  • candid a candid photo
    (một bức ảnh tự nhiên (không sắp đặt))
  • memorable a memorable photo
    (một bức ảnh đáng nhớ)
Verb + photo
  • take take a photo
    (chụp một bức ảnh)
  • look at look at a photo
    (nhìn vào một bức ảnh)
  • share share photos
    (chia sẻ ảnh)
  • upload upload photos
    (tải ảnh lên)
  • print print photos
    (in ảnh)
  • post post photos
    (đăng ảnh (lên mạng xã hội))
Noun + photo (types of photos)
  • family family photo
    (ảnh gia đình)
  • passport passport photo
    (ảnh hộ chiếu)
  • wedding wedding photo
    (ảnh cưới)

Idioms

  • photo finish

    Kết thúc sít sao, ngang tài ngang sức (thường trong thể thao, khi kết quả phải dùng ảnh chụp để xác định)

    "It was a photo finish, with both runners crossing the line almost simultaneously."

    (Đó là một cuộc về đích cực kỳ sít sao, cả hai vận động viên gần như cán đích cùng lúc.)

  • photo op (photo opportunity)

    Cơ hội chụp ảnh (thường là một sự kiện được dàn dựng để phục vụ mục đích chụp ảnh công khai, đặc biệt trong chính trị)

    "The politicians arranged a photo op with local schoolchildren to boost their image."

    (Các chính trị gia đã sắp xếp một buổi chụp ảnh với học sinh địa phương để cải thiện hình ảnh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photo

noun
Lật mặt

Ảnh; sự thể hiện của một người, cảnh vật hoặc đồ vật được tạo ra bằng nhiếp ảnh.

"I took a photo of the sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photo".

Ghi lại khoảnh khắc đáng nhớ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chụp ảnh là một phần không thể thiếu trong các sự kiện quan trọng như đám cưới, sinh nhật, lễ tốt nghiệp hay các chuyến du lịch. Những bức ảnh này giúp lưu giữ kỷ niệm, khoảnh khắc quý giá và chia sẻ niềm vui với bạn bè, gia đình, trở thành một phần của lịch sử cá nhân và gia đình.

Ảnh và mạng xã hội

Với sự phát triển mạnh mẽ của điện thoại thông minh và mạng xã hội (Instagram, Facebook, TikTok), việc chụp và chia sẻ ảnh đã trở thành một hoạt động thường ngày và phổ biến trên toàn cầu. Mọi người thường xuyên đăng tải ảnh về cuộc sống cá nhân, trải nghiệm du lịch, món ăn hay sự kiện xã hội để kết nối, thể hiện bản thân và giao lưu với cộng đồng trực tuyến.