photoperiodic threshold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The critical day length required for a plant or animal to initiate a specific physiological response, such as flowering or entering dormancy.
Vietnamese Meaning
Độ dài ngày tới hạn cần thiết để một loài thực vật hoặc động vật bắt đầu một phản ứng sinh lý cụ thể, chẳng hạn như ra hoa hoặc đi vào trạng thái ngủ đông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plant will only flower once the day length reaches its photoperiodic threshold."
"Cây chỉ ra hoa khi độ dài ngày đạt đến ngưỡng quang chu kỳ của nó."
-
"Understanding the photoperiodic threshold of different crop varieties is crucial for optimizing planting schedules."
"Hiểu ngưỡng quang chu kỳ của các giống cây trồng khác nhau là rất quan trọng để tối ưu hóa lịch trình trồng."
-
"Climate change is altering the photoperiodic thresholds in some plant species, affecting their distribution and phenology."
"Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi ngưỡng quang chu kỳ ở một số loài thực vật, ảnh hưởng đến sự phân bố và hiện tượng học của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | photoperiod | chu kỳ quang hợp (độ dài ngày/đêm ảnh hưởng đến sinh vật) |
| Adjective | photoperiodic | thuộc về chu kỳ quang hợp |
| Noun | photoperiodism | tính quang chu kỳ (khả năng phản ứng với chu kỳ ánh sáng) |
| Noun | threshold | ngưỡng cửa; ngưỡng giới hạn |
| Noun Phrase | photoperiodic response | phản ứng quang chu kỳ |
| Noun Phrase | critical photoperiod | chu kỳ quang hợp tới hạn |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngưỡng quang chu kỳ là một điểm quan trọng. Nếu độ dài ngày lớn hơn hoặc nhỏ hơn ngưỡng này, phản ứng sinh lý (ví dụ: sự ra hoa) sẽ xảy ra hoặc không xảy ra. Nó là một khái niệm cụ thể trong quang chu kỳ, khác với độ dài ngày đơn thuần. Ngưỡng này khác nhau giữa các loài và thậm chí giữa các giống khác nhau trong cùng một loài, do đó nó rất quan trọng trong nông nghiệp và sinh học.
Prepositions
* **at the photoperiodic threshold:** Chỉ trạng thái chính xác tại ngưỡng.
* **above the photoperiodic threshold:** Chỉ độ dài ngày dài hơn ngưỡng, thường kích hoạt một phản ứng.
* **below the photoperiodic threshold:** Chỉ độ dài ngày ngắn hơn ngưỡng, có thể ức chế một phản ứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
critical critical photoperiodic threshold (ngưỡng quang chu kỳ tới hạn)
-
specific specific photoperiodic threshold (ngưỡng quang chu kỳ cụ thể)
-
lower lower photoperiodic threshold (ngưỡng quang chu kỳ thấp hơn)
-
upper upper photoperiodic threshold (ngưỡng quang chu kỳ trên)
-
reach reach the photoperiodic threshold (đạt đến ngưỡng quang chu kỳ)
-
exceed exceed the photoperiodic threshold (vượt quá ngưỡng quang chu kỳ)
-
determine determine the photoperiodic threshold (xác định ngưỡng quang chu kỳ)
-
pass pass the photoperiodic threshold (vượt qua ngưỡng quang chu kỳ)
-
above above the photoperiodic threshold (trên ngưỡng quang chu kỳ)
-
below below the photoperiodic threshold (dưới ngưỡng quang chu kỳ)
-
at at the photoperiodic threshold (tại ngưỡng quang chu kỳ)
Idioms
-
to reach the photoperiodic threshold
đạt đến ngưỡng quang chu kỳ (điểm mà một phản ứng sinh học được kích hoạt bởi độ dài ngày/đêm)
"Many plants must reach a specific photoperiodic threshold to begin flowering."
(Nhiều loài thực vật phải đạt đến một ngưỡng quang chu kỳ cụ thể để bắt đầu ra hoa.)
-
below the photoperiodic threshold
dưới ngưỡng quang chu kỳ (độ dài ngày/đêm chưa đủ để kích hoạt phản ứng)
"If the day length remains below the photoperiodic threshold, the trees will not bud."
(Nếu độ dài ngày vẫn ở dưới ngưỡng quang chu kỳ, cây sẽ không nảy chồi.)
-
to cross the photoperiodic threshold
vượt qua ngưỡng quang chu kỳ (tương tự như 'reach', nhấn mạnh việc vượt qua một ranh giới để gây ra phản ứng)
"The increasing daylight signals that organisms are about to cross the photoperiodic threshold for migration."
(Ánh sáng ban ngày tăng lên báo hiệu rằng các sinh vật sắp vượt qua ngưỡng quang chu kỳ để di cư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
photoperiodic threshold
nounĐộ dài ngày tới hạn cần thiết để một loài thực vật hoặc động vật bắt đầu một phản ứng sinh lý cụ thể, chẳng hạn như ra hoa hoặc đi vào trạng thái ngủ đông.
"The plant will only flower once the day length reaches its photoperiodic threshold."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plant reached its photoperiodic threshold, triggering flowering. |
Cây đã đạt đến ngưỡng quang chu kỳ, kích hoạt quá trình ra hoa. |
| Phủ định | Did the plant not reach its photoperiodic threshold? |
Cây đó có phải đã không đạt đến ngưỡng quang chu kỳ của nó không? |
| Nghi vấn | Is the photoperiodic threshold a critical factor for this species' reproduction? |
Liệu ngưỡng quang chu kỳ có phải là một yếu tố quan trọng đối với sự sinh sản của loài này không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plants had already flowered before the researchers had accurately measured their photoperiodic threshold. |
Những cây đã ra hoa trước khi các nhà nghiên cứu đo chính xác ngưỡng quang kỳ của chúng. |
| Phủ định | The farmer had not understood the photoperiodic requirements of the crop, so it had not yielded a good harvest. |
Người nông dân đã không hiểu các yêu cầu về quang kỳ của cây trồng, vì vậy nó đã không mang lại một vụ thu hoạch tốt. |
| Nghi vấn | Had the scientist considered the photoperiodic effects on the migration patterns before publishing the paper? |
Nhà khoa học đã xem xét các tác động quang kỳ đến mô hình di cư trước khi công bố bài báo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photoperiodic threshold".
