(Top Banner Ad)
photoperiodic threshold
C1
noun C1 Sinh học thực vật, Nông nghiệp

photoperiodic threshold

UK: /ˌfəʊtəʊpɪriˈɒdɪk ˈθreʃˌhəʊld/ • US: /ˌfoʊtoʊpɪriˈɑːdɪk ˈθreʃˌhoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

ngưỡng quang chu kỳ giới hạn quang chu kỳ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The critical day length required for a plant or animal to initiate a specific physiological response, such as flowering or entering dormancy.

Vietnamese Meaning

Độ dài ngày tới hạn cần thiết để một loài thực vật hoặc động vật bắt đầu một phản ứng sinh lý cụ thể, chẳng hạn như ra hoa hoặc đi vào trạng thái ngủ đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plant will only flower once the day length reaches its photoperiodic threshold."

    "Cây chỉ ra hoa khi độ dài ngày đạt đến ngưỡng quang chu kỳ của nó."

  • "Understanding the photoperiodic threshold of different crop varieties is crucial for optimizing planting schedules."

    "Hiểu ngưỡng quang chu kỳ của các giống cây trồng khác nhau là rất quan trọng để tối ưu hóa lịch trình trồng."

  • "Climate change is altering the photoperiodic thresholds in some plant species, affecting their distribution and phenology."

    "Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi ngưỡng quang chu kỳ ở một số loài thực vật, ảnh hưởng đến sự phân bố và hiện tượng học của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photoperiod chu kỳ quang hợp (độ dài ngày/đêm ảnh hưởng đến sinh vật)
Adjective photoperiodic thuộc về chu kỳ quang hợp
Noun photoperiodism tính quang chu kỳ (khả năng phản ứng với chu kỳ ánh sáng)
Noun threshold ngưỡng cửa; ngưỡng giới hạn
Noun Phrase photoperiodic response phản ứng quang chu kỳ
Noun Phrase critical photoperiod chu kỳ quang hợp tới hạn

Related Words

Subject Area

Sinh học thực vật, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φῶς (phôs, light)
Ancient Greek
περίοδος (períodos, circuit, period of time)
Proto-Germanic
*þreskō-skalduz (threshing-floor barrier)
Old English
þrescold
English (early 20th century)
photoperiod (compound of photo- and period)
English (mid-20th century)
photoperiodic threshold (scientific compound term)

Ánh sáng và Chu kỳ

Gốc từ "photo-" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại "phōs", có nghĩa là ánh sáng. "Period" cũng bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "períodos", mô tả một chu trình hoặc khoảng thời gian. Sự kết hợp này hình thành nên ý nghĩa về một chu kỳ ánh sáng, một yếu tố then chốt trong sinh học.

Ngưỡng Cửa Ranh Giới

Từ "threshold" trong tiếng Anh cổ ("þrescold") ban đầu có nghĩa là ngưỡng cửa, ranh giới giữa hai không gian. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ một điểm giới hạn, một mức độ mà tại đó một sự kiện hoặc phản ứng nào đó bắt đầu xảy ra, giống như một cánh cửa mở ra một trạng thái mới.

Ngưỡng Kích Hoạt Sinh Học

Khi "photoperiodic" (liên quan đến chu kỳ ánh sáng) kết hợp với "threshold" (ngưỡng giới hạn), chúng tạo thành một thuật ngữ khoa học chuyên biệt. Thuật ngữ này mô tả độ dài ngày hoặc đêm cụ thể cần thiết để kích hoạt một phản ứng sinh học nhất định ở thực vật hoặc động vật, như ra hoa, ngủ đông hay di cư.

Usage Note

Ngưỡng quang chu kỳ là một điểm quan trọng. Nếu độ dài ngày lớn hơn hoặc nhỏ hơn ngưỡng này, phản ứng sinh lý (ví dụ: sự ra hoa) sẽ xảy ra hoặc không xảy ra. Nó là một khái niệm cụ thể trong quang chu kỳ, khác với độ dài ngày đơn thuần. Ngưỡng này khác nhau giữa các loài và thậm chí giữa các giống khác nhau trong cùng một loài, do đó nó rất quan trọng trong nông nghiệp và sinh học.

Prepositions

at above below

* **at the photoperiodic threshold:** Chỉ trạng thái chính xác tại ngưỡng.
* **above the photoperiodic threshold:** Chỉ độ dài ngày dài hơn ngưỡng, thường kích hoạt một phản ứng.
* **below the photoperiodic threshold:** Chỉ độ dài ngày ngắn hơn ngưỡng, có thể ức chế một phản ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photoperiodic threshold
  • critical critical photoperiodic threshold
    (ngưỡng quang chu kỳ tới hạn)
  • specific specific photoperiodic threshold
    (ngưỡng quang chu kỳ cụ thể)
  • lower lower photoperiodic threshold
    (ngưỡng quang chu kỳ thấp hơn)
  • upper upper photoperiodic threshold
    (ngưỡng quang chu kỳ trên)
Verb + photoperiodic threshold
  • reach reach the photoperiodic threshold
    (đạt đến ngưỡng quang chu kỳ)
  • exceed exceed the photoperiodic threshold
    (vượt quá ngưỡng quang chu kỳ)
  • determine determine the photoperiodic threshold
    (xác định ngưỡng quang chu kỳ)
  • pass pass the photoperiodic threshold
    (vượt qua ngưỡng quang chu kỳ)
Prepositional Phrase with photoperiodic threshold
  • above above the photoperiodic threshold
    (trên ngưỡng quang chu kỳ)
  • below below the photoperiodic threshold
    (dưới ngưỡng quang chu kỳ)
  • at at the photoperiodic threshold
    (tại ngưỡng quang chu kỳ)

Idioms

  • to reach the photoperiodic threshold

    đạt đến ngưỡng quang chu kỳ (điểm mà một phản ứng sinh học được kích hoạt bởi độ dài ngày/đêm)

    "Many plants must reach a specific photoperiodic threshold to begin flowering."

    (Nhiều loài thực vật phải đạt đến một ngưỡng quang chu kỳ cụ thể để bắt đầu ra hoa.)

  • below the photoperiodic threshold

    dưới ngưỡng quang chu kỳ (độ dài ngày/đêm chưa đủ để kích hoạt phản ứng)

    "If the day length remains below the photoperiodic threshold, the trees will not bud."

    (Nếu độ dài ngày vẫn ở dưới ngưỡng quang chu kỳ, cây sẽ không nảy chồi.)

  • to cross the photoperiodic threshold

    vượt qua ngưỡng quang chu kỳ (tương tự như 'reach', nhấn mạnh việc vượt qua một ranh giới để gây ra phản ứng)

    "The increasing daylight signals that organisms are about to cross the photoperiodic threshold for migration."

    (Ánh sáng ban ngày tăng lên báo hiệu rằng các sinh vật sắp vượt qua ngưỡng quang chu kỳ để di cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photoperiodic threshold

noun
Lật mặt

Độ dài ngày tới hạn cần thiết để một loài thực vật hoặc động vật bắt đầu một phản ứng sinh lý cụ thể, chẳng hạn như ra hoa hoặc đi vào trạng thái ngủ đông.

"The plant will only flower once the day length reaches its photoperiodic threshold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plant reached its photoperiodic threshold, triggering flowering.
Cây đã đạt đến ngưỡng quang chu kỳ, kích hoạt quá trình ra hoa.
Phủ định
Did the plant not reach its photoperiodic threshold?
Cây đó có phải đã không đạt đến ngưỡng quang chu kỳ của nó không?
Nghi vấn
Is the photoperiodic threshold a critical factor for this species' reproduction?
Liệu ngưỡng quang chu kỳ có phải là một yếu tố quan trọng đối với sự sinh sản của loài này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plants had already flowered before the researchers had accurately measured their photoperiodic threshold.
Những cây đã ra hoa trước khi các nhà nghiên cứu đo chính xác ngưỡng quang kỳ của chúng.
Phủ định
The farmer had not understood the photoperiodic requirements of the crop, so it had not yielded a good harvest.
Người nông dân đã không hiểu các yêu cầu về quang kỳ của cây trồng, vì vậy nó đã không mang lại một vụ thu hoạch tốt.
Nghi vấn
Had the scientist considered the photoperiodic effects on the migration patterns before publishing the paper?
Nhà khoa học đã xem xét các tác động quang kỳ đến mô hình di cư trước khi công bố bài báo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photoperiodic threshold".

Nông nghiệp và Kiểm soát Chu kỳ Sống

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, khái niệm "ngưỡng quang chu kỳ" có ý nghĩa sâu sắc trong nông nghiệp. Con người đã học cách sử dụng kiến thức này để điều khiển sự ra hoa, kết trái của cây trồng hoặc chu kỳ sinh sản của vật nuôi bằng cách kiểm soát thời gian chiếu sáng, tối ưu hóa năng suất và quản lý mùa vụ hiệu quả hơn.

Ảnh hưởng của Ánh sáng Nhân tạo

Trong xã hội hiện đại, ánh sáng nhân tạo đã làm thay đổi đáng kể môi trường tự nhiên. Việc tiếp xúc với ánh sáng vào ban đêm có thể làm gián đoạn các ngưỡng quang chu kỳ tự nhiên ở cả động vật (ví dụ: chim, côn trùng) và con người (ảnh hưởng đến giấc ngủ, hormone), gây ra những hệ lụy không mong muốn đối với sức khỏe và hệ sinh thái.