(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ critical day length
C1

critical day length

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

độ dài ngày tới hạn quang kỳ tới hạn thời gian chiếu sáng tới hạn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Critical day length'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Độ dài ngày tới hạn, là khoảng thời gian chiếu sáng cụ thể kích hoạt phản ứng sinh lý ở thực vật và động vật, đặc biệt ảnh hưởng đến sự ra hoa ở thực vật và chu kỳ sinh sản ở động vật. Đây là khoảng thời gian ánh sáng tối thiểu hoặc tối đa cần thiết để một quá trình phát triển cụ thể xảy ra.

Definition (English Meaning)

The specific duration of daylight that triggers a physiological response in plants and animals, particularly influencing flowering in plants and reproductive cycles in animals. It is the minimum or maximum period of light required for a specific developmental process to occur.

Ví dụ Thực tế với 'Critical day length'

  • "The critical day length for soybean flowering is approximately 14 hours."

    "Độ dài ngày tới hạn để đậu tương ra hoa là khoảng 14 giờ."

  • "Understanding the critical day length is crucial for successful crop management."

    "Hiểu rõ độ dài ngày tới hạn là rất quan trọng để quản lý mùa vụ thành công."

  • "The experiment investigated the effects of different day lengths on the flowering of the plant."

    "Thí nghiệm đã điều tra ảnh hưởng của các độ dài ngày khác nhau đến sự ra hoa của cây."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Critical day length'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: critical day length
  • Adjective: critical
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

photoperiodism(tính quang chu kỳ)
short-day plant(cây ngày ngắn)
long-day plant(cây ngày dài)
day-neutral plant(cây trung tính)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học thực vật Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Critical day length'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khái niệm này rất quan trọng trong nông nghiệp để điều khiển thời gian ra hoa và thu hoạch. Ở thực vật, nó được phân biệt với quang kỳ (photoperiod) - độ dài ngày thực tế, trong khi độ dài ngày tới hạn là ngưỡng kích hoạt. Sự khác biệt nằm ở việc quang kỳ đơn thuần chỉ là độ dài ngày còn độ dài ngày tới hạn là một ngưỡng quan trọng đối với sự phát triển.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at for

Ví dụ:
- Plants flower *at* a specific critical day length.
- This crop requires a specific critical day length *for* optimal yield.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Critical day length'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)