(Top Banner Ad)
critical day length
C1
Noun Phrase C1 Sinh học thực vật, Nông nghiệp

critical day length

UK: /ˈkrɪtɪkəl deɪ lɛŋθ/ • US: /ˈkrɪtɪkəl deɪ lɛŋθ/

Nghĩa tiếng Việt

độ dài ngày tới hạn quang kỳ tới hạn thời gian chiếu sáng tới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The specific duration of daylight that triggers a physiological response in plants and animals, particularly influencing flowering in plants and reproductive cycles in animals. It is the minimum or maximum period of light required for a specific developmental process to occur.

Vietnamese Meaning

Độ dài ngày tới hạn, là khoảng thời gian chiếu sáng cụ thể kích hoạt phản ứng sinh lý ở thực vật và động vật, đặc biệt ảnh hưởng đến sự ra hoa ở thực vật và chu kỳ sinh sản ở động vật. Đây là khoảng thời gian ánh sáng tối thiểu hoặc tối đa cần thiết để một quá trình phát triển cụ thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The critical day length for soybean flowering is approximately 14 hours."

    "Độ dài ngày tới hạn để đậu tương ra hoa là khoảng 14 giờ."

  • "Understanding the critical day length is crucial for successful crop management."

    "Hiểu rõ độ dài ngày tới hạn là rất quan trọng để quản lý mùa vụ thành công."

  • "The experiment investigated the effects of different day lengths on the flowering of the plant."

    "Thí nghiệm đã điều tra ảnh hưởng của các độ dài ngày khác nhau đến sự ra hoa của cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective critical mang tính quyết định, tới hạn, cốt yếu; hay chỉ trích
Noun critic nhà phê bình
Noun criticism sự phê bình, lời chỉ trích
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Adverb critically một cách trầm trọng; một cách cốt yếu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học thực vật, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern Science, c. 1920)
critical day length
Component Breakdown
'critical' (from Latin 'criticus') + 'day' (from Old English 'dæg') + 'length' (from Old English 'lengðu')

Khi Cây Cối 'Đọc' Lịch

Vào đầu thế kỷ 20, các nhà khoa học W. W. Garner và H. A. Allard đã khám phá ra một điều kỳ diệu. Họ nhận thấy rằng một số loại cây thuốc lá chỉ ra hoa vào một thời điểm nhất định trong năm. Sau nhiều thí nghiệm, họ kết luận rằng yếu tố quyết định không phải là nhiệt độ mà là độ dài của ngày (hoặc chính xác hơn là độ dài của đêm). Họ đã đặt ra thuật ngữ 'quang chu kỳ' (photoperiodism) và 'độ dài ngày tới hạn' (critical day length) để mô tả ngưỡng thời gian chiếu sáng trong ngày kích hoạt sự ra hoa hoặc các phản ứng sinh lý khác ở sinh vật. Đây là một phát hiện nền tảng cho nông nghiệp hiện đại.

Usage Note

Khái niệm này rất quan trọng trong nông nghiệp để điều khiển thời gian ra hoa và thu hoạch. Ở thực vật, nó được phân biệt với quang kỳ (photoperiod) - độ dài ngày thực tế, trong khi độ dài ngày tới hạn là ngưỡng kích hoạt. Sự khác biệt nằm ở việc quang kỳ đơn thuần chỉ là độ dài ngày còn độ dài ngày tới hạn là một ngưỡng quan trọng đối với sự phát triển.

Prepositions

at for

Ví dụ:
- Plants flower *at* a specific critical day length.
- This crop requires a specific critical day length *for* optimal yield.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + critical day length
  • determine the critical day length
    (xác định độ dài ngày tới hạn)
  • exceed the critical day length
    (vượt quá độ dài ngày tới hạn)
  • measure the critical day length
    (đo lường độ dài ngày tới hạn)
  • respond to the critical day length
    (phản ứng với độ dài ngày tới hạn)
Adjective + critical day length
  • specific critical day length
    (độ dài ngày tới hạn cụ thể)
  • absolute critical day length
    (độ dài ngày tới hạn tuyệt đối)
Noun + critical day length
  • the concept of critical day length
    (khái niệm về độ dài ngày tới hạn)
  • the measurement of critical day length
    (sự đo lường độ dài ngày tới hạn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical day length

Noun Phrase
Lật mặt

Độ dài ngày tới hạn, là khoảng thời gian chiếu sáng cụ thể kích hoạt phản ứng sinh lý ở thực vật và động vật, đặc biệt ảnh hưởng đến sự ra hoa ở thực vật và chu kỳ sinh sản ở động vật. Đây là khoảng thời gian ánh sáng tối thiểu hoặc tối đa cần thiết để một quá trình phát triển cụ thể xảy ra.

"The critical day length for soybean flowering is approximately 14 hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical day length".

Nông nghiệp Cổ đại và Nhịp điệu của Mặt trời

Mặc dù thuật ngữ 'critical day length' là khoa học hiện đại, con người từ xa xưa đã hiểu tầm quan trọng của độ dài ngày. Các nền văn minh cổ đại sắp xếp lịch nông nghiệp của họ—khi nào gieo trồng, khi nào thu hoạch—dựa trên sự thay đổi của các mùa, được đánh dấu bằng các điểm chí (ngày dài nhất/ngắn nhất) và điểm phân (ngày và đêm dài bằng nhau). Nhiều lễ hội văn hóa, như lễ hội Đông Chí, kỷ niệm ngày ngắn nhất và sự trở lại của ánh sáng, thể hiện mối liên hệ sâu sắc giữa độ dài ngày và sự sống còn của con người.

Hội chứng 'Buồn theo mùa' (SAD)

Đối với con người, độ dài ngày cũng có thể là 'tới hạn'. Rối loạn cảm xúc theo mùa (Seasonal Affective Disorder - SAD) là một dạng trầm cảm xảy ra vào cùng một thời điểm mỗi năm, thường là vào mùa thu và mùa đông khi ngày ngắn lại. Việc tiếp xúc với ánh sáng mặt trời ít hơn có thể làm gián đoạn đồng hồ sinh học của cơ thể và làm giảm mức serotonin, một chất hóa học trong não ảnh hưởng đến tâm trạng. Điều này cho thấy độ dài ngày có vai trò quan trọng đối với sức khỏe tinh thần của con người.