(Top Banner Ad)
physical distancing
B2
Noun Phrase B2 Y tế công cộng

physical distancing

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈdɪstənsɪŋ/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈdɪstənsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giãn cách vật lý giữ khoảng cách vật lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of maintaining a certain physical space between individuals to prevent the spread of contagious diseases.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành duy trì một khoảng cách vật lý nhất định giữa các cá nhân để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Physical distancing is crucial in preventing the spread of COVID-19."

    "Giãn cách vật lý là rất quan trọng trong việc ngăn ngừa sự lây lan của COVID-19."

  • "The government implemented physical distancing measures to curb the spread of the virus."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp giãn cách vật lý để kiềm chế sự lây lan của virus."

  • "Schools are reopening with physical distancing guidelines in place."

    "Các trường học đang mở cửa trở lại với các hướng dẫn về giãn cách vật lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physicality đặc điểm thể chất, tính chất vật lý
Noun distance khoảng cách
Adjective physical thuộc về thể chất, vật lý
Adjective distant xa xôi, xa cách
Verb distance giữ khoảng cách, làm cho xa cách
Adverb physically về mặt thể chất, vật lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

English
social distancing (thuật ngữ ban đầu, trước 2020)
WHO Recommendation (2020)
physical distancing (thuật ngữ được khuyến nghị)

Nguồn gốc của thuật ngữ

Thuật ngữ "physical distancing" trở nên phổ biến trên toàn cầu vào năm 2020, trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã đề xuất sử dụng "physical distancing" thay vì "social distancing" để nhấn mạnh rằng mục tiêu là duy trì khoảng cách vật lý giữa người với người nhằm ngăn chặn sự lây lan của virus, chứ không phải để khuyến khích sự cô lập xã hội hoặc ngừng các kết nối xã hội. Ý nghĩa của từ bao gồm 'physical' (thuộc về thể chất, vật lý) và 'distancing' (việc giữ khoảng cách).

Usage Note

Physical distancing tập trung vào khoảng cách vật lý, khác với 'social distancing' (giãn cách xã hội) bao hàm cả việc giảm thiểu tương tác xã hội. 'Physical distancing' được ưu tiên hơn vì nó nhấn mạnh tầm quan trọng của khoảng cách vật lý, trong khi vẫn cho phép duy trì kết nối xã hội trực tuyến hoặc qua các phương tiện khác.

Prepositions

during in for

* during: Sử dụng khi nói về khoảng thời gian mà physical distancing được áp dụng. Ví dụ: Physical distancing during the pandemic.
* in: Sử dụng khi nói về địa điểm mà physical distancing được thực hiện. Ví dụ: Physical distancing in public places.
* for: Sử dụng khi nói về mục đích của việc thực hiện physical distancing. Ví dụ: Physical distancing for preventing the spread of the virus.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical distancing
  • strict strict physical distancing
    (giãn cách vật lý nghiêm ngặt)
  • mandatory mandatory physical distancing
    (giãn cách vật lý bắt buộc)
  • recommended recommended physical distancing
    (giãn cách vật lý được khuyến nghị)
  • effective effective physical distancing
    (giãn cách vật lý hiệu quả)
Verb + physical distancing
  • practice practice physical distancing
    (thực hiện giãn cách vật lý)
  • maintain maintain physical distancing
    (duy trì giãn cách vật lý)
  • implement implement physical distancing
    (áp dụng giãn cách vật lý)
  • observe observe physical distancing
    (tuân thủ giãn cách vật lý)
physical distancing + Noun
  • measures physical distancing measures
    (các biện pháp giãn cách vật lý)
  • rules physical distancing rules
    (các quy tắc giãn cách vật lý)
  • guidelines physical distancing guidelines
    (hướng dẫn giãn cách vật lý)

Idioms

  • maintain physical distancing

    Duy trì khoảng cách vật lý an toàn với người khác, thường để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.

    "It's crucial to maintain physical distancing in public spaces to protect vulnerable individuals."

    (Điều quan trọng là phải duy trì giãn cách vật lý ở nơi công cộng để bảo vệ những người dễ bị tổn thương.)

  • practice physical distancing

    Thực hành việc giữ khoảng cách vật lý với người khác như một biện pháp phòng ngừa.

    "To slow the spread of the virus, everyone should practice physical distancing."

    (Để làm chậm sự lây lan của virus, mọi người nên thực hành giãn cách vật lý.)

  • physical distancing measures

    Tập hợp các biện pháp được áp dụng để đảm bảo mọi người giữ khoảng cách vật lý với nhau.

    "The government introduced strict physical distancing measures to control the pandemic."

    (Chính phủ đã đưa ra các biện pháp giãn cách vật lý nghiêm ngặt để kiểm soát đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical distancing

Noun Phrase
Lật mặt

Việc thực hành duy trì một khoảng cách vật lý nhất định giữa các cá nhân để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.

"Physical distancing is crucial in preventing the spread of COVID-19."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been emphasizing physical distancing to curb the spread of the virus before the vaccine rollout.
Chính phủ đã nhấn mạnh việc giữ khoảng cách vật lý để kiềm chế sự lây lan của virus trước khi triển khai vắc-xin.
Phủ định
They hadn't been practicing physical distancing effectively enough before the new regulations were enforced.
Họ đã không thực hành giữ khoảng cách vật lý đủ hiệu quả trước khi các quy định mới được thực thi.
Nghi vấn
Had the public been maintaining physical distancing consistently before the lockdown was lifted?
Công chúng có duy trì việc giữ khoảng cách vật lý một cách nhất quán trước khi lệnh phong tỏa được dỡ bỏ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining physical distancing is more important than ever during a pandemic.
Duy trì khoảng cách vật lý quan trọng hơn bao giờ hết trong thời kỳ đại dịch.
Phủ định
Practicing physical distancing isn't as difficult as some people imagine.
Việc thực hành giãn cách vật lý không khó như một số người tưởng tượng.
Nghi vấn
Is physical distancing the most effective measure to prevent the spread of the virus?
Liệu giãn cách vật lý có phải là biện pháp hiệu quả nhất để ngăn chặn sự lây lan của virus không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical distancing".

Thay đổi trong giao tiếp xã hội

Việc áp dụng giãn cách vật lý trên toàn cầu đã làm thay đổi đáng kể các chuẩn mực giao tiếp xã hội. Nhiều hình thức chào hỏi truyền thống như bắt tay, ôm, hoặc hôn má đã được thay thế bằng những cử chỉ không tiếp xúc như vẫy tay, gật đầu, hoặc chạm khuỷu tay. Điều này đã thúc đẩy một sự nhận thức mới về không gian cá nhân và cách chúng ta tương tác với người khác trong không gian công cộng.

Sự khác biệt về không gian cá nhân

Trước khi có thuật ngữ này, khái niệm về không gian cá nhân (personal space) đã tồn tại với sự khác biệt đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, người ở một số nước phương Tây thường giữ khoảng cách xa hơn khi giao tiếp so với người ở các nước Mỹ Latinh hoặc một số nước châu Á. "Physical distancing" đã thiết lập một tiêu chuẩn toàn cầu về khoảng cách tối thiểu, tạm thời thay đổi các chuẩn mực văn hóa này vì mục đích sức khỏe cộng đồng.