(Top Banner Ad)
distancing
B2
Noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Y tế

distancing

UK: /ˈdɪstənsɪŋ/ • US: /ˈdɪstənsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giãn cách tạo khoảng cách xa cách tách rời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or practice of maintaining a specified distance.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thực hành duy trì một khoảng cách nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social distancing is crucial to prevent the spread of the virus."

    "Giữ khoảng cách xã hội là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của virus."

  • "The government implemented distancing measures to slow the spread of the disease."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp giãn cách để làm chậm sự lây lan của dịch bệnh."

  • "She noticed a growing distancing between her and her best friend."

    "Cô ấy nhận thấy sự xa cách ngày càng tăng giữa cô ấy và người bạn thân nhất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distance khoảng cách, sự xa cách
Verb distance giữ khoảng cách, làm cho xa cách, tách rời
Adjective distant xa xôi, xa cách, lạnh nhạt
Adverb distantly xa xôi, một cách xa cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare
Latin
distare
Latin
distantia
Old French
distance
Middle English
distance
English
distance
English
distancing

Nguồn gốc của 'distancing': Từ 'đứng riêng ra'

Từ 'distancing' bắt nguồn từ 'distance', mà gốc gác sâu xa là từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ 'stare' có nghĩa là 'đứng', kết hợp với tiền tố 'dis-' mang nghĩa 'xa ra, tách rời'. Khi ghép lại thành 'distare', nó mang ý nghĩa 'đứng riêng ra' hoặc 'cách biệt'. Từ đó, hình thành danh từ 'distantia' (sự đứng riêng ra, khoảng cách) trong tiếng Latin, rồi đi qua tiếng Pháp cổ thành 'distance' và cuối cùng đến tiếng Anh hiện đại. Vì vậy, 'distancing' (việc giữ khoảng cách) mang trong mình ý nghĩa cốt lõi của việc 'đứng tách biệt' từ thuở ban đầu.

Usage Note

Distancing thường được sử dụng để chỉ việc tạo khoảng cách về mặt thể chất (ví dụ: social distancing) hoặc về mặt cảm xúc/tâm lý (emotional distancing). Trong bối cảnh đại dịch, 'social distancing' là một biện pháp quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của virus. Trong tâm lý học, 'emotional distancing' có thể là một cơ chế đối phó với căng thẳng hoặc tổn thương.

Prepositions

from

'Distancing from' được dùng để chỉ việc tạo khoảng cách với một người, một vật hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'distancing from negative influences'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distancing
  • social social distancing
    (giãn cách xã hội (duy trì khoảng cách vật lý với người khác))
  • physical physical distancing
    (giãn cách vật lý (giữ khoảng cách cơ thể với người khác))
  • emotional emotional distancing
    (giữ khoảng cách cảm xúc (tránh gần gũi về mặt tình cảm))
  • self self-distancing
    (tự tạo khoảng cách (với suy nghĩ/cảm xúc của bản thân để nhìn nhận khách quan hơn))
Verb + distancing (phrases)
  • practice practice social distancing
    (thực hiện giãn cách xã hội)
  • maintain maintain physical distancing
    (duy trì giãn cách vật lý)

Idioms

  • Social distancing

    Giãn cách xã hội (việc duy trì khoảng cách vật lý an toàn giữa mọi người để ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm).

    "During the pandemic, social distancing was crucial to prevent the spread of the virus."

    (Trong đại dịch, giãn cách xã hội là điều cực kỳ quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của virus.)

  • Emotional distancing

    Giữ khoảng cách cảm xúc (việc không cho phép bản thân có tình cảm gần gũi hoặc sự gắn bó sâu sắc với người khác hoặc một tình huống).

    "He often uses humor as a way of emotional distancing from difficult situations."

    (Anh ấy thường dùng sự hài hước như một cách để giữ khoảng cách cảm xúc với những tình huống khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distancing

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc thực hành duy trì một khoảng cách nhất định.

"Social distancing is crucial to prevent the spread of the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the social distancing was crucial to prevent the spread of the virus.
Cô ấy nói rằng việc giữ khoảng cách xã hội là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của virus.
Phủ định
He told me that he wasn't distancing himself from the project team.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không giữ khoảng cách với nhóm dự án.
Nghi vấn
She asked if they were recommending distancing measures at the event.
Cô ấy hỏi liệu họ có khuyến nghị các biện pháp giữ khoảng cách tại sự kiện hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distancing".

Giãn cách xã hội và Đại dịch COVID-19

Khái niệm 'social distancing' đã trở nên nổi bật và được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu trong suốt đại dịch COVID-19. Đây là một chiến lược y tế công cộng quan trọng nhằm làm chậm tốc độ lây lan của virus bằng cách khuyến khích mọi người duy trì khoảng cách vật lý an toàn với nhau (thường là 1-2 mét). Nó đã ảnh hưởng sâu sắc đến các hoạt động xã hội, kinh doanh và đời sống hàng ngày trên toàn thế giới, thay đổi cách chúng ta tương tác và làm việc.

Khoảng cách cá nhân và văn hóa

'Distancing' cũng liên quan đến khái niệm 'personal space' (khoảng cách cá nhân), tức là không gian vô hình xung quanh một người mà họ cảm thấy không thoải mái khi người khác xâm phạm. Khoảng cách này khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, một số nền văn hóa châu Á có thể duy trì khoảng cách lớn hơn khi nói chuyện so với một số nền văn hóa Mỹ Latinh. Việc hiểu và tôn trọng 'distancing' văn hóa là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả và tránh hiểu lầm.