(Top Banner Ad)
social distancing
B2
Danh từ B2 Y tế công cộng

social distancing

UK: /ˌsəʊʃəl ˈdɪstənsɪŋ/ • US: /ˌsoʊʃəl ˈdɪstənsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giãn cách xã hội giữ khoảng cách xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of maintaining a physical distance from other people, typically at least six feet, in order to prevent the spread of a contagious disease.

Vietnamese Meaning

Thực hành duy trì khoảng cách vật lý với những người khác, thường là ít nhất sáu feet (khoảng 1.8 mét), để ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social distancing is crucial for slowing the spread of the virus."

    "Giữ khoảng cách xã hội là rất quan trọng để làm chậm sự lây lan của virus."

  • "The government implemented strict social distancing measures."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp giữ khoảng cách xã hội nghiêm ngặt."

  • "Many businesses have adapted to social distancing by allowing employees to work from home."

    "Nhiều doanh nghiệp đã thích nghi với việc giữ khoảng cách xã hội bằng cách cho phép nhân viên làm việc tại nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun social distancing giãn cách xã hội
Noun society xã hội
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adverb socially về mặt xã hội, một cách xã hội
Noun distance khoảng cách
Verb distance giữ khoảng cách, tạo khoảng cách
Adjective distant xa xôi, xa cách
Noun distancing việc giữ khoảng cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
distantia
Old French
social
Old French
distance
English
social
English
distance
English
distancing
English
social distancing

Nguồn gốc hiện đại của 'Social Distancing'

Mặc dù các từ 'social' và 'distance' đã tồn tại từ lâu, cụm từ 'social distancing' trở nên phổ biến rộng rãi và được sử dụng thường xuyên trên toàn cầu vào đầu thế kỷ 21, đặc biệt là trong đại dịch COVID-19. Nó trở thành một thuật ngữ y tế công cộng quan trọng, mô tả hành động duy trì khoảng cách vật lý giữa người với người để ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Nó nhấn mạnh vào việc giảm thiểu tiếp xúc gần giữa người với người để làm chậm quá trình lây lan của virus. 'Social distancing' khác với 'physical distancing' ở chỗ nó tập trung vào việc giảm thiểu *tiếp xúc xã hội*, trong khi 'physical distancing' chỉ đơn thuần đề cập đến việc giữ khoảng cách vật lý. Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau, dù 'physical distancing' chính xác hơn.

Prepositions

in during through

Ví dụ:
* 'Social distancing in the workplace': Khoảng cách xã hội tại nơi làm việc.
* 'Social distancing during the pandemic': Khoảng cách xã hội trong đại dịch.
* 'Success through social distancing': Thành công nhờ giữ khoảng cách xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + social distancing
  • practice practice social distancing
    (thực hiện giãn cách xã hội)
  • maintain maintain social distancing
    (duy trì giãn cách xã hội)
  • enforce enforce social distancing
    (áp dụng/thi hành giãn cách xã hội)
  • observe observe social distancing
    (tuân thủ giãn cách xã hội)
  • implement implement social distancing
    (triển khai giãn cách xã hội)
Adjective + social distancing
  • strict strict social distancing
    (giãn cách xã hội nghiêm ngặt)
  • effective effective social distancing
    (giãn cách xã hội hiệu quả)
  • physical physical social distancing
    (giãn cách vật lý (còn gọi là giãn cách xã hội))
Noun + of + social distancing
  • measures social distancing measures
    (các biện pháp giãn cách xã hội)
  • rules social distancing rules
    (các quy tắc giãn cách xã hội)
  • guidelines social distancing guidelines
    (hướng dẫn giãn cách xã hội)

Idioms

  • To maintain social distancing

    Giữ khoảng cách xã hội, duy trì giãn cách xã hội

    "It's crucial to maintain social distancing in public places to prevent the spread of the virus."

    (Điều quan trọng là phải duy trì giãn cách xã hội ở những nơi công cộng để ngăn chặn sự lây lan của virus.)

  • To practice social distancing

    Thực hiện giãn cách xã hội

    "Many shops are asking customers to practice social distancing by standing two meters apart."

    (Nhiều cửa hàng yêu cầu khách hàng thực hiện giãn cách xã hội bằng cách đứng cách nhau hai mét.)

  • To observe social distancing guidelines

    Tuân thủ các hướng dẫn giãn cách xã hội

    "We must all observe social distancing guidelines to protect ourselves and others."

    (Tất cả chúng ta phải tuân thủ các hướng dẫn giãn cách xã hội để bảo vệ bản thân và những người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social distancing

Danh từ
Lật mặt

Thực hành duy trì khoảng cách vật lý với những người khác, thường là ít nhất sáu feet (khoảng 1.8 mét), để ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.

"Social distancing is crucial for slowing the spread of the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social distancing".

Đại dịch COVID-19 và sự thay đổi

Cụm từ 'social distancing' đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày và từ vựng toàn cầu trong thời kỳ đại dịch COVID-19. Nó định hình lại cách mọi người tương tác, làm việc, mua sắm và giao tiếp xã hội, nhấn mạnh tầm quan trọng của không gian cá nhân như một biện pháp bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Giãn cách xã hội hay Giãn cách vật lý?

Trong bối cảnh phòng chống dịch bệnh, một số tổ chức và chuyên gia y tế đã đề xuất sử dụng thuật ngữ 'physical distancing' (giãn cách vật lý) thay cho 'social distancing'. Mục đích là để nhấn mạnh rằng điều cần thiết là duy trì khoảng cách vật lý, nhưng không nhất thiết phải ngắt kết nối xã hội hoàn toàn, khuyến khích mọi người vẫn duy trì liên lạc qua các phương tiện kỹ thuật số.