(Top Banner Ad)
piano trio
B2
danh từ B2 Âm nhạc

piano trio

UK: /pɪˈænəʊ ˈtriːəʊ/ • US: /piˈænoʊ ˈtriːoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tam tấu piano bộ ba piano
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical ensemble consisting of a piano and two other instruments, typically a violin and a cello; also, a piece of music written for such an ensemble.

Vietnamese Meaning

Một tổ hợp âm nhạc bao gồm piano và hai nhạc cụ khác, thường là violin và cello; hoặc một bản nhạc được viết cho tổ hợp như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beethoven composed several famous piano trios."

    "Beethoven đã sáng tác một số bản piano trio nổi tiếng."

  • "The piano trio performed a beautiful rendition of the Schubert piece."

    "Bộ ba piano đã trình bày một bản diễn giải tuyệt đẹp của tác phẩm Schubert."

  • "Many composers throughout history have written piano trios."

    "Nhiều nhà soạn nhạc trong suốt lịch sử đã viết những bản piano trio."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun piano đàn piano
Noun pianist nghệ sĩ piano
Adjective pianistic thuộc về piano
Noun trio bộ ba; tam tấu (trong âm nhạc)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
pianoforte
English
piano
Latin
tres
Italian
trio
English
piano trio

Nguồn gốc 'piano'

'Piano' là dạng rút gọn của 'pianoforte' trong tiếng Ý. 'Pianoforte' có nghĩa là 'êm ái-mạnh mẽ', ám chỉ khả năng của nhạc cụ có thể chơi ở các mức độ âm thanh khác nhau, từ nhẹ nhàng đến hùng tráng, điều mà các nhạc cụ tiền thân như clavecin không làm được.

Nguồn gốc 'trio'

'Trio' bắt nguồn từ 'trio' trong tiếng Ý, có nghĩa là 'bộ ba'. Từ này xuất phát từ 'tres' trong tiếng Latin, cũng có nghĩa là 'ba'. Trong âm nhạc, nó dùng để chỉ một nhóm ba nhạc công hoặc một tác phẩm dành cho ba nhạc công.

Usage Note

Cụm từ 'piano trio' chỉ rõ một hình thức chamber music (nhạc thính phòng) phổ biến. Thành phần violin và cello là phổ biến nhất, nhưng các nhạc cụ khác đôi khi cũng được sử dụng (ví dụ: clarinet thay cho violin). 'Piano trio' cũng có thể chỉ một tác phẩm cụ thể được viết cho loại hình ensemble này. Nó khác với 'string trio' (bộ ba đàn dây), vốn không bao gồm piano.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + piano trio
  • famous famous piano trio
    (tam tấu piano nổi tiếng)
  • classical classical piano trio
    (tam tấu piano cổ điển)
  • renowned renowned piano trio
    (tam tấu piano danh tiếng)
Verb + piano trio
  • form form a piano trio
    (thành lập một tam tấu piano)
  • perform with perform with a piano trio
    (biểu diễn với một tam tấu piano)
  • compose for compose for a piano trio
    (sáng tác cho tam tấu piano)
Noun + piano trio
  • member of member of a piano trio
    (thành viên của một tam tấu piano)
  • repertoire for repertoire for a piano trio
    (tiết mục dành cho tam tấu piano)
  • concert by concert by a piano trio
    (buổi hòa nhạc của một tam tấu piano)

Idioms

  • a standard piano trio

    một tam tấu piano tiêu chuẩn

    "A standard piano trio consists of a piano, a violin, and a cello."

    (Một tam tấu piano tiêu chuẩn bao gồm đàn piano, vĩ cầm và cello.)

  • to join a piano trio

    tham gia một tam tấu piano

    "She decided to join a piano trio to enhance her chamber music skills."

    (Cô ấy quyết định tham gia một tam tấu piano để nâng cao kỹ năng nhạc thính phòng của mình.)

  • to write for piano trio

    sáng tác cho tam tấu piano

    "Many composers, including Beethoven and Brahms, wrote extensively for piano trio."

    (Nhiều nhà soạn nhạc, bao gồm Beethoven và Brahms, đã viết rất nhiều tác phẩm cho tam tấu piano.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piano trio

danh từ
Lật mặt

Một tổ hợp âm nhạc bao gồm piano và hai nhạc cụ khác, thường là violin và cello; hoặc một bản nhạc được viết cho tổ hợp như vậy.

"Beethoven composed several famous piano trios."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piano trio".

Thành phần tiêu chuẩn

Một tam tấu piano tiêu chuẩn bao gồm ba nhạc cụ: đàn piano, vĩ cầm (violin) và phong cầm (cello). Đây là một trong những hình thức hòa tấu nhạc thính phòng phổ biến và được yêu thích nhất trong lịch sử âm nhạc cổ điển.

Lịch sử và các nhà soạn nhạc nổi tiếng

Tam tấu piano trở nên đặc biệt thịnh hành trong thời kỳ Cổ điển và Lãng mạn. Nhiều nhà soạn nhạc vĩ đại như Ludwig van Beethoven, Franz Schubert và Johannes Brahms đã sáng tác những bản tam tấu piano quan trọng và có sức ảnh hưởng lớn, góp phần làm phong phú thêm kho tàng âm nhạc thế giới.