pick-me-ups
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that makes you feel happier or more energetic when you are tired or depressed.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó khiến bạn cảm thấy vui vẻ hơn hoặc tràn đầy năng lượng hơn khi bạn mệt mỏi hoặc chán nản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A cup of coffee is a good pick-me-up in the morning."
"Một tách cà phê là một thứ giúp bạn tỉnh táo vào buổi sáng."
-
"I need a pick-me-up after that long meeting."
"Tôi cần một thứ gì đó để lấy lại tinh thần sau cuộc họp dài đó."
-
"Flowers are always a nice pick-me-up."
"Hoa luôn là một thứ gì đó giúp tâm trạng tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pick up | nhặt lên, đón ai/cái gì, học được, vực dậy/hồi phục sức khỏe/tinh thần |
| Noun | pick-me-up | thức uống/thức ăn giúp tỉnh táo, vực dậy tinh thần; một hoạt động giúp giải tỏa căng thẳng (dạng số ít) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những thứ nhỏ nhặt, dễ dàng tìm thấy hoặc thực hiện để cải thiện tâm trạng ngay lập tức. Ví dụ: một tách cà phê, một cuộc trò chuyện vui vẻ, một bản nhạc yêu thích, v.v. Khác với những phương pháp lâu dài để giải quyết vấn đề cảm xúc như trị liệu tâm lý.
Prepositions
Be a pick-me-up: Là một thứ giúp cải thiện tâm trạng. Need a pick-me-up: Cần một thứ gì đó để cải thiện tâm trạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong pick-me-ups (những đồ uống/thức ăn/hoạt động giúp tỉnh táo mạnh mẽ)
-
quick quick pick-me-ups (những thứ giúp tỉnh táo nhanh chóng)
-
much-needed much-needed pick-me-ups (những thứ giúp tỉnh táo rất cần thiết)
-
need need some pick-me-ups (cần một vài thứ giúp tỉnh táo/vực dậy tinh thần)
-
provide provide pick-me-ups (cung cấp những thứ giúp tỉnh táo)
-
offer offer pick-me-ups (đề xuất/cung cấp những thứ giúp tỉnh táo)
Idioms
-
a little pick-me-up
một chút đồ uống/thức ăn/hoạt động giúp vực dậy tinh thần hoặc lấy lại năng lượng (dạng số ít)
"After a long day, I always look forward to a little pick-me-up."
(Sau một ngày dài, tôi luôn mong đợi một chút gì đó giúp tôi vực dậy tinh thần.)
-
a much-needed pick-me-up
một thứ gì đó (đồ uống, thức ăn, hoạt động) cực kỳ cần thiết để hồi phục sức lực hoặc tinh thần (dạng số ít)
"That cup of coffee was a much-needed pick-me-up this morning."
(Cốc cà phê đó là thứ giúp tôi tỉnh táo rất cần thiết sáng nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pick-me-ups
Danh từMột thứ gì đó khiến bạn cảm thấy vui vẻ hơn hoặc tràn đầy năng lượng hơn khi bạn mệt mỏi hoặc chán nản.
"A cup of coffee is a good pick-me-up in the morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pick-me-ups".
