Pick up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lift something from a surface; to collect someone or something; to learn something, often without formal study; to answer the phone; to improve; to arrest someone.
Vietnamese Meaning
Nhặt lên, lượm lên; đón ai đó hoặc cái gì đó; học được điều gì đó một cách tự nhiên, thường không qua học hành chính thức; nhấc máy điện thoại; cải thiện; bắt giữ ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Can you pick up the kids from school?"
"Bạn có thể đón bọn trẻ ở trường được không?"
-
"I need to pick up some milk at the store."
"Tôi cần mua một ít sữa ở cửa hàng."
-
"She picked up Spanish very quickly."
"Cô ấy học tiếng Tây Ban Nha rất nhanh."
-
"The police picked him up for questioning."
"Cảnh sát đã bắt anh ta để thẩm vấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pick-up | sự nhặt/đón; sự cải thiện, hồi phục; xe bán tải; người hoặc vật được chọn ngẫu nhiên; hành động tán tỉnh (pick-up line) |
| Adjective | pick-up | tự phát, không chính thức (ví dụ: pick-up game - trận đấu ngẫu hứng) |
| Verb | pick | chọn, hái, nhặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Pick up" là một cụm động từ đa nghĩa. Nghĩa của nó thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, "pick up a book" có nghĩa là nhặt một cuốn sách lên, trong khi "pick up a language" có nghĩa là học một ngôn ngữ một cách dễ dàng, tự nhiên.
Prepositions
"Pick up from": Nhặt cái gì từ đâu đó. Ví dụ: I picked up the keys from the table.
"Pick up at": Đón ai ở đâu đó. Ví dụ: I'll pick you up at the station.
Collocations (Từ đi kèm)
-
phone pick up the phone (nhấc máy (trả lời điện thoại))
-
language pick up a language (học một ngôn ngữ (một cách tự nhiên/nhanh chóng))
-
child pick up a child (đón một đứa trẻ)
-
tab pick up the tab (thanh toán hóa đơn (cho người khác))
-
pace the pace picks up (tốc độ tăng lên)
-
business business picks up (việc kinh doanh khởi sắc)
-
things things pick up (mọi thứ tốt hơn/khởi sắc)
-
quickly pick up quickly (tiếp thu nhanh chóng)
-
easily pick up easily (học/tiếp thu dễ dàng)
-
speed pick up speed (tăng tốc độ)
Idioms
-
pick up the pieces
thu dọn tàn cuộc, vực dậy sau khó khăn, hàn gắn những đổ vỡ
"After the divorce, she had to pick up the pieces of her life and start anew."
(Sau ly hôn, cô ấy phải vực dậy cuộc đời mình và bắt đầu lại.)
-
pick up where you left off
tiếp tục từ chỗ đã dừng lại
"Let's take a break and pick up where we left off tomorrow morning."
(Chúng ta nghỉ giải lao và sẽ tiếp tục từ chỗ đã dừng lại vào sáng mai.)
-
pick up on something
nhận ra, để ý, phát hiện ra điều gì đó (thường là ngụ ý, tín hiệu)
"She quickly picked up on his nervousness and changed the topic."
(Cô ấy nhanh chóng nhận ra sự lo lắng của anh ta và đổi chủ đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pick up
Phrasal VerbNhặt lên, lượm lên; đón ai đó hoặc cái gì đó; học được điều gì đó một cách tự nhiên, thường không qua học hành chính thức; nhấc máy điện thoại; cải thiện; bắt giữ ai đó.
"Can you pick up the kids from school?"
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will pick you up from the airport after I finish my meeting. |
Tôi sẽ đón bạn từ sân bay sau khi tôi kết thúc cuộc họp của mình. |
| Phủ định | Unless you tell me otherwise, I will not pick up the package from the post office today. |
Trừ khi bạn nói với tôi khác, tôi sẽ không lấy gói hàng từ bưu điện hôm nay. |
| Nghi vấn | Will you pick up groceries on your way home so that we can cook dinner? |
Bạn sẽ mua đồ tạp hóa trên đường về nhà để chúng ta có thể nấu bữa tối không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will pick up my daughter from school. |
Tôi sẽ đón con gái tôi từ trường học. |
| Phủ định | She didn't pick up the phone. |
Cô ấy đã không nhấc máy. |
| Nghi vấn | Can you pick me up at 6 PM? |
Bạn có thể đón tôi lúc 6 giờ chiều không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You'll pick up the kids after school, won't you? |
Bạn sẽ đón bọn trẻ sau giờ học, phải không? |
| Phủ định | She didn't pick up her clothes from the floor, did she? |
Cô ấy đã không nhặt quần áo từ sàn nhà, phải không? |
| Nghi vấn | They won't pick up the package tomorrow, will they? |
Họ sẽ không nhận gói hàng vào ngày mai, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have picked up all the groceries. |
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ đã nhặt hết tất cả đồ tạp hóa rồi. |
| Phủ định | She won't have picked up her dry cleaning by the end of the day because the shop closes early. |
Cô ấy sẽ không nhặt đồ giặt khô trước cuối ngày đâu vì tiệm đóng cửa sớm. |
| Nghi vấn | Will he have picked up the package from the post office by tomorrow? |
Liệu anh ấy sẽ đã nhặt kiện hàng từ bưu điện trước ngày mai chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will pick up her brother from school tomorrow. |
Cô ấy sẽ đón em trai từ trường vào ngày mai. |
| Phủ định | I am not going to pick up the package until next week. |
Tôi sẽ không nhận gói hàng cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn | Will you pick up some milk when you go to the store? |
Bạn sẽ mua một ít sữa khi bạn đến cửa hàng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pick up".
