(Top Banner Ad)
Pick up
A2
Phrasal Verb A2 Tổng quát

Pick up

UK: /pɪk ʌp/ • US: /pɪk ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

nhặt đón học lỏm bắt giữ nhấc máy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lift something from a surface; to collect someone or something; to learn something, often without formal study; to answer the phone; to improve; to arrest someone.

Vietnamese Meaning

Nhặt lên, lượm lên; đón ai đó hoặc cái gì đó; học được điều gì đó một cách tự nhiên, thường không qua học hành chính thức; nhấc máy điện thoại; cải thiện; bắt giữ ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Can you pick up the kids from school?"

    "Bạn có thể đón bọn trẻ ở trường được không?"

  • "I need to pick up some milk at the store."

    "Tôi cần mua một ít sữa ở cửa hàng."

  • "She picked up Spanish very quickly."

    "Cô ấy học tiếng Tây Ban Nha rất nhanh."

  • "The police picked him up for questioning."

    "Cảnh sát đã bắt anh ta để thẩm vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pick-up sự nhặt/đón; sự cải thiện, hồi phục; xe bán tải; người hoặc vật được chọn ngẫu nhiên; hành động tán tỉnh (pick-up line)
Adjective pick-up tự phát, không chính thức (ví dụ: pick-up game - trận đấu ngẫu hứng)
Verb pick chọn, hái, nhặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pycan
Old English
upp
Middle English
piken up
Modern English
pick up

Từ hành động nhặt lên đến nhiều nghĩa bóng

Từ 'pick' trong tiếng Anh cổ (pycan) có nghĩa là 'chọc, đâm', sau đó phát triển thành 'chọn, hái'. Từ 'up' đơn giản có nghĩa là 'lên trên'. Khi kết hợp thành 'pick up', ban đầu cụm từ này mang nghĩa đen là 'nhặt hoặc nhấc một vật gì đó lên khỏi mặt đất'. Qua thời gian, nghĩa của 'pick up' dần mở rộng sang nhiều hành động mang tính ẩn dụ như thu thập, học hỏi, cải thiện, nhận ra, hoặc thậm chí là trả lời điện thoại.

Usage Note

"Pick up" là một cụm động từ đa nghĩa. Nghĩa của nó thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, "pick up a book" có nghĩa là nhặt một cuốn sách lên, trong khi "pick up a language" có nghĩa là học một ngôn ngữ một cách dễ dàng, tự nhiên.

Prepositions

from at

"Pick up from": Nhặt cái gì từ đâu đó. Ví dụ: I picked up the keys from the table.
"Pick up at": Đón ai ở đâu đó. Ví dụ: I'll pick you up at the station.

Collocations (Từ đi kèm)

Pick up + Object (Literal & Figurative)
  • phone pick up the phone
    (nhấc máy (trả lời điện thoại))
  • language pick up a language
    (học một ngôn ngữ (một cách tự nhiên/nhanh chóng))
  • child pick up a child
    (đón một đứa trẻ)
  • tab pick up the tab
    (thanh toán hóa đơn (cho người khác))
Subject + Pick up (Intransitive)
  • pace the pace picks up
    (tốc độ tăng lên)
  • business business picks up
    (việc kinh doanh khởi sắc)
  • things things pick up
    (mọi thứ tốt hơn/khởi sắc)
Pick up + Adverb/Direction
  • quickly pick up quickly
    (tiếp thu nhanh chóng)
  • easily pick up easily
    (học/tiếp thu dễ dàng)
  • speed pick up speed
    (tăng tốc độ)

Idioms

  • pick up the pieces

    thu dọn tàn cuộc, vực dậy sau khó khăn, hàn gắn những đổ vỡ

    "After the divorce, she had to pick up the pieces of her life and start anew."

    (Sau ly hôn, cô ấy phải vực dậy cuộc đời mình và bắt đầu lại.)

  • pick up where you left off

    tiếp tục từ chỗ đã dừng lại

    "Let's take a break and pick up where we left off tomorrow morning."

    (Chúng ta nghỉ giải lao và sẽ tiếp tục từ chỗ đã dừng lại vào sáng mai.)

  • pick up on something

    nhận ra, để ý, phát hiện ra điều gì đó (thường là ngụ ý, tín hiệu)

    "She quickly picked up on his nervousness and changed the topic."

    (Cô ấy nhanh chóng nhận ra sự lo lắng của anh ta và đổi chủ đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pick up

Phrasal Verb
Lật mặt

Nhặt lên, lượm lên; đón ai đó hoặc cái gì đó; học được điều gì đó một cách tự nhiên, thường không qua học hành chính thức; nhấc máy điện thoại; cải thiện; bắt giữ ai đó.

"Can you pick up the kids from school?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will pick you up from the airport after I finish my meeting.
Tôi sẽ đón bạn từ sân bay sau khi tôi kết thúc cuộc họp của mình.
Phủ định
Unless you tell me otherwise, I will not pick up the package from the post office today.
Trừ khi bạn nói với tôi khác, tôi sẽ không lấy gói hàng từ bưu điện hôm nay.
Nghi vấn
Will you pick up groceries on your way home so that we can cook dinner?
Bạn sẽ mua đồ tạp hóa trên đường về nhà để chúng ta có thể nấu bữa tối không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will pick up my daughter from school.
Tôi sẽ đón con gái tôi từ trường học.
Phủ định
She didn't pick up the phone.
Cô ấy đã không nhấc máy.
Nghi vấn
Can you pick me up at 6 PM?
Bạn có thể đón tôi lúc 6 giờ chiều không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You'll pick up the kids after school, won't you?
Bạn sẽ đón bọn trẻ sau giờ học, phải không?
Phủ định
She didn't pick up her clothes from the floor, did she?
Cô ấy đã không nhặt quần áo từ sàn nhà, phải không?
Nghi vấn
They won't pick up the package tomorrow, will they?
Họ sẽ không nhận gói hàng vào ngày mai, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have picked up all the groceries.
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ đã nhặt hết tất cả đồ tạp hóa rồi.
Phủ định
She won't have picked up her dry cleaning by the end of the day because the shop closes early.
Cô ấy sẽ không nhặt đồ giặt khô trước cuối ngày đâu vì tiệm đóng cửa sớm.
Nghi vấn
Will he have picked up the package from the post office by tomorrow?
Liệu anh ấy sẽ đã nhặt kiện hàng từ bưu điện trước ngày mai chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will pick up her brother from school tomorrow.
Cô ấy sẽ đón em trai từ trường vào ngày mai.
Phủ định
I am not going to pick up the package until next week.
Tôi sẽ không nhận gói hàng cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Will you pick up some milk when you go to the store?
Bạn sẽ mua một ít sữa khi bạn đến cửa hàng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pick up".

Văn hóa 'bao' hoặc 'khao' (Picking up the tab)

Cụm từ 'pick up the tab' (trả tiền hóa đơn) thường dùng để chỉ hành động ai đó tình nguyện thanh toán toàn bộ chi phí bữa ăn hoặc đồ uống cho một nhóm người. Đây là một cử chỉ hào phóng và thường được coi là cách thể hiện sự thân thiện, quan tâm hoặc đôi khi là sự cảm ơn trong văn hóa phương Tây. Người Việt Nam cũng có văn hóa 'bao' hoặc 'khao' tương tự để thể hiện sự hiếu khách hoặc tình cảm.

Hoạt động ngẫu hứng và 'tán tỉnh' (Pick-up games & lines)

'Pick-up game' (trận đấu ngẫu hứng) là một hoạt động thể thao không chính thức, không có lịch trình cụ thể hay đội hình cố định, mọi người tự tập hợp để chơi. Còn 'pick-up line' (câu cưa cẩm/tán tỉnh) là một câu nói ban đầu được dùng để bắt chuyện với người mình thích, thường mang tính hài hước hoặc cố gắng gây ấn tượng trong bối cảnh hẹn hò ở các nước phương Tây.