(Top Banner Ad)
pick up the tab for someone
B1
Cụm động từ B1 Kinh tế, Giao tiếp xã hội

pick up the tab for someone

UK: /pɪk ʌp ðə tæb fɔː(r) ˈsʌmwʌn/ • US: /pɪk ʌp ðə tæb fɔːr ˈsʌmwʌn/

Nghĩa tiếng Việt

trả tiền thanh toán hóa đơn bao chiêu đãi ga tiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pay for something, especially a meal or drinks, for someone else.

Vietnamese Meaning

Trả tiền cho ai đó, đặc biệt là bữa ăn hoặc đồ uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll pick up the tab for you tonight."

    "Tối nay tôi sẽ trả tiền cho bạn."

  • "He picked up the tab for the entire team's celebratory dinner."

    "Anh ấy đã trả tiền cho bữa tối ăn mừng của cả đội."

  • "Don't worry about the drinks, I'll pick up the tab."

    "Đừng lo về đồ uống, tôi sẽ trả tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay Trả tiền, thanh toán
Noun payment Khoản thanh toán, sự chi trả
Noun payer Người trả tiền
Adjective payable Phải trả, có thể trả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
tab
English
pick up
English
pick up the tab

Nguồn gốc của 'tab' (hóa đơn)

Từ 'tab' với nghĩa là hóa đơn hoặc phiếu ghi nợ có lẽ bắt nguồn từ cuối thế kỷ 19 ở Mỹ. Nó được cho là viết tắt của 'tablet' (tấm bảng) hoặc 'tabulation' (sự lập bảng), dùng để chỉ những tấm bảng nhỏ hoặc giấy tờ mà các quán bar hay nhà hàng sử dụng để ghi lại đồ uống và thức ăn mà khách hàng đã gọi, trước khi tính tổng số tiền phải trả. Cụm 'pick up' mang nghĩa 'chi trả' hoặc 'đảm nhận trách nhiệm' đã kết hợp với 'tab' để tạo thành cụm từ mang nghĩa 'thanh toán hóa đơn'.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chi trả toàn bộ hóa đơn cho người khác, thể hiện sự hào phóng hoặc lòng tốt. Nó thường được dùng trong các tình huống xã giao như đi ăn uống, vui chơi.

Prepositions

for

Giới từ 'for' dùng để chỉ người được hưởng lợi từ hành động trả tiền. Ví dụ: 'pick up the tab for your friend' có nghĩa là trả tiền cho bạn của bạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pick up the tab for someone
  • gladly gladly pick up the tab for someone
    (Vui vẻ chi trả hóa đơn cho ai đó)
  • generously generously pick up the tab for someone
    (Rộng rãi chi trả hóa đơn cho ai đó)
  • reluctantly reluctantly pick up the tab for someone
    (Miễn cưỡng chi trả hóa đơn cho ai đó)
  • always always pick up the tab for someone
    (Luôn luôn chi trả hóa đơn cho ai đó)
Verb + pick up the tab for someone
  • offer to offer to pick up the tab for someone
    (Đề nghị trả tiền cho ai đó)
  • insist on insist on picking up the tab for someone
    (Khăng khăng đòi trả tiền cho ai đó)
  • let someone let someone pick up the tab for someone
    (Để ai đó trả tiền cho ai đó khác)
Noun (Subject) + pick up the tab for someone
  • The company The company will pick up the tab for the dinner.
    (Công ty sẽ thanh toán bữa tối.)
  • My boss My boss often picks up the tab when we eat out.
    (Sếp của tôi thường trả tiền khi chúng tôi đi ăn ngoài.)

Idioms

  • pick up the bill for someone

    Trả tiền hóa đơn (thay cho ai đó)

    "Don't worry about the cost, I'll pick up the bill for everyone."

    (Đừng lo lắng về chi phí, tôi sẽ trả tiền cho tất cả mọi người.)

  • pick up the check for someone

    Trả tiền hóa đơn/phiếu tính tiền (thay cho ai đó), thường dùng ở Mỹ

    "It was her birthday, so I decided to pick up the check for her."

    (Đó là sinh nhật cô ấy, vì vậy tôi quyết định trả tiền cho cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pick up the tab for someone

Cụm động từ
Lật mặt

Trả tiền cho ai đó, đặc biệt là bữa ăn hoặc đồ uống.

"I'll pick up the tab for you tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pick up the tab for someone".

Văn hóa chi trả trong bữa ăn ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ai đó 'pick up the tab' (thanh toán hóa đơn) cho người khác thường là một cử chỉ hào phóng, thể hiện sự quan tâm, tri ân, hoặc để chiêu đãi trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ kỷ niệm, hoặc để mời khách hàng, đối tác kinh doanh. Việc này cũng có thể là một phần của nghi thức xã giao, nơi người mời sẽ là người chi trả.

Thể hiện lòng hào phóng và vị thế xã hội

Việc chủ động thanh toán hóa đơn cho người khác có thể là một cách để thể hiện lòng hào phóng, sự giàu có, hoặc địa vị xã hội. Trong một số trường hợp, mọi người có thể 'tranh giành' nhau để được trả tiền như một biểu hiện của sự lịch sự hoặc tình bạn, dù đôi khi có thể gây bối rối cho người được mời.