pick up the tab for someone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pay for something, especially a meal or drinks, for someone else.
Vietnamese Meaning
Trả tiền cho ai đó, đặc biệt là bữa ăn hoặc đồ uống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'll pick up the tab for you tonight."
"Tối nay tôi sẽ trả tiền cho bạn."
-
"He picked up the tab for the entire team's celebratory dinner."
"Anh ấy đã trả tiền cho bữa tối ăn mừng của cả đội."
-
"Don't worry about the drinks, I'll pick up the tab."
"Đừng lo về đồ uống, tôi sẽ trả tiền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa chi trả toàn bộ hóa đơn cho người khác, thể hiện sự hào phóng hoặc lòng tốt. Nó thường được dùng trong các tình huống xã giao như đi ăn uống, vui chơi.
Prepositions
Giới từ 'for' dùng để chỉ người được hưởng lợi từ hành động trả tiền. Ví dụ: 'pick up the tab for your friend' có nghĩa là trả tiền cho bạn của bạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gladly gladly pick up the tab for someone (Vui vẻ chi trả hóa đơn cho ai đó)
-
generously generously pick up the tab for someone (Rộng rãi chi trả hóa đơn cho ai đó)
-
reluctantly reluctantly pick up the tab for someone (Miễn cưỡng chi trả hóa đơn cho ai đó)
-
always always pick up the tab for someone (Luôn luôn chi trả hóa đơn cho ai đó)
-
offer to offer to pick up the tab for someone (Đề nghị trả tiền cho ai đó)
-
insist on insist on picking up the tab for someone (Khăng khăng đòi trả tiền cho ai đó)
-
let someone let someone pick up the tab for someone (Để ai đó trả tiền cho ai đó khác)
-
The company The company will pick up the tab for the dinner. (Công ty sẽ thanh toán bữa tối.)
-
My boss My boss often picks up the tab when we eat out. (Sếp của tôi thường trả tiền khi chúng tôi đi ăn ngoài.)
Idioms
-
pick up the bill for someone
Trả tiền hóa đơn (thay cho ai đó)
"Don't worry about the cost, I'll pick up the bill for everyone."
(Đừng lo lắng về chi phí, tôi sẽ trả tiền cho tất cả mọi người.)
-
pick up the check for someone
Trả tiền hóa đơn/phiếu tính tiền (thay cho ai đó), thường dùng ở Mỹ
"It was her birthday, so I decided to pick up the check for her."
(Đó là sinh nhật cô ấy, vì vậy tôi quyết định trả tiền cho cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pick up the tab for someone
Cụm động từTrả tiền cho ai đó, đặc biệt là bữa ăn hoặc đồ uống.
"I'll pick up the tab for you tonight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pick up the tab for someone".
