(Top Banner Ad)
pickup truck
A2
noun A2 Vận tải, Ô tô

pickup truck

UK: /ˈpɪkˌʌp trʌk/ • US: /ˈpɪkˌʌp trʌk/

Nghĩa tiếng Việt

xe bán tải xe tải nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light motor truck with an open body and low sides and tailgate.

Vietnamese Meaning

Một loại xe tải nhẹ, hở thùng, có thành thùng thấp và cửa sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drove his pickup truck to the hardware store."

    "Anh ấy lái xe bán tải của mình đến cửa hàng kim khí."

  • "The farmer uses his pickup truck to transport hay."

    "Người nông dân sử dụng xe bán tải của mình để chở cỏ khô."

  • "Pickup trucks are popular in rural areas."

    "Xe bán tải phổ biến ở vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pickup Xe bán tải (thường dùng để chỉ dạng rút gọn của pickup truck, hoặc một biến thể nhỏ hơn)
Noun truck Xe tải (loại xe cơ giới lớn hơn dùng để chở hàng hóa nặng)
Verb pick up Đón, nhặt lên, lấy lên (động từ gốc tạo nên danh từ 'pickup')

Synonyms

truck (xe tải)light truck (xe tải nhẹ)

Related Words

Subject Area

Vận tải, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pician
Old English
upp
English
pick up (phrasal verb)
English
pickup (noun, vehicle sense, c. 1910s)
Latin
trochus
French
troque/troc
English
truck (noun, vehicle sense, c. 1900s)
English
pickup truck (compound noun, c. 1930s)

Sự ra đời của 'pickup'

Thuật ngữ 'pickup' để chỉ một loại xe ra đời vào đầu thế kỷ 20, khi các hãng sản xuất ô tô như Ford bắt đầu biến đổi khung gầm xe con (như Model T) thành những chiếc xe có khoang chở hàng phía sau mở, cho phép người dùng 'chất hàng lên' (pick up goods) một cách dễ dàng. Ban đầu, chúng thường được gọi là 'roadsters with pickup bodies'.

Ghép nối 'pickup' và 'truck'

Khi khái niệm về chiếc xe có thùng chở hàng phía sau trở nên phổ biến, từ 'pickup' (danh từ chỉ phương tiện) đã được ghép với 'truck' (xe tải) để tạo thành 'pickup truck'. Sự kết hợp này nhấn mạnh cả tính năng 'chất hàng lên' và bản chất là một 'xe tải' nhỏ hơn, linh hoạt hơn, phục vụ nhiều mục đích từ công việc đến cá nhân.

Usage Note

Pickup truck thường được sử dụng để chở hàng hóa có kích thước vừa và nhỏ. Điểm khác biệt chính của nó so với các loại xe tải khác là phần thùng hở phía sau, giúp dễ dàng bốc dỡ hàng hóa. Nó cũng có thể được sử dụng cho mục đích cá nhân, ví dụ như đi dã ngoại hoặc chở đồ đạc.

Prepositions

in on

* **in:** Sử dụng khi nói về việc ở bên trong cabin xe: 'He was sitting *in* the pickup truck.'
* **on:** Sử dụng khi nói về việc đặt đồ vật lên thùng xe: 'We loaded the supplies *on* the pickup truck.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pickup truck
  • heavy-duty heavy-duty pickup truck
    (xe bán tải hạng nặng)
  • four-wheel-drive four-wheel-drive pickup truck
    (xe bán tải dẫn động bốn bánh)
  • classic classic pickup truck
    (xe bán tải cổ điển)
Verb + pickup truck
  • drive drive a pickup truck
    (lái xe bán tải)
  • load load a pickup truck
    (chất hàng lên xe bán tải)
  • own own a pickup truck
    (sở hữu một chiếc xe bán tải)
Noun + pickup truck
  • bed the bed of a pickup truck
    (thùng xe bán tải)
  • driver a pickup truck driver
    (tài xế xe bán tải)
  • fleet a fleet of pickup trucks
    (đội xe bán tải)

Idioms

  • the back of a pickup truck

    Phần thùng/khoang chở hàng phía sau của xe bán tải; thường gợi ý một không gian đơn giản, ngoài trời, hoặc không chính thức.

    "We slept in the back of a pickup truck during our camping trip."

    (Chúng tôi đã ngủ ở thùng xe bán tải trong chuyến cắm trại của mình.)

  • load up a pickup truck

    Chất đầy hàng hóa hoặc đồ đạc lên thùng xe bán tải.

    "They loaded up the pickup truck with all their moving boxes."

    (Họ chất đầy hộp đồ chuyển nhà lên xe bán tải.)

  • pickup truck culture

    Văn hóa liên quan đến xe bán tải, đặc biệt ở Mỹ, thể hiện sự yêu thích tính tiện dụng, mạnh mẽ và lối sống tự do, đôi khi gắn liền với nông thôn hoặc công việc chân tay.

    "The film explored the unique aspects of American pickup truck culture."

    (Bộ phim khám phá những khía cạnh độc đáo của văn hóa xe bán tải Mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pickup truck

noun
Lật mặt

Một loại xe tải nhẹ, hở thùng, có thành thùng thấp và cửa sau.

"He drove his pickup truck to the hardware store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pickup truck".

Biểu tượng Mỹ

Tại Hoa Kỳ, xe bán tải không chỉ là một phương tiện giao thông mà còn là một biểu tượng văn hóa sâu sắc. Chúng đại diện cho tinh thần độc lập, sự bền bỉ, tính thực dụng và lối sống gắn liền với vùng nông thôn, công việc thủ công, và các hoạt động ngoài trời. Nhiều người Mỹ coi việc sở hữu một chiếc xe bán tải là một phần của 'giấc mơ Mỹ'.

Đa năng & Cộng đồng

Xe bán tải được ưa chuộng rộng rãi nhờ khả năng chuyên chở hàng hóa nặng, kéo rơ-moóc và vượt địa hình, khiến chúng trở nên lý tưởng cho nông dân, thợ xây và những người có sở thích hoạt động ngoài trời. Chúng cũng là phương tiện phổ biến cho các hoạt động giải trí như cắm trại, săn bắn, và 'tailgating' (tụ tập ăn uống ở cốp sau xe tại các sự kiện thể thao), tạo nên một cộng đồng và phong cách sống riêng biệt.