pickup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A light truck with an open cargo bed.
Vietnamese Meaning
Một loại xe tải nhẹ có thùng chở hàng hở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He drives a pickup truck to work every day."
"Anh ấy lái xe bán tải đi làm mỗi ngày."
-
"The band picked up the tempo during the chorus."
"Ban nhạc tăng tốc độ trong đoạn điệp khúc."
-
"I picked up a cold last week."
"Tôi bị cảm lạnh vào tuần trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các loại xe bán tải chở hàng nhỏ. Phân biệt với 'truck' nói chung, là một phạm trù rộng hơn, bao gồm cả xe tải lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick quick pickup (khả năng tăng tốc nhanh (của xe), sự phục hồi nhanh chóng)
-
curbside curbside pickup (việc đón/nhận hàng hóa ở lề đường (dịch vụ mua sắm))
-
casual casual pickup (cuộc gặp gỡ/hẹn hò ngẫu nhiên, không nghiêm túc)
-
free free pickup (việc đón/lấy hàng miễn phí)
-
arrange a arrange a pickup (sắp xếp một cuộc đón/lấy hàng)
-
schedule a schedule a pickup (lên lịch đón/nhận hàng)
-
offer offer pickup (cung cấp dịch vụ đón/lấy hàng)
-
make a make a pickup (thực hiện việc đón/nhận)
-
pickup pickup truck (xe bán tải)
-
pickup pickup game (trận đấu thể thao ngẫu hứng, không chính thức)
-
pickup pickup line (câu tán tỉnh, câu cưa cẩm)
-
pickup pickup artist (người chuyên tán tỉnh, người có kỹ năng cưa cẩm)
Idioms
-
pickup game
trận đấu thể thao ngẫu hứng, không chính thức (thường là bóng rổ, bóng đá giữa những người không thuộc đội chính thức)
"Let's organize a pickup game at the park this Saturday."
(Cuối tuần này chúng ta tổ chức một trận bóng đá ngẫu hứng ở công viên đi.)
-
pickup line
câu tán tỉnh, câu cưa cẩm (thường dùng để bắt chuyện với người mình thích)
"He tried to use a cheesy pickup line on her, but she just laughed."
(Anh ta thử dùng một câu tán tỉnh sến súa với cô ấy, nhưng cô ấy chỉ cười thôi.)
-
a pickup in sales/the economy
sự cải thiện, sự phục hồi hoặc tăng trưởng (trong doanh số, kinh tế)
"The company reported a significant pickup in sales during the last quarter."
(Công ty báo cáo doanh số tăng trưởng đáng kể trong quý vừa qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pickup
Danh từMột loại xe tải nhẹ có thùng chở hàng hở.
"He drives a pickup truck to work every day."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy picking up my children from school. |
Tôi thích đón các con tôi từ trường học. |
| Phủ định | He doesn't like picking up the trash in the park. |
Anh ấy không thích nhặt rác trong công viên. |
| Nghi vấn | Do you mind picking up the groceries on your way home? |
Bạn có phiền nhặt các cửa hàng tạp hóa trên đường về nhà không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She drives a pickup truck to work every day. |
Cô ấy lái một chiếc xe bán tải đi làm mỗi ngày. |
| Phủ định | He doesn't own a pickup. |
Anh ấy không sở hữu một chiếc xe bán tải nào. |
| Nghi vấn | Is that your pickup parked outside? |
Có phải chiếc xe bán tải của bạn đang đậu bên ngoài không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study hard, you will pick up new vocabulary quickly. |
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ học từ vựng mới một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | If you don't practice speaking English, you won't pick up fluency easily. |
Nếu bạn không luyện tập nói tiếng Anh, bạn sẽ không dễ dàng đạt được sự trôi chảy. |
| Nghi vấn | Will you pick up the package for me if you go to the post office? |
Bạn sẽ lấy gói hàng giúp tôi nếu bạn đến bưu điện chứ? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She picks up her children from school every day. |
Cô ấy đón các con từ trường mỗi ngày. |
| Phủ định | They don't pick up the trash after the picnic. |
Họ không nhặt rác sau buổi dã ngoại. |
| Nghi vấn | Does he pick up the phone when it rings? |
Anh ấy có nhấc điện thoại khi nó reo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pickup".
