(Top Banner Ad)
pickup
B1
Danh từ B1 Tổng quát

pickup

UK: /ˈpɪkʌp/ • US: /ˈpɪkˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

xe bán tải sự thu thập đón (ai đó) lấy (cái gì đó) học lỏm quen biết (tình cờ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light truck with an open cargo bed.

Vietnamese Meaning

Một loại xe tải nhẹ có thùng chở hàng hở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drives a pickup truck to work every day."

    "Anh ấy lái xe bán tải đi làm mỗi ngày."

  • "The band picked up the tempo during the chorus."

    "Ban nhạc tăng tốc độ trong đoạn điệp khúc."

  • "I picked up a cold last week."

    "Tôi bị cảm lạnh vào tuần trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pick nhặt, hái, chọn
Noun pick sự lựa chọn, cái cuốc
Adverb up lên, ở trên
Phrasal Verb pick up nhặt lên, đón, học được, cải thiện
Noun picker người hái, máy hái (ví dụ: cotton picker)
Noun picking việc hái, việc lựa chọn
Adjective picked được chọn, được hái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pycan
Old English
upp
Middle English
piken
Early Modern English
pick up (phrasal verb)
19th-20th Century English
pickup (noun/adjective)

Nguồn gốc của từ "pickup"

Từ 'pickup' trong tiếng Anh không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ gốc Latin hay Hy Lạp, mà nó là sự kết hợp của động từ 'pick' (nhặt, hái, chọn) và giới từ/trạng từ 'up' (lên). Ban đầu, 'pick up' là một cụm động từ mang nhiều nghĩa như nhặt lên, đón ai đó, học hỏi điều gì đó, hoặc cải thiện tình hình. Theo thời gian, hành động hoặc kết quả của việc 'pick up' đã được rút gọn và biến thành danh từ hoặc tính từ 'pickup', dùng để chỉ một chiếc xe bán tải (pickup truck), việc đón/nhận hàng hóa, hoặc sự phục hồi/cải thiện.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại xe bán tải chở hàng nhỏ. Phân biệt với 'truck' nói chung, là một phạm trù rộng hơn, bao gồm cả xe tải lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pickup
  • quick quick pickup
    (khả năng tăng tốc nhanh (của xe), sự phục hồi nhanh chóng)
  • curbside curbside pickup
    (việc đón/nhận hàng hóa ở lề đường (dịch vụ mua sắm))
  • casual casual pickup
    (cuộc gặp gỡ/hẹn hò ngẫu nhiên, không nghiêm túc)
  • free free pickup
    (việc đón/lấy hàng miễn phí)
Verb + pickup
  • arrange a arrange a pickup
    (sắp xếp một cuộc đón/lấy hàng)
  • schedule a schedule a pickup
    (lên lịch đón/nhận hàng)
  • offer offer pickup
    (cung cấp dịch vụ đón/lấy hàng)
  • make a make a pickup
    (thực hiện việc đón/nhận)
Pickup + Noun
  • pickup pickup truck
    (xe bán tải)
  • pickup pickup game
    (trận đấu thể thao ngẫu hứng, không chính thức)
  • pickup pickup line
    (câu tán tỉnh, câu cưa cẩm)
  • pickup pickup artist
    (người chuyên tán tỉnh, người có kỹ năng cưa cẩm)

Idioms

  • pickup game

    trận đấu thể thao ngẫu hứng, không chính thức (thường là bóng rổ, bóng đá giữa những người không thuộc đội chính thức)

    "Let's organize a pickup game at the park this Saturday."

    (Cuối tuần này chúng ta tổ chức một trận bóng đá ngẫu hứng ở công viên đi.)

  • pickup line

    câu tán tỉnh, câu cưa cẩm (thường dùng để bắt chuyện với người mình thích)

    "He tried to use a cheesy pickup line on her, but she just laughed."

    (Anh ta thử dùng một câu tán tỉnh sến súa với cô ấy, nhưng cô ấy chỉ cười thôi.)

  • a pickup in sales/the economy

    sự cải thiện, sự phục hồi hoặc tăng trưởng (trong doanh số, kinh tế)

    "The company reported a significant pickup in sales during the last quarter."

    (Công ty báo cáo doanh số tăng trưởng đáng kể trong quý vừa qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pickup

Danh từ
Lật mặt

Một loại xe tải nhẹ có thùng chở hàng hở.

"He drives a pickup truck to work every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy picking up my children from school.
Tôi thích đón các con tôi từ trường học.
Phủ định
He doesn't like picking up the trash in the park.
Anh ấy không thích nhặt rác trong công viên.
Nghi vấn
Do you mind picking up the groceries on your way home?
Bạn có phiền nhặt các cửa hàng tạp hóa trên đường về nhà không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She drives a pickup truck to work every day.
Cô ấy lái một chiếc xe bán tải đi làm mỗi ngày.
Phủ định
He doesn't own a pickup.
Anh ấy không sở hữu một chiếc xe bán tải nào.
Nghi vấn
Is that your pickup parked outside?
Có phải chiếc xe bán tải của bạn đang đậu bên ngoài không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will pick up new vocabulary quickly.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ học từ vựng mới một cách nhanh chóng.
Phủ định
If you don't practice speaking English, you won't pick up fluency easily.
Nếu bạn không luyện tập nói tiếng Anh, bạn sẽ không dễ dàng đạt được sự trôi chảy.
Nghi vấn
Will you pick up the package for me if you go to the post office?
Bạn sẽ lấy gói hàng giúp tôi nếu bạn đến bưu điện chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She picks up her children from school every day.
Cô ấy đón các con từ trường mỗi ngày.
Phủ định
They don't pick up the trash after the picnic.
Họ không nhặt rác sau buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Does he pick up the phone when it rings?
Anh ấy có nhấc điện thoại khi nó reo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pickup".

Xe bán tải (Pickup Truck) và Văn hóa Mỹ

Xe bán tải (pickup truck) là một biểu tượng văn hóa quan trọng ở Hoa Kỳ, đặc biệt ở các vùng nông thôn và miền Nam. Chúng được coi là phương tiện đa năng, mạnh mẽ, phục vụ cho công việc nông trại, xây dựng, và các hoạt động ngoài trời. Hình ảnh chiếc xe bán tải thường gắn liền với lối sống tự do, tinh thần làm việc chăm chỉ, sự bền bỉ và đôi khi là bản sắc nông thôn của người Mỹ.

"Pickup Lines" và Văn hóa Hẹn hò

Thuật ngữ 'pickup line' (câu tán tỉnh) và 'pickup artist' (người chuyên tán tỉnh) phản ánh một khía cạnh trong văn hóa hẹn hò phương Tây. Chúng mô tả những chiến lược hoặc câu nói được dùng để bắt chuyện với người lạ với mục đích lãng mạn. Một số câu có thể hài hước hoặc sáng tạo, nhưng nhiều câu lại bị coi là sáo rỗng, thiếu tôn trọng hoặc thậm chí là gây khó chịu, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội hiện đại, nơi sự chân thành và tôn trọng được đánh giá cao hơn.