easy as pie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely easy.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ dễ dàng, dễ như ăn bánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The test was easy as pie."
"Bài kiểm tra dễ như ăn bánh."
-
"Learning to ride a bike is easy as pie once you get the hang of it."
"Học đi xe đạp thì dễ như ăn bánh một khi bạn đã quen."
-
"For him, fixing computers is easy as pie."
"Đối với anh ấy, sửa máy tính dễ như ăn bánh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này dùng để nhấn mạnh mức độ dễ dàng của một việc gì đó. Nó thường mang sắc thái thân mật, suồng sã. Nó không chỉ đơn thuần là 'dễ', mà là 'dễ đến mức ngạc nhiên'. So với các từ đồng nghĩa như 'simple', 'easy' thì 'easy as pie' mang tính biểu cảm cao hơn, thể hiện sự tự tin hoặc thậm chí là hơi khoe khoang về khả năng của mình hoặc tính chất đơn giản của công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make something easy as pie (làm cho cái gì đó dễ như ăn kẹo)
-
find find something easy as pie (thấy điều gì đó dễ như bỡn)
-
prove prove easy as pie (hóa ra dễ như không)
-
sound sound easy as pie (nghe có vẻ dễ ợt)
Idioms
-
A piece of cake
Dễ ợt, dễ như ăn bánh (một thành ngữ đồng nghĩa)
"Don't worry about the exam; it will be a piece of cake for you!"
(Đừng lo lắng về kỳ thi; nó sẽ dễ ợt đối với bạn thôi!)
-
Easy as ABC
Dễ như 1, 2, 3 (một thành ngữ đồng nghĩa)
"Learning to use this new software is easy as ABC."
(Học cách sử dụng phần mềm mới này dễ như không.)
-
Child's play
Trò trẻ con, dễ như chơi (một thành ngữ đồng nghĩa)
"For an experienced programmer, fixing that bug was child's play."
(Đối với một lập trình viên có kinh nghiệm, việc sửa lỗi đó chỉ là chuyện nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy as pie
IdiomCực kỳ dễ dàng, dễ như ăn bánh.
"The test was easy as pie."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That solving the problem was easy as pie surprised everyone. |
Việc giải quyết vấn đề dễ như ăn bánh khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the test would be easy as pie was not guaranteed. |
Việc bài kiểm tra có dễ như ăn bánh hay không không được đảm bảo. |
| Nghi vấn | Why he thought fixing the car would be easy as pie remains a mystery. |
Tại sao anh ấy nghĩ việc sửa xe sẽ dễ như ăn bánh vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For John, fixing the sink was easy as pie. |
Đối với John, việc sửa bồn rửa dễ như ăn bánh. |
| Phủ định | Making a soufflé, surprisingly, isn't always easy as pie. |
Đáng ngạc nhiên là, làm món soufflé không phải lúc nào cũng dễ như ăn bánh. |
| Nghi vấn | Is learning a new language, even with dedication, really easy as pie? |
Liệu việc học một ngôn ngữ mới, ngay cả khi có sự tận tâm, có thực sự dễ như ăn bánh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy as pie".
