a breeze
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gentle wind.
Vietnamese Meaning
Một cơn gió nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A gentle breeze was blowing through the trees."
"Một cơn gió nhẹ thổi qua những hàng cây."
-
"Driving home from work after that stressful day was a breeze."
"Lái xe về nhà sau một ngày làm việc căng thẳng thật dễ dàng."
-
"This job interview was a breeze; I think I’ll get the job."
"Buổi phỏng vấn xin việc này rất dễ; Tôi nghĩ tôi sẽ có được công việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ một luồng không khí nhẹ nhàng, dễ chịu. Nó gợi cảm giác thư thái và mát mẻ. Khác với 'wind', 'breeze' nhấn mạnh sự dịu nhẹ và không gây khó chịu.
Prepositions
Thường dùng 'in' khi nói về một cơn gió nhẹ trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'There's a breeze in the garden.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make it a breeze (khiến việc gì đó trở nên dễ dàng)
-
turn... into turn the training into a breeze (biến việc đào tạo thành một việc dễ ợt)
-
was The exam was a breeze. (Bài kiểm tra thật dễ dàng/dễ ợt.)
-
will be This task will be a breeze. (Nhiệm vụ này sẽ rất nhẹ nhàng/dễ làm.)
Idioms
-
It's a breeze.
Nó dễ như bỡn/rất dễ dàng.
"Don't worry about the assignment, the professor made sure it was a breeze."
(Đừng lo về bài tập, giáo sư đã đảm bảo rằng nó rất dễ dàng.)
-
To breeze through something
Lướt qua/Hoàn thành cái gì đó một cách dễ dàng và nhanh chóng.
"She breezed through the complicated paperwork in just an hour."
(Cô ấy lướt qua đống giấy tờ phức tạp chỉ trong vòng một giờ.)
-
Shoot the breeze
Tán gẫu, trò chuyện vu vơ (Lưu ý: Ý nghĩa khác biệt so với 'a breeze').
"We spent the whole weekend just shooting the breeze by the lake."
(Chúng tôi dành cả cuối tuần chỉ ngồi tán gẫu bên bờ hồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a breeze
Danh từMột cơn gió nhẹ.
"A gentle breeze was blowing through the trees."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish that exam had been a breeze. |
Tôi ước bài kiểm tra đó đã dễ như ăn kẹo. |
| Phủ định | If only the workload wasn't such a breeze for him; he might actually learn something. |
Giá mà khối lượng công việc không quá dễ dàng đối với anh ta; có lẽ anh ta sẽ học được điều gì đó. |
| Nghi vấn | If only the upcoming project could be a breeze, would you still procrastinate? |
Giả sử dự án sắp tới dễ như ăn kẹo, bạn vẫn trì hoãn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a breeze".
