(Top Banner Ad)
a breeze
B1
Danh từ B1 Chung

a breeze

UK: /ˈbriːz/ • US: /ˈbriːz/

Nghĩa tiếng Việt

dễ như ăn kẹo dễ ợt nhẹ nhàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gentle wind.

Vietnamese Meaning

Một cơn gió nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A gentle breeze was blowing through the trees."

    "Một cơn gió nhẹ thổi qua những hàng cây."

  • "Driving home from work after that stressful day was a breeze."

    "Lái xe về nhà sau một ngày làm việc căng thẳng thật dễ dàng."

  • "This job interview was a breeze; I think I’ll get the job."

    "Buổi phỏng vấn xin việc này rất dễ; Tôi nghĩ tôi sẽ có được công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breeze Gió nhẹ, cơn gió mát; hoặc Dễ dàng (ý nghĩa ẩn dụ)
Verb to breeze (through/into) Lướt qua, đi qua nhanh chóng và dễ dàng; Hoàn thành nhanh chóng
Adjective breezy Có gió, thoáng mát; vô tư, thoải mái (chỉ tính cách hoặc phong cách)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
*brisa
Portuguese/Spanish (16th C)
brisa (cool wind)
English (17th C)
breeze (gentle wind)
English (20th C)
a breeze (something easy)

Nguồn gốc Gió Nhẹ

Từ 'breeze' (gió nhẹ) được du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha ('brisa'), ban đầu có nghĩa là gió Đông Bắc mát mẻ và dễ chịu. Nó trở thành từ phổ thông trong tiếng Anh vào thế kỷ 17.

Sự chuyển đổi ý nghĩa

Ý nghĩa ẩn dụ của 'a breeze' là 'một việc rất dễ dàng' xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20. Nó dựa trên phép so sánh: một làn gió nhẹ lướt qua mà không gây chút khó khăn hay cản trở nào, giống như cách một công việc được hoàn thành mà không cần tốn nhiều công sức.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ một luồng không khí nhẹ nhàng, dễ chịu. Nó gợi cảm giác thư thái và mát mẻ. Khác với 'wind', 'breeze' nhấn mạnh sự dịu nhẹ và không gây khó chịu.

Prepositions

in

Thường dùng 'in' khi nói về một cơn gió nhẹ trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'There's a breeze in the garden.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + a breeze
  • make make it a breeze
    (khiến việc gì đó trở nên dễ dàng)
  • turn... into turn the training into a breeze
    (biến việc đào tạo thành một việc dễ ợt)
Structure (Be + a breeze)
  • was The exam was a breeze.
    (Bài kiểm tra thật dễ dàng/dễ ợt.)
  • will be This task will be a breeze.
    (Nhiệm vụ này sẽ rất nhẹ nhàng/dễ làm.)

Idioms

  • It's a breeze.

    Nó dễ như bỡn/rất dễ dàng.

    "Don't worry about the assignment, the professor made sure it was a breeze."

    (Đừng lo về bài tập, giáo sư đã đảm bảo rằng nó rất dễ dàng.)

  • To breeze through something

    Lướt qua/Hoàn thành cái gì đó một cách dễ dàng và nhanh chóng.

    "She breezed through the complicated paperwork in just an hour."

    (Cô ấy lướt qua đống giấy tờ phức tạp chỉ trong vòng một giờ.)

  • Shoot the breeze

    Tán gẫu, trò chuyện vu vơ (Lưu ý: Ý nghĩa khác biệt so với 'a breeze').

    "We spent the whole weekend just shooting the breeze by the lake."

    (Chúng tôi dành cả cuối tuần chỉ ngồi tán gẫu bên bờ hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a breeze

Danh từ
Lật mặt

Một cơn gió nhẹ.

"A gentle breeze was blowing through the trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that exam had been a breeze.
Tôi ước bài kiểm tra đó đã dễ như ăn kẹo.
Phủ định
If only the workload wasn't such a breeze for him; he might actually learn something.
Giá mà khối lượng công việc không quá dễ dàng đối với anh ta; có lẽ anh ta sẽ học được điều gì đó.
Nghi vấn
If only the upcoming project could be a breeze, would you still procrastinate?
Giả sử dự án sắp tới dễ như ăn kẹo, bạn vẫn trì hoãn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a breeze".

Ẩn dụ về Thuận lợi và Khó khăn

Trong ngôn ngữ Anh, các hiện tượng thời tiết lớn như gió và bão thường được dùng làm phép ẩn dụ. 'A breeze' tượng trưng cho sự thuận lợi, may mắn hoặc sự tiến triển không gặp trở ngại. Điều này đối lập với 'a storm' (cơn bão), thường chỉ những thời kỳ khó khăn hay rắc rối lớn.

Sự đề cao Tốc độ

Việc sử dụng 'breeze' để mô tả sự dễ dàng cũng nhấn mạnh khía cạnh hoàn thành công việc nhanh chóng và hiệu quả. Trong văn hóa làm việc phương Tây hiện đại, 'a breeze' không chỉ hàm ý ít nỗ lực mà còn hàm ý tiết kiệm thời gian, một giá trị được đề cao.