(Top Banner Ad)
pilgrimage to
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

pilgrimage to

UK: /ˈpɪl.ɡrɪ.mɪdʒ/ • US: /ˈpɪl.ɡrɪ.mɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc hành hương đến hành trình đến cuộc hành trình tâm linh đến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A journey to a holy place for religious reasons.

Vietnamese Meaning

Một cuộc hành hương đến một nơi linh thiêng vì lý do tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every year, millions of Muslims make a pilgrimage to Mecca."

    "Hàng năm, hàng triệu người Hồi giáo hành hương đến Mecca."

  • "The pilgrimage to Lourdes attracts millions of visitors each year."

    "Cuộc hành hương đến Lourdes thu hút hàng triệu du khách mỗi năm."

  • "For some, starting a business is a pilgrimage to financial freedom."

    "Đối với một số người, khởi nghiệp kinh doanh là một hành trình hướng tới tự do tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pilgrim
Noun pilgrimage
Verb to pilgrimage

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per agrum
Latin
peregrinus
Latin
peregrinatio
Old French
pelerinage
Middle English
pilgrimage
English
pilgrimage

Nguồn gốc của 'pilgrimage'

Từ 'pilgrimage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'peregrinus', nghĩa là 'người nước ngoài' hoặc 'người lạ'. Ban đầu, nó chỉ một người đi du lịch qua các vùng đất xa lạ. Sau này, từ này phát triển ý nghĩa là một chuyến đi dài đến một nơi linh thiêng vì lý do tôn giáo hoặc tâm linh. Do đó, 'pilgrimage' mang ý nghĩa của một cuộc hành trình vượt qua biên giới, cả về địa lý lẫn tâm linh, với một mục đích sâu sắc.

Usage Note

Từ 'pilgrimage' thường mang ý nghĩa trang trọng, thiêng liêng, và thường liên quan đến một sự thay đổi hoặc trưởng thành về mặt tâm linh của người hành hương. Nó không chỉ đơn thuần là một chuyến đi mà còn là một hành trình có ý nghĩa sâu sắc về mặt tôn giáo hoặc tinh thần. So với 'trip' hay 'journey', 'pilgrimage' mang sắc thái tôn giáo và tâm linh mạnh mẽ hơn nhiều. Đôi khi, 'pilgrimage' còn được dùng ẩn dụ để chỉ một hành trình quan trọng hoặc một nỗ lực lớn để đạt được một mục tiêu quan trọng.
Nghĩa bóng của từ 'pilgrimage' mở rộng ý nghĩa của từ này, bao gồm cả những hành trình hoặc tìm kiếm không nhất thiết liên quan đến tôn giáo nhưng mang ý nghĩa quan trọng, có tính thay đổi và thường đòi hỏi sự hy sinh và nỗ lực lớn. Nó nhấn mạnh tính chất thiêng liêng và mục đích cao cả của hành trình.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đích đến của cuộc hành hương, nơi linh thiêng mà người hành hương hướng tới. Ví dụ: 'a pilgrimage to Mecca' (một cuộc hành hương đến Mecca).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pilgrimage to
  • make a pilgrimage to
    (thực hiện một cuộc hành hương đến)
  • go on a pilgrimage to
    (đi hành hương đến)
  • undertake a pilgrimage to
    (tiến hành một cuộc hành hương đến)
  • embark on a pilgrimage to
    (bắt đầu một cuộc hành hương đến)
Adjective + pilgrimage to
  • sacred pilgrimage to
    (cuộc hành hương linh thiêng đến)
  • spiritual pilgrimage to
    (cuộc hành hương tâm linh đến)
  • annual pilgrimage to
    (cuộc hành hương hàng năm đến)
  • cultural pilgrimage to
    (chuyến hành hương văn hóa đến)

Idioms

  • make a pilgrimage to (a place of personal significance)

    đến thăm một nơi có ý nghĩa cá nhân sâu sắc, thường mang tính biểu tượng hoặc để tôn vinh.

    "Every year, fans make a pilgrimage to Graceland to honor Elvis."

    (Hàng năm, người hâm mộ thực hiện chuyến hành hương đến Graceland để tưởng nhớ Elvis.)

  • a pilgrimage back to one's roots

    một hành trình trở về quê hương, nguồn cội hoặc nơi khởi đầu để tìm hiểu và kết nối lại.

    "For many, visiting their ancestral village is a pilgrimage back to their roots."

    (Đối với nhiều người, việc thăm lại làng tổ tiên là một cuộc hành hương trở về cội nguồn của họ.)

  • a culinary pilgrimage to (a region)

    một chuyến đi đặc biệt đến một vùng đất nào đó chỉ để khám phá và thưởng thức ẩm thực.

    "Foodies often embark on a culinary pilgrimage to Italy."

    (Những người sành ăn thường bắt đầu một chuyến hành hương ẩm thực đến Ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pilgrimage to

danh từ
Lật mặt

Một cuộc hành hương đến một nơi linh thiêng vì lý do tôn giáo.

"Every year, millions of Muslims make a pilgrimage to Mecca."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often makes a pilgrimage to Jerusalem.
Anh ấy thường thực hiện một cuộc hành hương đến Jerusalem.
Phủ định
She does not make a pilgrimage every year.
Cô ấy không thực hiện một cuộc hành hương mỗi năm.
Nghi vấn
Do they make a pilgrimage to Mecca?
Họ có thực hiện một cuộc hành hương đến Mecca không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pilgrimage to".

Ý nghĩa tôn giáo của hành hương

Hành hương là một truyền thống cổ xưa trong nhiều tôn giáo lớn trên thế giới. Ví dụ, người Hồi giáo hành hương đến Mecca (Hajj), người Công giáo hành hương đến Jerusalem hoặc Lourdes, còn người Do Thái đến Bức tường Than khóc ở Jerusalem. Những chuyến đi này không chỉ là hành trình vật lý mà còn là cuộc hành trình tâm linh sâu sắc để bày tỏ lòng sùng kính, tìm kiếm sự sám hối hoặc cầu nguyện.

Hành hương phi tôn giáo (Secular pilgrimages)

Không chỉ giới hạn trong lĩnh vực tôn giáo, khái niệm 'hành hương' còn được sử dụng rộng rãi để chỉ những chuyến đi đến các địa điểm có ý nghĩa văn hóa, lịch sử hoặc cá nhân. Ví dụ, người hâm mộ nhạc rock có thể 'hành hương' đến Abbey Road ở London (nơi The Beatles thu âm), hay các tín đồ công nghệ đến Silicon Valley, Mỹ. Đây là cách để bày tỏ sự ngưỡng mộ và kết nối với những giá trị mà họ trân trọng.