(Top Banner Ad)
pilot assistance
B2
Danh từ B2 Hàng không

pilot assistance

UK: /ˈpaɪlət əˈsɪstəns/ • US: /ˈpaɪlət əˈsɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ phi công trợ giúp phi công hệ thống hỗ trợ phi công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Help or support given to a pilot during flight or pre-flight preparations.

Vietnamese Meaning

Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ được cung cấp cho phi công trong quá trình bay hoặc chuẩn bị trước chuyến bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aircraft features advanced pilot assistance systems."

    "Máy bay được trang bị các hệ thống hỗ trợ phi công tiên tiến."

  • "Pilot assistance technologies are constantly evolving."

    "Các công nghệ hỗ trợ phi công không ngừng phát triển."

  • "The new feature provides pilot assistance during landing."

    "Tính năng mới cung cấp hỗ trợ phi công trong quá trình hạ cánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pilot Phi công, người lái (máy bay, tàu thuyền); chuyến bay thử nghiệm
Verb pilot Lái, điều khiển (máy bay, tàu thuyền); thực hiện thử nghiệm
Noun piloting Sự điều khiển (máy bay, tàu thuyền); việc lái thử
Verb assist Hỗ trợ, giúp đỡ
Noun assistance Sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Noun assistant Trợ lý, người hỗ trợ
Adjective assistive Mang tính hỗ trợ, giúp đỡ

Synonyms

flight assistance (hỗ trợ bay)aviation support (hỗ trợ hàng không)

Related Words

autopilot (chế độ lái tự động)flight control system (hệ thống điều khiển bay)

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πηδότης (pedótēs)
Italian
pilota
Old French
pilote
English
pilot
Latin
assistere (to stand by)
Latin
assistentia (a standing by, help)
Old French
assistance
English
assistance
Modern English Compound
pilot assistance

Nguồn gốc từ 'Pilot'

Từ 'pilot' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại là 'pedótēs', có nghĩa là 'người lái thuyền' hay 'người điều khiển bánh lái'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Ý ('pilota'), tiếng Pháp cổ ('pilote') và cuối cùng là tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa là người điều khiển tàu thuyền hoặc máy bay.

Nguồn gốc từ 'Assistance'

Từ 'assistance' bắt nguồn từ động từ 'assistere' trong tiếng Latinh, mang nghĩa 'đứng cạnh để giúp đỡ' hoặc 'có mặt'. Sau đó, nó trở thành 'assistance' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, mang ý nghĩa là 'sự giúp đỡ', 'sự hỗ trợ'.

Ý nghĩa của 'Pilot Assistance'

Khi ghép lại, 'pilot assistance' mô tả các hệ thống hoặc công nghệ được thiết kế để hỗ trợ phi công trong việc điều khiển máy bay, từ việc cung cấp thông tin cho đến tự động hóa một phần các tác vụ bay, nhằm nâng cao an toàn và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc dịch vụ hỗ trợ phi công, như hệ thống tự động lái, thông tin thời tiết, hoặc hướng dẫn từ kiểm soát không lưu. Nó nhấn mạnh vai trò hỗ trợ, không thay thế hoàn toàn vai trò của phi công.

Prepositions

with in

'with': thường dùng để chỉ sự hỗ trợ cụ thể trong một nhiệm vụ nào đó (ví dụ: pilot assistance with navigation). 'in': có thể dùng để chỉ sự hỗ trợ tổng thể (ví dụ: pilot assistance in emergency situations).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pilot assistance
  • provide provide pilot assistance
    (cung cấp sự hỗ trợ phi công)
  • offer offer pilot assistance
    (đề xuất sự hỗ trợ phi công)
  • receive receive pilot assistance
    (nhận được sự hỗ trợ phi công)
  • require require pilot assistance
    (yêu cầu sự hỗ trợ phi công)
Adjective + pilot assistance
  • advanced advanced pilot assistance
    (hỗ trợ phi công tiên tiến)
  • automated automated pilot assistance
    (hỗ trợ phi công tự động)
  • enhanced enhanced pilot assistance
    (hỗ trợ phi công nâng cao)
  • manual manual pilot assistance
    (hỗ trợ phi công thủ công (bằng tay))
Noun + pilot assistance (Compound Nouns)
  • system pilot assistance system
    (hệ thống hỗ trợ phi công)
  • features pilot assistance features
    (các tính năng hỗ trợ phi công)

Idioms

  • pilot assistance system

    Hệ thống hỗ trợ phi công (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "Modern aircraft rely heavily on sophisticated pilot assistance systems."

    (Máy bay hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào các hệ thống hỗ trợ phi công phức tạp.)

  • advanced pilot assistance

    Sự hỗ trợ phi công tiên tiến (một cụm từ mô tả mức độ phát triển của hệ thống)

    "The new drone features advanced pilot assistance for safer operations."

    (Máy bay không người lái mới có các tính năng hỗ trợ phi công tiên tiến để vận hành an toàn hơn.)

  • to provide pilot assistance

    Cung cấp sự hỗ trợ phi công (một cụm động từ thường dùng)

    "The air traffic controller's role is to provide pilot assistance."

    (Vai trò của kiểm soát viên không lưu là cung cấp sự hỗ trợ cho phi công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pilot assistance

Danh từ
Lật mặt

Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ được cung cấp cho phi công trong quá trình bay hoặc chuẩn bị trước chuyến bay.

"The aircraft features advanced pilot assistance systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airline provides pilot assistance during critical phases of flight.
Hãng hàng không cung cấp hỗ trợ phi công trong các giai đoạn quan trọng của chuyến bay.
Phủ định
The co-pilot does not require pilot assistance on routine flights.
Cơ phó không cần hỗ trợ phi công trong các chuyến bay thông thường.
Nghi vấn
Does the autopilot system offer pilot assistance in emergency situations?
Hệ thống lái tự động có cung cấp hỗ trợ phi công trong các tình huống khẩn cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pilot assistance".

Công nghệ và An toàn Hàng không

Khái niệm 'pilot assistance' thể hiện sự tin tưởng vào công nghệ để nâng cao an toàn trong ngành hàng không. Từ các hệ thống cảnh báo đơn giản đến các tính năng lái tự động phức tạp, mục tiêu chính là giảm thiểu lỗi con người và tăng cường khả năng phản ứng trong các tình huống khẩn cấp, một yếu tố then chốt trong văn hóa an toàn hàng không phương Tây.

Cân bằng giữa Con người và Tự động hóa

'Pilot assistance' cũng phản ánh cuộc tranh luận không ngừng về vai trò của con người so với máy móc. Mặc dù công nghệ hỗ trợ phi công làm cho việc điều khiển máy bay dễ dàng và an toàn hơn, nhưng nó cũng đặt ra câu hỏi về việc liệu phi công có thể duy trì kỹ năng và sự cảnh giác đầy đủ khi hệ thống tự động hóa ngày càng tinh vi hay không. Đây là một chủ đề quan trọng trong việc thiết kế và đào tạo phi công hiện đại.