(Top Banner Ad)
piloting
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Hàng không, Giao thông vận tải, Quản lý dự án

piloting

UK: /ˈpaɪlətɪŋ/ • US: /ˈpaɪlətɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc lái (máy bay, tàu thuyền) việc điều khiển việc thử nghiệm (dự án) thí điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of controlling the flight of an aircraft or the operation of a vehicle or vessel.

Vietnamese Meaning

Hành động điều khiển chuyến bay của máy bay hoặc vận hành một phương tiện giao thông đường bộ hoặc đường thủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Piloting requires extensive training and experience."

    "Việc điều khiển máy bay đòi hỏi quá trình đào tạo và kinh nghiệm sâu rộng."

  • "The airline is piloting a new customer service program."

    "Hãng hàng không đang thử nghiệm một chương trình dịch vụ khách hàng mới."

  • "Piloting a ship through the Panama Canal requires skill and precision."

    "Việc điều khiển một con tàu đi qua kênh đào Panama đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pilot phi công, hoa tiêu; chương trình thử nghiệm
Verb pilot lái (máy bay, tàu); chỉ đạo, hướng dẫn (dự án)
Noun co-pilot phi công phụ
Noun autopilot chế độ lái tự động
Adjective piloted được điều khiển, có người lái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Giao thông vận tải, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πηδώτης (pēdōtēs)
Italian
pilota
Old French
pilote
English
pilot

Nguồn Gốc "Người Lái"

Từ 'pilot' và dạng tiếp diễn 'piloting' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'pēdōtēs', có nghĩa là 'người lái thuyền' hoặc 'người cầm bánh lái'. Sau đó, nó đi vào tiếng Ý thành 'pilota', rồi tiếng Pháp cổ thành 'pilote' trước khi đến với tiếng Anh. Điều này cho thấy vai trò ban đầu của 'pilot' là người dẫn đường, điều khiển phương tiện di chuyển trên biển, sau này mở rộng ra cho cả máy bay và các dự án.

Usage Note

Ở dạng danh động từ, 'piloting' nhấn mạnh hành động đang diễn ra hoặc là một hoạt động cụ thể. Nó thường ít được sử dụng hơn so với danh từ 'pilot' để chỉ người lái.

Prepositions

of in

‘Piloting of’: Thường dùng để chỉ hành động điều khiển cụ thể một loại phương tiện nào đó. ‘Piloting in’: Thường dùng để chỉ việc điều khiển phương tiện trong một môi trường cụ thể.
Ví dụ: piloting of the aircraft, piloting in bad weather.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + piloting
  • successful successful piloting
    (việc lái/điều khiển thành công)
  • careful careful piloting
    (việc lái/điều khiển cẩn thận)
  • expert expert piloting
    (việc lái/điều khiển chuyên nghiệp)
Noun + piloting
  • aircraft aircraft piloting
    (việc lái máy bay)
  • drone drone piloting
    (việc điều khiển máy bay không người lái)
  • test test piloting
    (việc lái thử nghiệm)

Idioms

  • piloting a project/initiative

    dẫn dắt/quản lý một dự án/sáng kiến

    "She is currently piloting a new educational program."

    (Cô ấy hiện đang dẫn dắt một chương trình giáo dục mới.)

  • piloting a ship through rough waters

    lái tàu qua vùng biển động (thường dùng để ẩn dụ cho việc vượt qua khó khăn)

    "The CEO is piloting the company through economic turbulence."

    (Giám đốc điều hành đang dẫn dắt công ty vượt qua giai đoạn biến động kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piloting

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động điều khiển chuyến bay của máy bay hoặc vận hành một phương tiện giao thông đường bộ hoặc đường thủy.

"Piloting requires extensive training and experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he will pilot the aircraft is certain.
Việc anh ấy sẽ lái chiếc máy bay là điều chắc chắn.
Phủ định
Whether she will pilot the spacecraft is not confirmed yet.
Việc cô ấy sẽ lái tàu vũ trụ vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why he wants to pilot the drone is a mystery.
Tại sao anh ấy muốn lái máy bay không người lái là một bí ẩn.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has piloted a small aircraft before.
Cô ấy đã lái một chiếc máy bay nhỏ trước đây.
Phủ định
They haven't piloted any commercial flights yet.
Họ vẫn chưa lái bất kỳ chuyến bay thương mại nào.
Nghi vấn
Has he piloted the new drone model?
Anh ấy đã lái thử mô hình máy bay không người lái mới chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to pilot airplanes during the war.
Ông tôi đã từng lái máy bay trong chiến tranh.
Phủ định
She didn't use to pilot small aircraft, only large commercial ones.
Cô ấy đã không từng lái máy bay nhỏ, mà chỉ lái máy bay thương mại lớn.
Nghi vấn
Did they use to pilot drones before becoming helicopter pilots?
Có phải họ đã từng lái máy bay không người lái trước khi trở thành phi công trực thăng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piloting".

Hình Ảnh Phi Công Anh Hùng

Từ xa xưa, những người lái tàu (pilot) đã được coi trọng vì khả năng dẫn đường và vượt qua hiểm nguy. Với sự ra đời của máy bay, phi công trở thành biểu tượng của sự dũng cảm, khám phá và chinh phục bầu trời. Những cái tên như anh em nhà Wright hay Amelia Earhart đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người về ước mơ bay lượn và khám phá những điều mới mẻ.

Chương Trình Thử Nghiệm (Pilot Program)

Trong kinh doanh và quản lý, 'piloting' còn đề cập đến việc 'chạy thử' hoặc 'thực hiện thử nghiệm' một dự án, sản phẩm hay dịch vụ mới trên quy mô nhỏ trước khi triển khai rộng rãi. Mục đích là để kiểm tra tính khả thi, thu thập phản hồi và khắc phục sự cố. Đây là một phương pháp quản lý rủi ro hiệu quả, rất phổ biến trong các ngành công nghiệp sáng tạo và công nghệ.