(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pilot jacket
B1

pilot jacket

noun

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác phi công áo khoác nhà binh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pilot jacket'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại áo khoác ngắn, thường dài đến eo, thường được làm bằng da hoặc nylon, ban đầu được thiết kế cho phi công.

Definition (English Meaning)

A short, waist-length jacket, typically made of leather or nylon, originally designed for pilots.

Ví dụ Thực tế với 'Pilot jacket'

  • "He wore a stylish pilot jacket."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo khoác phi công rất phong cách."

  • "Pilot jackets are often associated with a rugged, adventurous style."

    "Áo khoác phi công thường được liên kết với phong cách mạnh mẽ và thích phiêu lưu."

  • "The pilot jacket kept him warm in the cold cockpit."

    "Áo khoác phi công giữ ấm cho anh ấy trong buồng lái lạnh giá."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pilot jacket'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pilot jacket
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

bomber jacket(áo khoác bomber)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

flight suit(bộ đồ bay)
aviator sunglasses(kính râm phi công)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang Hàng không

Ghi chú Cách dùng 'Pilot jacket'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Áo khoác phi công (pilot jacket) là một loại áo khoác đặc trưng, có lịch sử gắn liền với lực lượng không quân. Thiết kế của nó thường bao gồm cổ áo có lông, túi lớn và chất liệu bền bỉ. So với các loại áo khoác khác như bomber jacket (áo khoác bomber), pilot jacket thường có thiết kế ôm dáng và chất liệu cao cấp hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pilot jacket'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)