(Top Banner Ad)
pilot jacket
B1
noun B1 Thời trang, Hàng không

pilot jacket

UK: /ˈpaɪlət ˈdʒækɪt/ • US: /ˈpaɪlət ˈdʒækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác phi công áo khoác nhà binh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, waist-length jacket, typically made of leather or nylon, originally designed for pilots.

Vietnamese Meaning

Một loại áo khoác ngắn, thường dài đến eo, thường được làm bằng da hoặc nylon, ban đầu được thiết kế cho phi công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a stylish pilot jacket."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo khoác phi công rất phong cách."

  • "Pilot jackets are often associated with a rugged, adventurous style."

    "Áo khoác phi công thường được liên kết với phong cách mạnh mẽ và thích phiêu lưu."

  • "The pilot jacket kept him warm in the cold cockpit."

    "Áo khoác phi công giữ ấm cho anh ấy trong buồng lái lạnh giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pilot Phi công, người lái (máy bay, tàu); người dẫn đường; người hướng dẫn.
Verb pilot Lái, điều khiển (máy bay, tàu); dẫn đường; thực hiện thử nghiệm hoặc khởi xướng một dự án.
Noun jacket Áo khoác; vỏ bọc; bìa sách; vỏ đĩa.
Verb jacket Bọc, khoác vỏ ngoài; đóng bìa (sách).

Synonyms

Related Words

flight suit (bộ đồ bay)aviator sunglasses (kính râm phi công)

Subject Area

Thời trang, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
pilote
Old French
jaquet
English
pilot jacket

Nguồn gốc của 'pilot'

Từ 'pilot' (phi công) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pilote', sau đó đến từ tiếng Ý 'pilota', và xa hơn là từ tiếng Hy Lạp 'pedotes' (người lái tàu). Từ này ban đầu dùng để chỉ người lái tàu thuyền, sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ người điều khiển máy bay khi ngành hàng không phát triển.

Nguồn gốc của 'jacket'

Từ 'jacket' (áo khoác) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jaquet', là dạng thu nhỏ của 'jaque', một loại áo khoác ngắn, nhẹ và bó sát người phổ biến trong thời Trung cổ. Theo thời gian, nó đã phát triển thành từ để chỉ nhiều loại áo khoác khác nhau.

Áo khoác phi công: Sự kết hợp hoàn hảo

Từ 'pilot jacket' là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện khi loại áo khoác đặc biệt này trở nên cần thiết cho phi công. Nó kết hợp ý nghĩa của người lái (pilot) và trang phục (jacket) để chỉ một loại áo khoác được thiết kế riêng hoặc gắn liền với phi công, trở thành biểu tượng của hàng không và phong cách.

Usage Note

Áo khoác phi công (pilot jacket) là một loại áo khoác đặc trưng, có lịch sử gắn liền với lực lượng không quân. Thiết kế của nó thường bao gồm cổ áo có lông, túi lớn và chất liệu bền bỉ. So với các loại áo khoác khác như bomber jacket (áo khoác bomber), pilot jacket thường có thiết kế ôm dáng và chất liệu cao cấp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pilot jacket
  • classic a classic pilot jacket
    (một chiếc áo khoác phi công cổ điển)
  • leather a leather pilot jacket
    (một chiếc áo khoác phi công bằng da)
  • stylish a stylish pilot jacket
    (một chiếc áo khoác phi công sành điệu)
Verb + pilot jacket
  • wear wear a pilot jacket
    (mặc áo khoác phi công)
  • put on put on a pilot jacket
    (mặc/khoác áo khoác phi công vào)
  • take off take off a pilot jacket
    (cởi áo khoác phi công ra)
Pilot jacket + Noun
  • style pilot jacket style
    (phong cách áo khoác phi công)
  • collection a pilot jacket collection
    (bộ sưu tập áo khoác phi công)

Idioms

  • The iconic pilot jacket

    Chiếc áo khoác phi công mang tính biểu tượng (thể hiện sự nổi tiếng, được công nhận rộng rãi)

    "James Dean made the pilot jacket an iconic fashion statement."

    (James Dean đã biến chiếc áo khoác phi công thành một tuyên ngôn thời trang mang tính biểu tượng.)

  • Sporting a pilot jacket

    Mặc một chiếc áo khoác phi công một cách phong cách/tự tin (nhấn mạnh vẻ ngoài nổi bật)

    "He walked into the party sporting a vintage pilot jacket."

    (Anh ta bước vào bữa tiệc với một chiếc áo khoác phi công cổ điển trông rất phong cách.)

  • A pilot jacket moment

    Một khoảnh khắc/thời điểm mà chiếc áo khoác phi công tạo nên một phong cách/ấn tượng đặc biệt (thường là ngầu, phiêu lưu)

    "That photo of Amelia Earhart in the cockpit was a true pilot jacket moment."

    (Bức ảnh Amelia Earhart trong buồng lái là một khoảnh khắc 'áo khoác phi công' thực sự (tạo ấn tượng mạnh về sự gan dạ, phong cách).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pilot jacket

noun
Lật mặt

Một loại áo khoác ngắn, thường dài đến eo, thường được làm bằng da hoặc nylon, ban đầu được thiết kế cho phi công.

"He wore a stylish pilot jacket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pilot jacket".

Từ đồng phục quân sự đến biểu tượng thời trang

Áo khoác phi công ban đầu là trang phục chức năng, được thiết kế cho phi công quân sự trong Thế chiến I và II để giữ ấm trong buồng lái mở và không gian lạnh. Với sự phát triển của hàng không và văn hóa đại chúng, nó nhanh chóng vượt ra khỏi mục đích quân sự, trở thành một món đồ thời trang được yêu thích, đặc biệt là loại áo khoác bomber.

Biểu tượng của sự phiêu lưu và cá tính

Trong văn hóa phương Tây, áo khoác phi công tượng trưng cho sự phiêu lưu, dũng cảm, tự do và một chút nổi loạn. Nó gắn liền với hình ảnh những người hùng hàng không, cũng như các biểu tượng điện ảnh như Marlon Brando hay Tom Cruise, góp phần định hình phong cách 'cool', mạnh mẽ và đầy khí chất mà nhiều người khao khát.