pilot jacket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short, waist-length jacket, typically made of leather or nylon, originally designed for pilots.
Vietnamese Meaning
Một loại áo khoác ngắn, thường dài đến eo, thường được làm bằng da hoặc nylon, ban đầu được thiết kế cho phi công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a stylish pilot jacket."
"Anh ấy mặc một chiếc áo khoác phi công rất phong cách."
-
"Pilot jackets are often associated with a rugged, adventurous style."
"Áo khoác phi công thường được liên kết với phong cách mạnh mẽ và thích phiêu lưu."
-
"The pilot jacket kept him warm in the cold cockpit."
"Áo khoác phi công giữ ấm cho anh ấy trong buồng lái lạnh giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áo khoác phi công (pilot jacket) là một loại áo khoác đặc trưng, có lịch sử gắn liền với lực lượng không quân. Thiết kế của nó thường bao gồm cổ áo có lông, túi lớn và chất liệu bền bỉ. So với các loại áo khoác khác như bomber jacket (áo khoác bomber), pilot jacket thường có thiết kế ôm dáng và chất liệu cao cấp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic a classic pilot jacket (một chiếc áo khoác phi công cổ điển)
-
leather a leather pilot jacket (một chiếc áo khoác phi công bằng da)
-
stylish a stylish pilot jacket (một chiếc áo khoác phi công sành điệu)
-
wear wear a pilot jacket (mặc áo khoác phi công)
-
put on put on a pilot jacket (mặc/khoác áo khoác phi công vào)
-
take off take off a pilot jacket (cởi áo khoác phi công ra)
-
style pilot jacket style (phong cách áo khoác phi công)
-
collection a pilot jacket collection (bộ sưu tập áo khoác phi công)
Idioms
-
The iconic pilot jacket
Chiếc áo khoác phi công mang tính biểu tượng (thể hiện sự nổi tiếng, được công nhận rộng rãi)
"James Dean made the pilot jacket an iconic fashion statement."
(James Dean đã biến chiếc áo khoác phi công thành một tuyên ngôn thời trang mang tính biểu tượng.)
-
Sporting a pilot jacket
Mặc một chiếc áo khoác phi công một cách phong cách/tự tin (nhấn mạnh vẻ ngoài nổi bật)
"He walked into the party sporting a vintage pilot jacket."
(Anh ta bước vào bữa tiệc với một chiếc áo khoác phi công cổ điển trông rất phong cách.)
-
A pilot jacket moment
Một khoảnh khắc/thời điểm mà chiếc áo khoác phi công tạo nên một phong cách/ấn tượng đặc biệt (thường là ngầu, phiêu lưu)
"That photo of Amelia Earhart in the cockpit was a true pilot jacket moment."
(Bức ảnh Amelia Earhart trong buồng lái là một khoảnh khắc 'áo khoác phi công' thực sự (tạo ấn tượng mạnh về sự gan dạ, phong cách).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pilot jacket
nounMột loại áo khoác ngắn, thường dài đến eo, thường được làm bằng da hoặc nylon, ban đầu được thiết kế cho phi công.
"He wore a stylish pilot jacket."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pilot jacket".
