(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ navigating
B2

navigating

Verb (gerund or present participle)

Nghĩa tiếng Việt

điều hướng dẫn đường lèo lái xử lý (tình huống) vượt qua (khó khăn)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Navigating'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tìm đường đi đúng cho tàu, máy bay, xe hơi, v.v., hoặc dẫn đường cho chúng theo một lộ trình mong muốn; giải quyết một vấn đề phức tạp hoặc khó khăn.

Definition (English Meaning)

Finding the right direction for a ship, aircraft, car, etc., or guiding one along a desired course; dealing with something complex or difficult.

Ví dụ Thực tế với 'Navigating'

  • "She is navigating the boat through the narrow channel."

    "Cô ấy đang điều khiển con thuyền đi qua con kênh hẹp."

  • "He's good at navigating complex political situations."

    "Anh ấy giỏi trong việc xử lý các tình huống chính trị phức tạp."

  • "The software helps in navigating large datasets."

    "Phần mềm này giúp điều hướng các tập dữ liệu lớn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Navigating'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

losing one's way(lạc đường)
stalling(bế tắc)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực: Địa lý Công nghệ Kinh doanh Cuộc sống)

Ghi chú Cách dùng 'Navigating'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Navigating” thường được dùng để chỉ việc điều hướng một phương tiện hoặc để chỉ việc xử lý một tình huống khó khăn. Khi nói về điều hướng phương tiện, nó bao gồm cả việc sử dụng bản đồ, la bàn, GPS và các công cụ khác. Khi nói về việc xử lý tình huống, nó thường ám chỉ việc tìm cách vượt qua những trở ngại hoặc khó khăn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

through in around

* **Navigating through:** Di chuyển hoặc vượt qua một khu vực hoặc một tập hợp các chướng ngại vật. Ví dụ: navigating through a crowded city. * **Navigating in:** Định hướng trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: navigating in the dark. * **Navigating around:** Tìm một con đường vòng hoặc tránh khỏi một chướng ngại vật. Ví dụ: navigating around the construction site.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Navigating'

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The captain will be navigating the ship through the stormy sea.
Thuyền trưởng sẽ đang điều khiển con tàu vượt qua biển bão.
Phủ định
She won't be navigating the website; she's asked for help.
Cô ấy sẽ không tự tìm đường trên trang web; cô ấy đã yêu cầu giúp đỡ.
Nghi vấn
Will they be navigating the river at night?
Liệu họ có đang đi thuyền trên sông vào ban đêm không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)