(Top Banner Ad)
pinball
B1
noun B1 Giải trí, Trò chơi

pinball

UK: /ˈpɪn.bɔːl/ • US: /ˈpɪn.bɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

máy bắn bi pinball
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game played on a sloping table on which balls roll against pins and other obstacles.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi được chơi trên một bàn dốc, trong đó các quả bóng lăn vào các chốt và các chướng ngại vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent hours playing pinball at the arcade."

    "Anh ấy đã dành hàng giờ chơi pinball tại khu trò chơi điện tử."

  • "Pinball machines were very popular in the 1970s."

    "Máy pinball rất phổ biến vào những năm 1970."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pinball Trò chơi pinball; máy pinball; việc chơi pinball.
Verb pinball Di chuyển lộn xộn, nảy lung tung (như quả bóng pinball); va đập liên tục.

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pinn
Old Norse
ballr
English (early 20th C)
pin + ball
English (1930s)
pinball

Nguồn gốc tên gọi "pinball"

Từ "pinball" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa "pin" (cọc, chốt) và "ball" (quả bóng). "Pin" ở đây ban đầu dùng để chỉ những cái chốt nhỏ hoặc chướng ngại vật trên bàn trò chơi mà quả bóng sẽ va vào. Trò chơi "pinball" phát triển từ các trò chơi bàn có bi như "bagatelle" vào thế kỷ 18, nhưng tên gọi "pinball" chính thức xuất hiện vào những năm 1930 khi các máy cơ khí hiện đại đầu tiên được phát minh. Nó mô tả chính xác cách quả bóng nảy qua lại giữa các "pin" và các bộ phận khác trên bàn chơi.

Usage Note

“Pinball” thường được hiểu là trò chơi thùng (arcade) với nhiều đèn nhấp nháy, âm thanh điện tử và điểm số. Nó gợi lên cảm giác hoài cổ và vui nhộn. Không giống như các trò chơi điện tử hiện đại phức tạp, pinball nhấn mạnh vào kỹ năng điều khiển các chân chèo (flipper) để giữ bóng trong cuộc chơi càng lâu càng tốt.

Prepositions

on in

“On a pinball machine” (trên một máy pinball): chỉ vị trí chơi game. “In pinball” (trong trò pinball): ám chỉ khi đang chơi hoặc nói về luật lệ của trò chơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + pinball
  • pinball pinball machine
    (Máy chơi pinball)
  • pinball pinball game
    (Trò chơi pinball)
  • pinball pinball table
    (Bàn chơi pinball)
  • pinball pinball wizard
    (Người chơi pinball cực giỏi (ám chỉ từ bài hát nổi tiếng))
Verb + pinball
  • play play pinball
    (Chơi pinball)
  • shoot shoot the pinball
    (Bắn quả bóng pinball)
  • tilt tilt the pinball machine
    (Nghiêng máy pinball (để cố gắng điều khiển bóng, thường bị phạt))
  • pinball The car pinballed off the barrier.
    (Chiếc xe đâm liên tiếp vào hàng rào.)
Adjective + pinball
  • classic classic pinball
    (Pinball cổ điển)
  • vintage vintage pinball machine
    (Máy pinball cổ điển, đời cũ)
  • digital digital pinball
    (Pinball kỹ thuật số (trên máy tính/điện thoại))

Idioms

  • to pinball around/off something

    Di chuyển lộn xộn, nảy liên tục giữa các vật cản (như quả bóng pinball); va đập lung tung.

    "The runaway shopping cart pinballed around the parking lot, hitting several cars."

    (Chiếc xe đẩy hàng bị mất lái va đập lung tung trong bãi đậu xe, đâm vào vài chiếc ô tô.)

  • like a pinball

    Như một quả bóng pinball (diễn tả sự di chuyển nhanh, không kiểm soát, va đập liên tục).

    "His thoughts bounced around like a pinball, unable to focus on one thing."

    (Suy nghĩ của anh ấy cứ nảy lung tung như một quả bóng pinball, không thể tập trung vào một việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pinball

noun
Lật mặt

Một trò chơi được chơi trên một bàn dốc, trong đó các quả bóng lăn vào các chốt và các chướng ngại vật khác.

"He spent hours playing pinball at the arcade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys playing pinball at the arcade.
Anh ấy thích chơi pinball ở khu trò chơi điện tử.
Phủ định
I don't mind playing pinball for a short time.
Tôi không ngại chơi pinball trong một khoảng thời gian ngắn.
Nghi vấn
Do you enjoy collecting pinball machines?
Bạn có thích sưu tầm máy pinball không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinball".

Hoàng kim và sự hồi sinh của Pinball

Pinball từng là một trò giải trí cực kỳ phổ biến ở Mỹ và nhiều nước phương Tây trong thế kỷ 20, đặc biệt là từ những năm 1940 đến 1970. Máy pinball là một biểu tượng của các khu vui chơi arcade và quán rượu. Tuy nhiên, sự xuất hiện của trò chơi điện tử vào những năm 1980 đã làm giảm sút đáng kể sự phổ biến của nó. Gần đây, pinball đang có một sự hồi sinh, với các giải đấu, máy mới được sản xuất và cộng đồng người hâm mộ ngày càng lớn mạnh, trân trọng giá trị lịch sử và kỹ năng của trò chơi này.

Từng bị cấm đoán

Điều thú vị là pinball từng bị cấm ở nhiều thành phố tại Hoa Kỳ (như New York từ năm 1947 đến 1976) vì bị coi là một hình thức cờ bạc và gây nghiện, làm sao nhãng giới trẻ khỏi học hành. Các nhà chức trách cho rằng pinball chỉ dựa vào may mắn. Mãi đến khi những người chơi pinball nổi tiếng chứng minh rằng kỹ năng là yếu tố chính trong trò chơi này, lệnh cấm mới được dỡ bỏ.