(Top Banner Ad)
ping pong paddle
A2
Danh từ A2 Thể thao

ping pong paddle

UK: /ˈpɪŋ pɒŋ ˈpædl̩/ • US: /ˈpɪŋ pɔŋ ˈpædl̩/

Nghĩa tiếng Việt

vợt bóng bàn vợt đánh bóng bàn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small racket used in the game of table tennis.

Vietnamese Meaning

Một loại vợt nhỏ được sử dụng trong môn bóng bàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gripped the ping pong paddle tightly before serving."

    "Anh ấy nắm chặt vợt bóng bàn trước khi giao bóng."

  • "The ping pong paddle's rubber surface was worn out."

    "Bề mặt cao su của vợt bóng bàn đã bị mòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ping-ponger Người chơi bóng bàn
Noun paddle Mái chèo, cây vợt (tên gọi chung cho dụng cụ có cán và mặt phẳng để đánh)
Noun table tennis Bóng bàn (tên gọi chính thức của môn thể thao)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeic (Late 19th C)
ping pong
Old French
padell
Middle English
padel
English (Compound)
ping pong paddle

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "ping pong paddle" có nguồn gốc từ hai phần. "Ping Pong" là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh quả bóng nảy trên bàn và vợt (tiếng "ping" khi bóng chạm vợt và "pong" khi bóng chạm bàn). Tên gọi này được cấp bằng sáng chế vào cuối thế kỷ 19 bởi công ty John Jaques & Son. Phần "paddle" xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'padell' có nghĩa là một loại mái chèo hoặc dụng cụ dẹt, dùng để chỉ cây vợt dẹt mà người chơi sử dụng để đánh bóng.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến vợt chuyên dụng dùng để chơi bóng bàn. Nó thường được làm bằng gỗ dán phủ cao su ở cả hai mặt để tạo độ xoáy và kiểm soát bóng tốt hơn. 'Paddle' thường được sử dụng thay thế cho 'racket' hoặc 'bat' trong ngữ cảnh bóng bàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ping pong paddle
  • new a new ping pong paddle
    (một cây vợt bóng bàn mới)
  • old an old ping pong paddle
    (một cây vợt bóng bàn cũ)
  • wooden a wooden ping pong paddle
    (một cây vợt bóng bàn bằng gỗ)
  • broken a broken ping pong paddle
    (một cây vợt bóng bàn bị hỏng)
Verb + ping pong paddle
  • hold hold a ping pong paddle
    (cầm vợt bóng bàn)
  • grip grip a ping pong paddle
    (nắm chặt vợt bóng bàn)
  • swing swing a ping pong paddle
    (vung vợt bóng bàn)
  • buy buy a ping pong paddle
    (mua một cây vợt bóng bàn)
Noun + ping pong paddle
  • a set of a set of ping pong paddles
    (một bộ vợt bóng bàn)
  • rubber the rubber of a ping pong paddle
    (mặt vợt bóng bàn)

Idioms

  • To hit the ball with a ping pong paddle

    Đánh bóng bằng vợt bóng bàn (hành động cơ bản khi chơi)

    "You need to learn how to properly hit the ball with a ping pong paddle."

    (Bạn cần học cách đánh bóng đúng kỹ thuật bằng vợt bóng bàn.)

  • A professional's ping pong paddle

    Vợt bóng bàn của một vận động viên chuyên nghiệp (ám chỉ vợt chất lượng cao, chuyên dụng)

    "He brought his professional's ping pong paddle to the tournament."

    (Anh ấy mang cây vợt bóng bàn chuyên nghiệp của mình đến giải đấu.)

  • To clean your ping pong paddle

    Lau chùi vợt bóng bàn (một việc làm bảo quản vợt)

    "Remember to clean your ping pong paddle after every game for better grip."

    (Hãy nhớ lau chùi vợt bóng bàn của bạn sau mỗi trận đấu để có độ bám tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ping pong paddle

Danh từ
Lật mặt

Một loại vợt nhỏ được sử dụng trong môn bóng bàn.

"He gripped the ping pong paddle tightly before serving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ping pong paddle".

Ngoại giao bóng bàn (Ping Pong Diplomacy)

Môn bóng bàn đã đóng một vai trò độc đáo trong lịch sử ngoại giao quốc tế. Năm 1971, một đội tuyển bóng bàn của Mỹ được mời đến Trung Quốc, đánh dấu sự tiếp xúc đầu tiên giữa hai quốc gia này sau hơn hai thập kỷ thù địch. Sự kiện này được gọi là 'Ngoại giao bóng bàn' và đã mở đường cho chuyến thăm lịch sử của Tổng thống Richard Nixon tới Trung Quốc vào năm 1972, giúp cải thiện quan hệ Mỹ-Trung.

Môn thể thao phổ biến toàn cầu

Bóng bàn, và do đó cả vợt bóng bàn, là một trong những môn thể thao được chơi rộng rãi nhất trên thế giới. Nó phổ biến ở mọi lứa tuổi và trình độ, từ giải trí tại nhà đến các giải đấu chuyên nghiệp Olympic. Sự phổ biến của nó đến từ việc dễ tiếp cận (không yêu cầu không gian quá lớn hay thiết bị đắt tiền), và mang lại lợi ích cho sức khỏe cũng như khả năng phản xạ.