whiff-whaff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tên gọi không chính thức cho môn bóng bàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's have a game of whiff-whaff after lunch."
"Chúng ta chơi một ván bóng bàn sau bữa trưa nhé."
-
"He's surprisingly good at whiff-whaff for someone who claims not to play."
"Anh ấy chơi bóng bàn khá giỏi một cách đáng ngạc nhiên đối với một người nói rằng mình không chơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Whiff-whaff" thường được sử dụng một cách hài hước hoặc thân mật để chỉ môn bóng bàn. Nó gợi nhớ đến âm thanh phát ra khi bóng chạm vào vợt trong trò chơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
all that all that whiff-whaff (tất cả những chuyện tầm phào/vô nghĩa đó)
-
talk talk whiff-whaff (nói chuyện tầm phào/nhảm nhí)
-
play play whiff-whaff (chơi bóng bàn (cách gọi cũ, không trang trọng))
Idioms
-
It's all whiff-whaff
Tất cả chỉ là chuyện vớ vẩn/vô nghĩa
"Don't worry about his grand plans; it's all whiff-whaff."
(Đừng lo lắng về những kế hoạch lớn lao của anh ta; tất cả chỉ là chuyện vớ vẩn thôi.)
-
To talk whiff-whaff
Nói chuyện nhảm nhí/tầm phào
"He just sat there talking whiff-whaff about nothing important."
(Anh ta chỉ ngồi đó nói chuyện nhảm nhí về những điều không quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whiff-whaff
NounMột tên gọi không chính thức cho môn bóng bàn.
"Let's have a game of whiff-whaff after lunch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whiff-whaff".
