(Top Banner Ad)
pinions
C1
Noun C1 Động vật học/Văn học

pinions

UK: /ˈpɪnjən/ • US: /ˈpɪnjən/

Nghĩa tiếng Việt

cánh chim bánh răng trói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outer part of a bird's wing including the flight feathers.

Vietnamese Meaning

Phần ngoài của cánh chim, bao gồm lông vũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eagle soared on its pinions."

    "Con đại bàng bay vút lên bằng đôi cánh của nó."

  • "He felt as if his arms were pinioned."

    "Anh cảm thấy như thể tay mình bị trói chặt."

  • "The bird spread its pinions and took flight."

    "Con chim dang rộng đôi cánh và bay đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pinion Cánh chim (đặc biệt là phần ngoài có lông vũ bay); răng bánh răng nhỏ.
Verb pinion Cắt cánh (chim) để ngăn bay; trói chặt.
Adjective pinioned Bị cắt cánh; bị trói chặt.
Verb unpinion Tháo trói; giải thoát khỏi bị cắt cánh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pet-
Latin
penna
Old French
pignon
Middle English
pinyon
English
pinion

Nguồn gốc từ 'lông vũ'

Từ 'pinion' có gốc từ tiếng Latin 'penna', nghĩa là 'lông vũ' hoặc 'cánh'. Qua tiếng Pháp cổ 'pignon' (có nghĩa là cánh, lông vũ), nó du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, từ này dùng để chỉ phần ngoài của cánh chim chứa lông vũ chính, sau này còn có nghĩa là cắt cánh để ngăn chim bay hoặc trói chặt ai đó.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ phần cánh chim dùng để bay, mang ý nghĩa về sức mạnh và khả năng bay lượn. Nó có thể mang nghĩa bóng về sự kiểm soát hoặc tự do.

Prepositions

on

on (one's pinions): Dùng để diễn tả việc bay lượn hoặc di chuyển bằng cánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pinions
  • spread spread one's pinions
    (Sải rộng cánh (nghĩa bóng: phát huy hết khả năng, vươn cao).)
  • clip clip one's pinions
    (Cắt cánh (chim); nghĩa bóng: hạn chế quyền lực hoặc tự do của ai đó.)
  • bind bind one's pinions
    (Trói cánh; kiềm chế (nghĩa bóng).)
  • stretch stretch one's pinions
    (Vươn cánh; chuẩn bị bay.)
Adjective + pinions
  • strong strong pinions
    (Đôi cánh mạnh mẽ.)
  • powerful powerful pinions
    (Đôi cánh đầy uy lực.)
  • broken broken pinions
    (Đôi cánh gãy.)

Idioms

  • clip someone's pinions

    Hạn chế quyền lực, ảnh hưởng hoặc tự do của ai đó.

    "The new regulations will clip the company's pinions, preventing them from expanding too quickly."

    (Những quy định mới sẽ hạn chế quyền lực của công ty, ngăn họ mở rộng quá nhanh.)

  • spread one's pinions

    Phát huy hết khả năng, vươn cao, bay xa; tự do hoạt động.

    "After years of apprenticeship, she was finally ready to spread her pinions and start her own business."

    (Sau nhiều năm học việc, cuối cùng cô ấy đã sẵn sàng sải cánh và bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pinions

Noun
Lật mặt

Phần ngoài của cánh chim, bao gồm lông vũ.

"The eagle soared on its pinions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinions".

Biểu tượng Tự do và Hạn chế

Trong nhiều nền văn hóa, đôi cánh (pinions) là biểu tượng mạnh mẽ của tự do, sự vươn lên và khả năng đạt được những điều cao cả. Ngược lại, hành động 'cắt cánh' (pinioning) chim lại tượng trưng cho việc tước đoạt tự do, hạn chế khả năng và sự kiểm soát. Điều này thường được dùng để chỉ sự kìm hãm tiềm năng hoặc quyền tự quyết của con người.

Kỹ thuật trong nuôi chim ưng và vườn thú

Việc cắt cánh (pinioning) là một kỹ thuật truyền thống được sử dụng trong nuôi chim ưng và quản lý chim trong vườn thú. Bằng cách cắt đi một phần nhỏ của cánh, chim không thể bay lên cao hoặc bay xa, đảm bảo chúng ở lại trong khu vực được kiểm soát mà không cần lồng nhốt hoàn toàn. Điều này cho phép chim có không gian sống rộng rãi hơn nhưng vẫn được kiểm soát để đảm bảo an toàn và sức khỏe.