(Top Banner Ad)
pinky
A2
noun A2 Giải phẫu học

pinky

UK: /ˈpɪŋki/ • US: /ˈpɪŋki/

Nghĩa tiếng Việt

ngón út ngón tay út
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The smallest finger on a person's hand; the little finger.

Vietnamese Meaning

Ngón tay út trên bàn tay của một người; ngón út.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She held out her pinky to make a pinky promise."

    "Cô ấy giơ ngón út ra để thực hiện một lời hứa ngón út."

  • "He used his pinky to wipe away a tear."

    "Anh ấy dùng ngón út để lau đi một giọt nước mắt."

  • "They sealed the deal with a pinky swear."

    "Họ chốt thỏa thuận bằng một lời hứa ngón út."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pink nhỏ bé, li ti (nghĩa cổ, là gốc của 'pinky', nay ít dùng để chỉ kích thước)
Noun pinky ngón út
Noun pinkie ngón út (cách viết khác của 'pinky')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
pink
Scots/English
pinkie / pinky

Nguồn gốc của Ngón Út

Từ 'pinky' xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, chủ yếu ở Scotland và miền Bắc nước Anh. Nó là một dạng rút gọn của từ 'pink' cổ, có nghĩa là 'nhỏ bé' hoặc 'li ti'. Do đó, 'pinky' dùng để chỉ ngón tay nhỏ nhất của bàn tay – ngón út.

Usage Note

Thường dùng để chỉ ngón tay út một cách thân mật. 'Pinky swear' là một lời hứa trang trọng được thực hiện bằng cách móc ngón tay út vào nhau.

Prepositions

on

Pinky *on* something (ví dụ: pinky on the table): ngón út đặt trên cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pinky
  • tiny tiny pinky
    (ngón út nhỏ xíu)
  • little little pinky
    (ngón út bé nhỏ)
  • stubby stubby pinky
    (ngón út ngắn, mập)
Verb + pinky
  • hook hook pinkies
    (móc ngón út vào nhau (để hứa))
  • link link pinkies
    (nối ngón út vào nhau)
  • wiggle wiggle your pinky
    (lay/lắc ngón út của bạn)
  • point with point with your pinky
    (chỉ bằng ngón út của bạn)
Pinky + Noun
  • pinky pinky finger
    (ngón út (cách nói đầy đủ hơn))
  • pinky pinky ring
    (nhẫn đeo ngón út)
  • pinky pinky nail
    (móng ngón út)

Idioms

  • pinky swear / pinky promise

    lời hứa ngón út (một lời hứa trang trọng, đặc biệt giữa trẻ em, bằng cách móc ngón út vào nhau)

    "Let's pinky swear we'll be best friends forever."

    (Chúng ta hãy móc ngón út hứa sẽ là bạn thân mãi mãi nhé.)

  • to lift one's pinky (when drinking)

    nhấc ngón út lên (khi uống trà, thường hàm ý kiểu cách, làm bộ quý tộc)

    "She always lifts her pinky when she drinks tea, trying to appear sophisticated."

    (Cô ấy luôn nhấc ngón út lên khi uống trà, cố tỏ ra thanh lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pinky

noun
Lật mặt

Ngón tay út trên bàn tay của một người; ngón út.

"She held out her pinky to make a pinky promise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ouch, my pinky hurts!
Ôi, ngón út của tôi đau quá!
Phủ định
Hey, that's not my pinky!
Này, đó không phải ngón út của tôi!
Nghi vấn
Ew, is that your pinky?
Ghê quá, đó có phải ngón út của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinky".

Lời Hứa Ngón Út

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong giới trẻ em, 'pinky swear' (hoặc 'pinky promise') là một nghi thức trang trọng để xác nhận một lời hứa. Hai người sẽ móc ngón út của mình vào nhau khi nói lời hứa, tượng trưng cho một cam kết không thể phá vỡ.

Nhẫn Ngón Út (Pinky Ring)

Nhẫn đeo ngón út là một món đồ trang sức có ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và ngành nghề. Ví dụ, ở một số nước, sinh viên tốt nghiệp ngành kỹ thuật thường đeo nhẫn này để kỷ niệm. Nó cũng là một phụ kiện thời trang phổ biến.