pinky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The smallest finger on a person's hand; the little finger.
Vietnamese Meaning
Ngón tay út trên bàn tay của một người; ngón út.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She held out her pinky to make a pinky promise."
"Cô ấy giơ ngón út ra để thực hiện một lời hứa ngón út."
-
"He used his pinky to wipe away a tear."
"Anh ấy dùng ngón út để lau đi một giọt nước mắt."
-
"They sealed the deal with a pinky swear."
"Họ chốt thỏa thuận bằng một lời hứa ngón út."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ ngón tay út một cách thân mật. 'Pinky swear' là một lời hứa trang trọng được thực hiện bằng cách móc ngón tay út vào nhau.
Prepositions
Pinky *on* something (ví dụ: pinky on the table): ngón út đặt trên cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny pinky (ngón út nhỏ xíu)
-
little little pinky (ngón út bé nhỏ)
-
stubby stubby pinky (ngón út ngắn, mập)
-
hook hook pinkies (móc ngón út vào nhau (để hứa))
-
link link pinkies (nối ngón út vào nhau)
-
wiggle wiggle your pinky (lay/lắc ngón út của bạn)
-
point with point with your pinky (chỉ bằng ngón út của bạn)
-
pinky pinky finger (ngón út (cách nói đầy đủ hơn))
-
pinky pinky ring (nhẫn đeo ngón út)
-
pinky pinky nail (móng ngón út)
Idioms
-
pinky swear / pinky promise
lời hứa ngón út (một lời hứa trang trọng, đặc biệt giữa trẻ em, bằng cách móc ngón út vào nhau)
"Let's pinky swear we'll be best friends forever."
(Chúng ta hãy móc ngón út hứa sẽ là bạn thân mãi mãi nhé.)
-
to lift one's pinky (when drinking)
nhấc ngón út lên (khi uống trà, thường hàm ý kiểu cách, làm bộ quý tộc)
"She always lifts her pinky when she drinks tea, trying to appear sophisticated."
(Cô ấy luôn nhấc ngón út lên khi uống trà, cố tỏ ra thanh lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pinky
nounNgón tay út trên bàn tay của một người; ngón út.
"She held out her pinky to make a pinky promise."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ouch, my pinky hurts! |
Ôi, ngón út của tôi đau quá! |
| Phủ định | Hey, that's not my pinky! |
Này, đó không phải ngón út của tôi! |
| Nghi vấn | Ew, is that your pinky? |
Ghê quá, đó có phải ngón út của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinky".
