(Top Banner Ad)
pirate songs
A2
Noun Phrase A2 Âm nhạc, Văn hóa

pirate songs

UK: /ˈpaɪrət sɒŋz/ • US: /ˈpaɪrət sɔːŋz/

Nghĩa tiếng Việt

những bài hát về cướp biển nhạc cướp biển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Songs traditionally associated with pirates, often about seafaring, adventure, and rebellion.

Vietnamese Meaning

Những bài hát thường gắn liền với cướp biển, thường nói về nghề đi biển, cuộc phiêu lưu và nổi loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children sang pirate songs with great enthusiasm."

    "Bọn trẻ hát những bài hát cướp biển với sự nhiệt tình lớn."

  • "Many movies about pirates feature pirate songs in their soundtracks."

    "Nhiều bộ phim về cướp biển có các bài hát cướp biển trong nhạc phim của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pirate cướp biển
Verb to pirate cướp biển, sao chép lậu
Noun piracy nạn cướp biển, sự vi phạm bản quyền
Adjective piratical thuộc về cướp biển, như cướp biển
Verb sing hát

Related Words

sea shanties (những bài hát lao động trên biển)maritime music (âm nhạc hàng hải)pirate lore (truyền thuyết cướp biển)

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πειρατής (peiratḗs)
Latin
pirata
Old French
pirate
English
pirate

Từ cướp biển Hy Lạp cổ đại đến những giai điệu biển cả

Từ 'pirate' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'peiratḗs', nghĩa là 'kẻ tấn công' hoặc 'kẻ phiêu lưu'. Nó đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Từ 'songs' đến từ tiếng Anh cổ 'sang'. Khi kết hợp, 'pirate songs' gợi lên hình ảnh về những thủy thủ viễn dương phiêu lưu này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thể loại âm nhạc cụ thể, mang tính lịch sử và văn hóa. Nó không chỉ đơn thuần là bài hát do cướp biển sáng tác, mà còn bao gồm những bài hát về cuộc sống của họ, thường được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Các bài hát này thường mang giai điệu mạnh mẽ, dễ hát theo và có nội dung lãng mạn hóa cuộc sống cướp biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pirate songs
  • rousing rousing pirate songs
    (những bài hát cướp biển sôi động)
  • traditional traditional pirate songs
    (những bài hát cướp biển truyền thống)
  • old old pirate songs
    (những bài hát cướp biển cũ)
  • lively lively pirate songs
    (những bài hát cướp biển sống động)
Verb + pirate songs
  • sing sing pirate songs
    (hát những bài hát cướp biển)
  • listen to listen to pirate songs
    (nghe những bài hát cướp biển)
  • compose compose pirate songs
    (sáng tác những bài hát cướp biển)
  • enjoy enjoy pirate songs
    (thưởng thức những bài hát cướp biển)
Noun + pirate songs
  • collection of a collection of pirate songs
    (một bộ sưu tập các bài hát cướp biển)
  • repertoire of a repertoire of pirate songs
    (tiết mục gồm các bài hát cướp biển)

Idioms

  • Singing pirate songs

    Hát những bài hát cướp biển (thường trong bối cảnh vui vẻ, phiêu lưu)

    "The kids spent the afternoon singing pirate songs and pretending to sail the high seas."

    (Lũ trẻ dành cả buổi chiều hát những bài hát cướp biển và giả vờ ra khơi.)

  • A chorus of pirate songs

    Một điệp khúc/dàn đồng ca các bài hát cướp biển

    "A chorus of pirate songs filled the air during the festival."

    (Một dàn đồng ca những bài hát cướp biển vang vọng trong không khí suốt lễ hội.)

  • Swashbuckling pirate songs

    Những bài hát cướp biển mang phong cách phiêu lưu mạo hiểm, hào hùng

    "He loved tales of adventure and swashbuckling pirate songs."

    (Anh ấy yêu thích những câu chuyện phiêu lưu và những bài hát cướp biển hào hùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pirate songs

Noun Phrase
Lật mặt

Những bài hát thường gắn liền với cướp biển, thường nói về nghề đi biển, cuộc phiêu lưu và nổi loạn.

"The children sang pirate songs with great enthusiasm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew the lyrics to more pirate songs, I would sing them at the party.
Nếu tôi biết lời của nhiều bài hát hải tặc hơn, tôi sẽ hát chúng tại bữa tiệc.
Phủ định
If they weren't playing pirate songs, I wouldn't be so bored at the festival.
Nếu họ không chơi những bài hát hải tặc, tôi sẽ không cảm thấy chán nản ở lễ hội như vậy.
Nghi vấn
Would you dance if they played more pirate songs?
Bạn có nhảy không nếu họ chơi nhiều bài hát hải tặc hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pirate songs".

Sea Shanties và Văn hóa Cướp Biển

Nhiều 'pirate songs' có mối liên hệ chặt chẽ với 'sea shanties' (hải ca), là những bài hát lao động được thủy thủ trên các tàu buồm lớn hát để phối hợp công việc. Những bài hát này thường kể chuyện về cuộc sống trên biển, những cuộc phiêu lưu, và đôi khi là tinh thần nổi loạn của cướp biển. Chúng là một phần quan trọng của văn hóa dân gian hàng hải.

Sự Phổ Biến trong Văn hóa Đại chúng

Những bài hát cướp biển đã trở nên phổ biến thông qua văn học, phim ảnh (như 'Cướp biển vùng Caribbean') và các sự kiện theo chủ đề. Chúng thường mang các chủ đề về tự do, kho báu, phiêu lưu và sự bất tuân, góp phần tạo nên hình ảnh lãng mạn hóa về cướp biển trong văn hóa hiện đại.