pirate songs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Songs traditionally associated with pirates, often about seafaring, adventure, and rebellion.
Vietnamese Meaning
Những bài hát thường gắn liền với cướp biển, thường nói về nghề đi biển, cuộc phiêu lưu và nổi loạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children sang pirate songs with great enthusiasm."
"Bọn trẻ hát những bài hát cướp biển với sự nhiệt tình lớn."
-
"Many movies about pirates feature pirate songs in their soundtracks."
"Nhiều bộ phim về cướp biển có các bài hát cướp biển trong nhạc phim của họ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thể loại âm nhạc cụ thể, mang tính lịch sử và văn hóa. Nó không chỉ đơn thuần là bài hát do cướp biển sáng tác, mà còn bao gồm những bài hát về cuộc sống của họ, thường được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Các bài hát này thường mang giai điệu mạnh mẽ, dễ hát theo và có nội dung lãng mạn hóa cuộc sống cướp biển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rousing rousing pirate songs (những bài hát cướp biển sôi động)
-
traditional traditional pirate songs (những bài hát cướp biển truyền thống)
-
old old pirate songs (những bài hát cướp biển cũ)
-
lively lively pirate songs (những bài hát cướp biển sống động)
-
sing sing pirate songs (hát những bài hát cướp biển)
-
listen to listen to pirate songs (nghe những bài hát cướp biển)
-
compose compose pirate songs (sáng tác những bài hát cướp biển)
-
enjoy enjoy pirate songs (thưởng thức những bài hát cướp biển)
-
collection of a collection of pirate songs (một bộ sưu tập các bài hát cướp biển)
-
repertoire of a repertoire of pirate songs (tiết mục gồm các bài hát cướp biển)
Idioms
-
Singing pirate songs
Hát những bài hát cướp biển (thường trong bối cảnh vui vẻ, phiêu lưu)
"The kids spent the afternoon singing pirate songs and pretending to sail the high seas."
(Lũ trẻ dành cả buổi chiều hát những bài hát cướp biển và giả vờ ra khơi.)
-
A chorus of pirate songs
Một điệp khúc/dàn đồng ca các bài hát cướp biển
"A chorus of pirate songs filled the air during the festival."
(Một dàn đồng ca những bài hát cướp biển vang vọng trong không khí suốt lễ hội.)
-
Swashbuckling pirate songs
Những bài hát cướp biển mang phong cách phiêu lưu mạo hiểm, hào hùng
"He loved tales of adventure and swashbuckling pirate songs."
(Anh ấy yêu thích những câu chuyện phiêu lưu và những bài hát cướp biển hào hùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pirate songs
Noun PhraseNhững bài hát thường gắn liền với cướp biển, thường nói về nghề đi biển, cuộc phiêu lưu và nổi loạn.
"The children sang pirate songs with great enthusiasm."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew the lyrics to more pirate songs, I would sing them at the party. |
Nếu tôi biết lời của nhiều bài hát hải tặc hơn, tôi sẽ hát chúng tại bữa tiệc. |
| Phủ định | If they weren't playing pirate songs, I wouldn't be so bored at the festival. |
Nếu họ không chơi những bài hát hải tặc, tôi sẽ không cảm thấy chán nản ở lễ hội như vậy. |
| Nghi vấn | Would you dance if they played more pirate songs? |
Bạn có nhảy không nếu họ chơi nhiều bài hát hải tặc hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pirate songs".
