(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ strike zone
B2

strike zone

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

khu vực strike vùng strike
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Strike zone'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trong bóng chày, khu vực phía trên home plate, nằm giữa đầu gối và ngực của người đánh bóng.

Definition (English Meaning)

In baseball, the area over home plate between the batter's knees and chest.

Ví dụ Thực tế với 'Strike zone'

  • "The pitcher consistently threw the ball in the strike zone."

    "Người ném bóng liên tục ném bóng vào khu vực strike zone."

  • "That pitch was clearly outside the strike zone."

    "Quả ném đó rõ ràng là nằm ngoài khu vực strike zone."

  • "He has good control and can usually locate his pitches in the strike zone."

    "Anh ấy kiểm soát bóng tốt và thường có thể định vị các cú ném của mình trong khu vực strike zone."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Strike zone'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: strike zone
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

pitcher(người ném bóng)
batter(người đánh bóng) umpire(trọng tài)
home plate(vị trí home)
strike(strike (lỗi))
ball(bóng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao (bóng chày)

Ghi chú Cách dùng 'Strike zone'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khu vực strike zone được xác định bởi trọng tài và có thể thay đổi tùy thuộc vào tư thế và chiều cao của người đánh bóng. Việc ném bóng vào strike zone khiến người đánh bóng có thể bị 'strike' nếu không đánh trúng bóng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in over

‘In the strike zone’: vị trí của quả bóng nằm trong khu vực strike zone. ‘Over the strike zone’: quả bóng đi phía trên khu vực strike zone (thường dùng khi nói về một quả bóng ném không tốt).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Strike zone'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)