(Top Banner Ad)
strike zone
B2
Danh từ B2 Thể thao (bóng chày)

strike zone

UK: /ˈstraɪk ˌzəʊn/ • US: /ˈstraɪk ˌzoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực strike vùng strike
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In baseball, the area over home plate between the batter's knees and chest.

Vietnamese Meaning

Trong bóng chày, khu vực phía trên home plate, nằm giữa đầu gối và ngực của người đánh bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pitcher consistently threw the ball in the strike zone."

    "Người ném bóng liên tục ném bóng vào khu vực strike zone."

  • "That pitch was clearly outside the strike zone."

    "Quả ném đó rõ ràng là nằm ngoài khu vực strike zone."

  • "He has good control and can usually locate his pitches in the strike zone."

    "Anh ấy kiểm soát bóng tốt và thường có thể định vị các cú ném của mình trong khu vực strike zone."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strike đánh, đập, đình công
Noun strike cuộc đình công, cú đánh (trong bóng chày)
Noun striker người đình công, tiền đạo (trong bóng đá)
Adjective striking nổi bật, ấn tượng
Noun zone khu vực, vùng
Verb zone phân chia thành khu vực, khoanh vùng
Adjective zonal thuộc về khu vực

Related Words

Subject Area

Thể thao (bóng chày)

Etymology (Nguồn gốc)

English
strike zone

Nguồn gốc của từ "strike"

Từ "strike" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "strican", có nghĩa là "đi nhanh, di chuyển, đánh". Ban đầu, nó có thể ám chỉ hành động đánh một vật gì đó hoặc di chuyển nhanh đến một điểm cụ thể.

Nguồn gốc của từ "zone"

"Zone" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "zōnē", nghĩa là "thắt lưng" hoặc "vành đai". Sau đó, nó được dùng trong tiếng Latinh "zona" để chỉ một khu vực hoặc một dải đất nhất định.

Sự ra đời của "Strike Zone" trong bóng chày

Kết hợp hai từ "strike" và "zone" tạo nên "strike zone" là một thuật ngữ đặc biệt trong môn bóng chày. Nó chỉ một khu vực không gian tưởng tượng trên sân mà một quả giao bóng phải bay qua để được tính là một "strike" hợp lệ, do trọng tài chính phán quyết.

Usage Note

Khu vực strike zone được xác định bởi trọng tài và có thể thay đổi tùy thuộc vào tư thế và chiều cao của người đánh bóng. Việc ném bóng vào strike zone khiến người đánh bóng có thể bị 'strike' nếu không đánh trúng bóng.

Prepositions

in over

‘In the strike zone’: vị trí của quả bóng nằm trong khu vực strike zone. ‘Over the strike zone’: quả bóng đi phía trên khu vực strike zone (thường dùng khi nói về một quả bóng ném không tốt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strike zone
  • high high strike zone
    (khu vực đánh cao)
  • low low strike zone
    (khu vực đánh thấp)
  • inside inside strike zone
    (khu vực đánh phía trong (gần người đánh bóng))
  • outside outside strike zone
    (khu vực đánh phía ngoài (xa người đánh bóng))
  • tight tight strike zone
    (khu vực đánh hẹp (trọng tài gọi strike khó hơn))
  • expanded expanded strike zone
    (khu vực đánh được mở rộng)
Verb + strike zone
  • call call a strike zone
    (phán quyết một khu vực đánh (bởi trọng tài))
  • expand expand the strike zone
    (mở rộng khu vực đánh)
  • shrink shrink the strike zone
    (thu hẹp khu vực đánh)
  • protect protect the strike zone
    (bảo vệ khu vực đánh (cố gắng đánh bóng bay vào khu vực đó))
  • hit hit the strike zone
    (ném bóng trúng khu vực đánh)
  • miss miss the strike zone
    (ném bóng trượt khu vực đánh)

Idioms

  • in the strike zone

    Trong phạm vi chấp nhận được; đúng trọng tâm; đúng chỗ; phù hợp.

    "His proposal was right in the strike zone of what the company was looking for."

    (Đề xuất của anh ấy hoàn toàn đúng trọng tâm với những gì công ty đang tìm kiếm.)

  • outside the strike zone

    Ngoài phạm vi chấp nhận được; không đúng trọng tâm; không phù hợp.

    "That idea is way outside the strike zone for this project."

    (Ý tưởng đó hoàn toàn không phù hợp với dự án này.)

  • right in someone's strike zone

    Hoàn toàn phù hợp với sở trường/mong muốn của ai đó; đúng gu của ai đó.

    "Learning new languages is right in my strike zone; I enjoy it immensely."

    (Học ngôn ngữ mới đúng là sở trường của tôi; tôi rất thích nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strike zone

Danh từ
Lật mặt

Trong bóng chày, khu vực phía trên home plate, nằm giữa đầu gối và ngực của người đánh bóng.

"The pitcher consistently threw the ball in the strike zone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strike zone".

Trái tim của luật bóng chày

"Strike zone" là một trong những khái niệm cơ bản và quan trọng nhất trong bóng chày, định nghĩa rõ ràng về khu vực mà một quả giao bóng được coi là hợp lệ (strike) hay không hợp lệ (ball). Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến diễn biến của trận đấu và chiến thuật của cả đội ném bóng lẫn đội đánh bóng.

Phán quyết của trọng tài và công nghệ

Việc xác định "strike zone" thường do trọng tài chính (umpire) đưa ra, và các phán quyết này đôi khi gây tranh cãi lớn. Trong bóng chày hiện đại, công nghệ (như hệ thống theo dõi bóng tự động) đang được thử nghiệm để hỗ trợ hoặc thậm chí thay thế trọng tài trong việc đưa ra quyết định về "strike zone", nhằm tăng tính chính xác và công bằng cho trận đấu.