(Top Banner Ad)
home plate
B1
Danh từ B1 Thể thao (Bóng chày)

home plate

UK: /ˈhəʊmˌpleɪt/ • US: /ˈhoʊmˌpleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khu nhà căn cứ nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat slab of rubber or other suitable material, set at the apex of home base in baseball, over which a batter stands to strike the ball.

Vietnamese Meaning

Một tấm cao su hoặc vật liệu phù hợp khác, đặt ở đỉnh của khu vực nhà (home base) trong bóng chày, nơi người đánh đứng để đánh bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The batter stood at home plate, ready to swing."

    "Người đánh đứng ở home plate, sẵn sàng vung gậy."

  • "He slid into home plate just before the catcher could tag him."

    "Anh ấy trượt vào home plate ngay trước khi người bắt bóng có thể chạm vào anh ấy."

  • "Reaching home plate meant they won the game."

    "Việc chạm được home plate đồng nghĩa với việc họ đã thắng trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home Căn cứ, nơi xuất phát hoặc ghi điểm trong bóng chày; nhà, tổ ấm.
Noun plate Tấm, phiến; tên gọi tắt của 'home plate' trong ngữ cảnh bóng chày.

Related Words

Subject Area

Thể thao (Bóng chày)

Etymology (Nguồn gốc)

English
Baseball terminology (mid-19th century)

Nguồn gốc 'Home Plate'

Home plate là một thuật ngữ xuất phát từ môn bóng chày, một môn thể thao ra đời ở Hoa Kỳ vào thế kỷ 19. Từ 'home' (nhà) chỉ điểm xuất phát và kết thúc của một cầu thủ, nơi họ cần trở về để ghi điểm. Từ 'plate' (tấm, phiến) mô tả hình dạng miếng cao su ngũ giác phẳng mà cầu thủ phải chạm vào. Cả hai từ kết hợp để tạo nên khái niệm 'đĩa nhà' – mục tiêu cuối cùng trong hành trình chạy của cầu thủ trên sân.

Usage Note

Home plate là một trong bốn căn cứ trong bóng chày và là căn cứ cuối cùng mà một người chạy phải chạm vào để ghi điểm. Nó có hình dạng ngũ giác, không giống như các căn cứ khác thường có hình vuông. Cụm từ 'to reach home plate' có nghĩa bóng gió là 'to achieve a goal'.

Prepositions

at on to

- 'at home plate' chỉ vị trí tại home plate.
- 'on home plate' cũng chỉ vị trí trên home plate.
- 'to reach home plate' chỉ hành động đạt được home plate.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + home plate
  • touch touch home plate
    (chạm vào đĩa nhà (để ghi điểm))
  • cross cross home plate
    (vượt qua đĩa nhà (hoàn thành một lượt chạy và ghi điểm))
  • slide into slide into home plate
    (trượt vào đĩa nhà (khi chạy đến để tránh bị loại))
  • stand at stand at home plate
    (đứng ở đĩa nhà (vị trí của người đánh bóng))
  • protect protect home plate
    (bảo vệ đĩa nhà (nhiệm vụ của người bắt bóng))
Adjective + home plate
  • actual actual home plate
    (đĩa nhà thực tế)
  • new new home plate
    (đĩa nhà mới)

Idioms

  • cross home plate

    Hoàn thành mục tiêu; ghi điểm; đạt được thành công cuối cùng (từ việc cầu thủ chạy qua đĩa nhà để ghi điểm trong bóng chày).

    "After months of hard work, we finally crossed home plate with the project."

    (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cuối cùng chúng tôi cũng hoàn thành dự án một cách xuất sắc.)

  • be safe at home plate

    An toàn tại đĩa nhà; hoàn thành việc gì đó mà không gặp rủi ro hay bị cản trở.

    "Despite the close call, he was safe at home plate and scored the winning run."

    (Dù suýt bị loại, anh ấy vẫn an toàn tại đĩa nhà và ghi điểm quyết định chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home plate

Danh từ
Lật mặt

Một tấm cao su hoặc vật liệu phù hợp khác, đặt ở đỉnh của khu vực nhà (home base) trong bóng chày, nơi người đánh đứng để đánh bóng.

"The batter stood at home plate, ready to swing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home plate".

Hình dạng đặc biệt và ý nghĩa

Home plate là căn cứ duy nhất trên sân bóng chày có hình dạng ngũ giác không đều, khác với ba căn cứ còn lại là hình vuông. Hình dạng độc đáo này giúp trọng tài và cầu thủ dễ dàng phân biệt, đồng thời tượng trưng cho điểm khởi đầu và kết thúc của mỗi lượt chơi, là mục tiêu cuối cùng mà mọi cầu thủ chạy trên sân đều hướng tới để ghi điểm cho đội mình.

Trái tim của trận đấu

Home plate thường được coi là trái tim của sân bóng chày, nơi mọi hành động quan trọng nhất diễn ra: người giao bóng ném bóng, người đánh bóng cố gắng đánh bóng, và người bắt bóng (catcher) bảo vệ nó. Nó là trung tâm chiến lược và cảm xúc, nơi định đoạt điểm số và thường xuyên là tâm điểm của những pha bóng kịch tính nhất.