home plate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flat slab of rubber or other suitable material, set at the apex of home base in baseball, over which a batter stands to strike the ball.
Vietnamese Meaning
Một tấm cao su hoặc vật liệu phù hợp khác, đặt ở đỉnh của khu vực nhà (home base) trong bóng chày, nơi người đánh đứng để đánh bóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The batter stood at home plate, ready to swing."
"Người đánh đứng ở home plate, sẵn sàng vung gậy."
-
"He slid into home plate just before the catcher could tag him."
"Anh ấy trượt vào home plate ngay trước khi người bắt bóng có thể chạm vào anh ấy."
-
"Reaching home plate meant they won the game."
"Việc chạm được home plate đồng nghĩa với việc họ đã thắng trận đấu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Home plate là một trong bốn căn cứ trong bóng chày và là căn cứ cuối cùng mà một người chạy phải chạm vào để ghi điểm. Nó có hình dạng ngũ giác, không giống như các căn cứ khác thường có hình vuông. Cụm từ 'to reach home plate' có nghĩa bóng gió là 'to achieve a goal'.
Prepositions
- 'at home plate' chỉ vị trí tại home plate.
- 'on home plate' cũng chỉ vị trí trên home plate.
- 'to reach home plate' chỉ hành động đạt được home plate.
Collocations (Từ đi kèm)
-
touch touch home plate (chạm vào đĩa nhà (để ghi điểm))
-
cross cross home plate (vượt qua đĩa nhà (hoàn thành một lượt chạy và ghi điểm))
-
slide into slide into home plate (trượt vào đĩa nhà (khi chạy đến để tránh bị loại))
-
stand at stand at home plate (đứng ở đĩa nhà (vị trí của người đánh bóng))
-
protect protect home plate (bảo vệ đĩa nhà (nhiệm vụ của người bắt bóng))
-
actual actual home plate (đĩa nhà thực tế)
-
new new home plate (đĩa nhà mới)
Idioms
-
cross home plate
Hoàn thành mục tiêu; ghi điểm; đạt được thành công cuối cùng (từ việc cầu thủ chạy qua đĩa nhà để ghi điểm trong bóng chày).
"After months of hard work, we finally crossed home plate with the project."
(Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cuối cùng chúng tôi cũng hoàn thành dự án một cách xuất sắc.)
-
be safe at home plate
An toàn tại đĩa nhà; hoàn thành việc gì đó mà không gặp rủi ro hay bị cản trở.
"Despite the close call, he was safe at home plate and scored the winning run."
(Dù suýt bị loại, anh ấy vẫn an toàn tại đĩa nhà và ghi điểm quyết định chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
home plate
Danh từMột tấm cao su hoặc vật liệu phù hợp khác, đặt ở đỉnh của khu vực nhà (home base) trong bóng chày, nơi người đánh đứng để đánh bóng.
"The batter stood at home plate, ready to swing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home plate".
