(Top Banner Ad)
braided
B1
adjective B1 Thời trang, Thủ công, Toán học (Lý thuyết Bện)

braided

UK: /ˈbreɪdɪd/ • US: /ˈbreɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được tết được bện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Formed by interlacing three or more strands of something.

Vietnamese Meaning

Được tạo thành bằng cách tết ba hoặc nhiều sợi lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore her hair in a braided style."

    "Cô ấy để tóc theo kiểu tết."

  • "The braided river channels create a complex ecosystem."

    "Các kênh sông bện tạo ra một hệ sinh thái phức tạp."

  • "He gave her a braided leather bracelet."

    "Anh ấy tặng cô ấy một chiếc vòng tay da bện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb braid tết, bện, đan
Noun braid bím tóc, sợi bện, đường viền bện
Noun (Agent) braider người tết (tóc), máy bện
Adjective unbraided chưa tết, chưa bện (đã được gỡ ra)

Synonyms

Antonyms

untangled (gỡ rối)unbraided (tháo bện)

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thủ công, Toán học (Lý thuyết Bện)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰer-*
Old English
bregdan
Middle English
braiden
Modern English
braid / braided

Nguồn Gốc Của Sự Đan Xen

Từ 'braid' (và dạng quá khứ 'braided') có nguồn gốc từ từ 'bregdan' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa là 'giật mạnh, đan, hoặc kéo căng'. Dần dần, nghĩa 'đan hoặc tết các sợi lại với nhau' trở nên phổ biến và thống trị, đặc biệt khi áp dụng cho tóc, dây thừng hoặc vải.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả tóc, dây thừng hoặc các vật liệu tương tự được tết lại. Nhấn mạnh quá trình và kết quả của việc tết, đan.
Diễn tả trạng thái đã được tết, đan xen. Thường được sử dụng như một tính từ.

Prepositions

with from

* `with`: Thường dùng để chỉ vật liệu được sử dụng để tết. Ví dụ: "Her hair was braided with ribbons." * `from`: ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ nguồn gốc vật liệu. Ví dụ: "A rope braided from hemp."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + braided
  • tightly tightly braided hair
    (mái tóc được tết chặt)
  • loosely loosely braided basket
    (chiếc giỏ được đan lỏng lẻo)
braided + Noun (Object)
  • rope a thick braided rope
    (một sợi dây thừng bện dày)
  • leather braided leather wristband
    (vòng tay da bện)
  • tresses long braided tresses
    (những lọn tóc dài được tết)
Verb + braided (Action)
  • wear She often wears her hair braided.
    (Cô ấy thường để tóc tết (bện).)

Idioms

  • braided stream

    dòng sông bện (thuật ngữ địa chất, chỉ dòng chảy chia thành nhiều kênh nhỏ đan xen nhau)

    "The glacier melted and created a complex braided stream."

    (Băng tan đã tạo ra một dòng sông bện phức tạp.)

  • braided path (metaphor)

    con đường/số phận đan xen, chồng chéo lên nhau

    "Their lives followed a complex, braided path across two continents."

    (Cuộc đời họ đi theo một con đường phức tạp, đan xen qua hai châu lục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

braided

adjective
Lật mặt

Được tạo thành bằng cách tết ba hoặc nhiều sợi lại với nhau.

"She wore her hair in a braided style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "braided".

Biểu Tượng Xã Hội Của Tóc Tết

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa châu Phi và người Mỹ bản địa, tóc tết ('braids') không chỉ là một kiểu tóc mà còn là biểu tượng quan trọng. Nó thường thể hiện địa vị xã hội, tình trạng hôn nhân, độ tuổi hoặc nguồn gốc gia tộc. Ví dụ, việc tết tóc có thể là một nghi lễ quan trọng.

Các Kiểu Tết Tóc Phổ Biến

Một số kiểu tóc tết nổi tiếng và được ưa chuộng trên toàn thế giới bao gồm 'French Braid' (Tóc tết kiểu Pháp), 'Cornrows' (Tóc tết sát da đầu), và 'Box Braids' (Tóc tết khối), thường thấy trong các xu hướng thời trang hiện đại.