(Top Banner Ad)
plasmid
C1
noun C1 Sinh học phân tử, Di truyền học

plasmid

UK: /ˈplæzmɪd/ • US: /ˈplæzmɪd/

Nghĩa tiếng Việt

plasmid ADN vòng phân tử ADN ngoài nhiễm sắc thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genetic structure in a cell that can replicate independently of the chromosomes, typically a small circular DNA strand in the cytoplasm of a bacterium or protozoan. Plasmids are much used in genetic engineering.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc di truyền trong tế bào có thể tự nhân đôi độc lập với nhiễm sắc thể, thường là một sợi DNA nhỏ, hình tròn trong tế bào chất của vi khuẩn hoặc động vật nguyên sinh. Plasmid được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật di truyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers inserted the gene of interest into a plasmid."

    "Các nhà nghiên cứu đã chèn gen quan tâm vào một plasmid."

  • "Plasmids are widely used in molecular cloning."

    "Plasmid được sử dụng rộng rãi trong nhân bản phân tử."

  • "Antibiotic resistance genes are often found on plasmids."

    "Gen kháng kháng sinh thường được tìm thấy trên plasmid."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plasmid Một phân tử DNA nhỏ, dạng vòng, tách biệt với nhiễm sắc thể chính của tế bào vi khuẩn hoặc một số sinh vật khác, có khả năng tự nhân đôi và thường mang các gen có lợi cho vật chủ, như gen kháng kháng sinh.
Adjective plasmid-mediated Được trung gian, truyền hoặc thực hiện thông qua một plasmid (ví dụ: sự kháng kháng sinh qua trung gian plasmid).

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πλάσμα (plasma)
English
plasmid (coined 1952)

Nguồn Gốc Của 'Plasmid'

Thuật ngữ 'plasmid' được nhà di truyền học người Mỹ Joshua Lederberg đặt ra vào năm 1952. Từ này kết hợp gốc 'plasma' (từ tiếng Hy Lạp 'πλάσμα' có nghĩa là 'thứ có thể định hình, tạo hình', thường dùng để chỉ chất sống trong tế bào) và hậu tố '-id' (thường chỉ một vật thể nhỏ hoặc một phần tử, như trong 'lipid' hay 'arachnid'). Lederberg đã dùng thuật ngữ này để mô tả các yếu tố di truyền ngoài nhiễm sắc thể ở vi khuẩn, những yếu tố này có khả năng tự nhân đôi độc lập.

Usage Note

Plasmid là các phân tử DNA nhỏ, vòng, nằm tách biệt với nhiễm sắc thể chính của vi khuẩn và một số sinh vật nhân chuẩn. Chúng có khả năng tự sao chép và thường mang các gen mã hóa các đặc tính đặc biệt, chẳng hạn như khả năng kháng kháng sinh. Trong kỹ thuật di truyền, plasmid được sử dụng làm vector để đưa các gen mong muốn vào tế bào chủ.

Prepositions

in with

in: Chỉ vị trí hoặc môi trường chứa plasmid (e.g., 'plasmid *in* a bacterial cell'). with: Chỉ sự liên kết hoặc sử dụng plasmid (e.g., 'experiment *with* plasmid').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plasmid
  • recombinant recombinant plasmid
    (plasmid tái tổ hợp (plasmid đã được biến đổi gen))
  • bacterial bacterial plasmid
    (plasmid vi khuẩn (plasmid tự nhiên trong vi khuẩn))
  • cloning cloning plasmid
    (plasmid nhân bản (plasmid dùng để nhân bản gen))
Verb + plasmid
  • insert insert a gene into a plasmid
    (chèn một gen vào plasmid)
  • transfer transfer a plasmid
    (chuyển một plasmid (vào tế bào khác))
  • replicate replicate a plasmid
    (nhân bản một plasmid)
Plasmid + Noun
  • plasmid plasmid DNA
    (DNA của plasmid)
  • plasmid plasmid vector
    (vector plasmid (plasmid dùng làm vật mang gen))
  • plasmid plasmid replication
    (sự nhân bản của plasmid)

Idioms

  • plasmid backbone

    Cấu trúc xương sống của plasmid (phần cơ bản của plasmid không chứa gen chèn thêm, dùng làm khung sườn cho các thao tác kỹ thuật di truyền).

    "The researchers designed a new expression vector based on a common plasmid backbone."

    (Các nhà nghiên cứu đã thiết kế một vector biểu hiện mới dựa trên cấu trúc xương sống plasmid phổ biến.)

  • plasmid curing

    Loại bỏ plasmid (quá trình loại bỏ các plasmid ra khỏi tế bào vi khuẩn).

    "Plasmid curing can be induced by various chemical and physical treatments."

    (Việc loại bỏ plasmid có thể được gây ra bởi nhiều phương pháp điều trị hóa học và vật lý khác nhau.)

  • plasmid transformation

    Biến nạp plasmid (quá trình đưa plasmid DNA vào tế bào chủ, thường là vi khuẩn).

    "Efficient plasmid transformation is crucial for many genetic engineering experiments."

    (Sự biến nạp plasmid hiệu quả là rất quan trọng đối với nhiều thí nghiệm kỹ thuật di truyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plasmid

noun
Lật mặt

Một cấu trúc di truyền trong tế bào có thể tự nhân đôi độc lập với nhiễm sắc thể, thường là một sợi DNA nhỏ, hình tròn trong tế bào chất của vi khuẩn hoặc động vật nguyên sinh. Plasmid được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật di truyền.

"The researchers inserted the gene of interest into a plasmid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist examines the plasmid under the microscope.
Nhà khoa học kiểm tra plasmid dưới kính hiển vi.
Phủ định
The lab does not store that specific type of plasmid.
Phòng thí nghiệm không lưu trữ loại plasmid cụ thể đó.
Nghi vấn
Does the bacteria contain the plasmid?
Vi khuẩn có chứa plasmid không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plasmid".

Công Cụ Cách Mạng Trong Kỹ Thuật Di Truyền

Plasmid là một trong những công cụ cơ bản và quan trọng nhất trong kỹ thuật di truyền hiện đại. Nhờ khả năng dễ dàng thao tác và chèn gen vào, plasmid được sử dụng rộng rãi để tạo ra các sinh vật biến đổi gen (GMO), sản xuất protein tái tổ hợp như insulin cho bệnh nhân tiểu đường, và phát triển vắc-xin. Việc khám phá và ứng dụng plasmid đã cách mạng hóa lĩnh vực y học, nông nghiệp và nghiên cứu sinh học.

Đóng Góp Vào Khoa Học Sự Sống

Không chỉ là công cụ, việc nghiên cứu plasmid còn giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về cơ chế kháng kháng sinh ở vi khuẩn, một vấn đề y tế toàn cầu. Các gen kháng kháng sinh thường nằm trên plasmid, và khả năng plasmid truyền từ vi khuẩn này sang vi khuẩn khác đã góp phần vào sự lây lan nhanh chóng của tình trạng kháng thuốc. Do đó, plasmid có vai trò trung tâm trong cả ứng dụng công nghệ và hiểu biết về sức khỏe cộng đồng.