(Top Banner Ad)
plastic debris
B2
danh từ B2 Môi trường

plastic debris

UK: /ˈplæstɪk dəˈbriː/ • US: /ˈplæstɪk dəˈbri/

Nghĩa tiếng Việt

rác thải nhựa mảnh vụn nhựa ô nhiễm nhựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste consisting of plastic objects, fragments or particles that accumulate in the environment.

Vietnamese Meaning

Rác thải bao gồm các vật thể, mảnh vỡ hoặc hạt nhựa tích tụ trong môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beach was covered in plastic debris after the storm."

    "Bãi biển phủ đầy rác thải nhựa sau cơn bão."

  • "Plastic debris is a major threat to marine life."

    "Rác thải nhựa là một mối đe dọa lớn đối với sinh vật biển."

  • "Scientists are studying the effects of plastic debris on the ecosystem."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của rác thải nhựa đến hệ sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plastic Nhựa; chất dẻo
Adjective plastic Bằng nhựa; dẻo; có thể tạo hình
Noun plasticity Tính dẻo; tính dễ uốn nắn
Verb plasticize Làm cho dẻo; làm cho dễ uốn nắn

Synonyms

plastic waste (chất thải nhựa)plastic litter (rác thải nhựa)

Antonyms

biodegradable material (vật liệu phân hủy sinh học)

Related Words

microplastics (vi nhựa)marine pollution (ô nhiễm biển)ocean garbage patch (bãi rác Thái Bình Dương)

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλαστικός (plastikos)
Latin
plasticus
French
plastique
English
plastic

Nguồn gốc của từ 'plastic'

Từ 'plastic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'plastikos', nghĩa là 'có thể tạo hình' hoặc 'dễ uốn nắn'. Đặc tính này mô tả chính xác bản chất của vật liệu nhựa tổng hợp, khả năng dễ dàng được đúc thành các hình dạng khác nhau khi sản xuất.

Nguồn gốc của từ 'debris'

Từ 'debris' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'débris', nghĩa là 'những mảnh vụn, tàn tích'. Nó được hình thành từ động từ 'débriser' (làm vỡ vụn), mà gốc là 'briser' (làm vỡ). 'Debris' dùng để chỉ những mảnh vỡ, rác thải hoặc tàn dư rải rác.

Usage Note

Cụm từ 'plastic debris' thường được sử dụng để chỉ những mảnh vụn nhựa có kích thước khác nhau, từ các vật thể lớn như chai lọ đến các hạt vi nhựa (microplastics). Nó nhấn mạnh đến tác động tiêu cực của ô nhiễm nhựa đến môi trường. So với các cụm từ như 'plastic waste' (chất thải nhựa) hoặc 'plastic pollution' (ô nhiễm nhựa), 'plastic debris' tập trung vào các mảnh vỡ vật lý của nhựa trong môi trường.

Prepositions

of in on

'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của 'debris'. Ví dụ: 'debris of plastic'. 'In' và 'on' thường được dùng để chỉ vị trí của 'debris'. Ví dụ: 'debris in the ocean', 'debris on the beach'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plastic debris
  • marine marine plastic debris
    (rác thải nhựa đại dương)
  • micro micro plastic debris
    (vi mảnh nhựa; mảnh vụn nhựa siêu nhỏ)
  • floating floating plastic debris
    (rác thải nhựa trôi nổi)
  • accumulated accumulated plastic debris
    (rác thải nhựa tích tụ)
Verb + plastic debris
  • collect collect plastic debris
    (thu gom rác thải nhựa)
  • remove remove plastic debris
    (loại bỏ rác thải nhựa)
  • ingest ingest plastic debris
    (nuốt phải rác thải nhựa (động vật))
Plastic debris + Verb
  • pollutes plastic debris pollutes
    (rác thải nhựa gây ô nhiễm)
  • accumulates plastic debris accumulates
    (rác thải nhựa tích tụ)

Idioms

  • the plastic debris crisis

    cuộc khủng hoảng rác thải nhựa

    "Addressing the plastic debris crisis requires global cooperation."

    (Giải quyết cuộc khủng hoảng rác thải nhựa đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.)

  • a tide of plastic debris

    một làn sóng/lượng lớn rác thải nhựa

    "Every monsoon season brings a tide of plastic debris onto the beaches."

    (Mỗi mùa gió mùa đều mang một làn sóng rác thải nhựa dạt vào các bãi biển.)

  • plastic debris pollution

    ô nhiễm rác thải nhựa

    "Many organizations are fighting against plastic debris pollution in the oceans."

    (Nhiều tổ chức đang chống lại ô nhiễm rác thải nhựa ở các đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plastic debris

danh từ
Lật mặt

Rác thải bao gồm các vật thể, mảnh vỡ hoặc hạt nhựa tích tụ trong môi trường.

"The beach was covered in plastic debris after the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beach was full of plastic debris after the storm.
Bãi biển ngập đầy rác thải nhựa sau cơn bão.
Phủ định
We didn't see any plastic debris on the hiking trail yesterday.
Chúng tôi đã không thấy bất kỳ rác thải nhựa nào trên đường mòn đi bộ đường dài ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did they clean up the plastic debris from the riverbank last week?
Họ đã dọn dẹp rác thải nhựa từ bờ sông vào tuần trước phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plastic debris".

Đảo rác Thái Bình Dương

Một trong những biểu tượng rõ nét nhất của 'plastic debris' là 'Đảo rác Thái Bình Dương' (Great Pacific Garbage Patch). Đây là một khu vực rộng lớn ở Bắc Thái Bình Dương, nơi các dòng hải lưu xoáy mạnh đã tích tụ hàng triệu tấn rác thải nhựa, tạo thành một khối khổng lồ, minh chứng cho tác động nghiêm trọng của con người đến môi trường biển.

Phong trào 'Không nhựa' toàn cầu

Sự gia tăng 'plastic debris' đã thúc đẩy nhiều phong trào và chiến dịch toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức và giảm thiểu sử dụng nhựa. Các sáng kiến như 'Tháng 7 không nhựa' (Plastic Free July) hoặc các lệnh cấm nhựa sử dụng một lần ở nhiều quốc gia đã trở thành một phần quan trọng trong văn hóa và ý thức bảo vệ môi trường của xã hội hiện đại.