(Top Banner Ad)
plastic pollution reduction
Khoa học môi trường, Sinh học biển

plastic pollution reduction

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plastic nhựa
Adjective plastic bằng nhựa, dẻo
Noun plasticity tính dẻo, tính tạo hình
Verb plasticize làm cho dẻo, dẻo hóa
Verb pollute gây ô nhiễm
Noun pollution sự ô nhiễm
Noun pollutant chất gây ô nhiễm
Adjective polluted bị ô nhiễm
Verb reduce giảm, giảm bớt
Noun reduction sự giảm thiểu
Adjective reducible có thể giảm được
Adjective reductive có tính chất giảm

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
plastikos
Latin
plasticus
English
plastic
Latin
pollutio
Old French
pollucion
English
pollution
Latin
reducere
Old French
reduction
English
reduction

Nguồn gốc "plastic pollution reduction"

Cụm từ 'plastic pollution reduction' (giảm thiểu ô nhiễm nhựa) là một sự kết hợp khá hiện đại, phản ánh mối quan tâm toàn cầu về môi trường. Từ 'plastic' (nhựa) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'plastikos', nghĩa là 'có thể đúc, định hình được', ban đầu chỉ vật liệu dễ uốn nắn. 'Pollution' (ô nhiễm) đến từ tiếng Latin 'pollutio', mang nghĩa 'làm bẩn, làm ô uế'. Còn 'reduction' (giảm thiểu) từ tiếng Latin 'reducere', nghĩa là 'đưa trở lại, làm nhỏ lại'. Khi con người nhận thức rõ về tác hại của rác thải nhựa đối với hành tinh, ba từ này đã kết hợp lại để tạo nên một khái niệm quan trọng, kêu gọi hành động để bảo vệ môi trường sống của chúng ta.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plastic pollution reduction
  • significant significant plastic pollution reduction
    (giảm thiểu ô nhiễm nhựa đáng kể)
  • drastic drastic plastic pollution reduction
    (giảm thiểu ô nhiễm nhựa quyết liệt/mạnh mẽ)
  • effective effective plastic pollution reduction
    (giảm thiểu ô nhiễm nhựa hiệu quả)
  • global global plastic pollution reduction
    (giảm thiểu ô nhiễm nhựa toàn cầu)
  • urgent urgent plastic pollution reduction
    (giảm thiểu ô nhiễm nhựa khẩn cấp)
  • successful successful plastic pollution reduction
    (giảm thiểu ô nhiễm nhựa thành công)
Verb + plastic pollution reduction
  • achieve achieve plastic pollution reduction
    (đạt được việc giảm thiểu ô nhiễm nhựa)
  • promote promote plastic pollution reduction
    (thúc đẩy giảm thiểu ô nhiễm nhựa)
  • encourage encourage plastic pollution reduction
    (khuyến khích giảm thiểu ô nhiễm nhựa)
  • support support plastic pollution reduction
    (ủng hộ giảm thiểu ô nhiễm nhựa)
  • implement implement plastic pollution reduction
    (thực hiện giảm thiểu ô nhiễm nhựa)
  • call for call for plastic pollution reduction
    (kêu gọi giảm thiểu ô nhiễm nhựa)
Noun phrases with plastic pollution reduction
  • strategies for strategies for plastic pollution reduction
    (các chiến lược để giảm thiểu ô nhiễm nhựa)
  • efforts towards efforts towards plastic pollution reduction
    (những nỗ lực hướng tới giảm thiểu ô nhiễm nhựa)
  • measures for measures for plastic pollution reduction
    (các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm nhựa)
  • initiatives for initiatives for plastic pollution reduction
    (các sáng kiến giảm thiểu ô nhiễm nhựa)
  • targets for targets for plastic pollution reduction
    (các mục tiêu giảm thiểu ô nhiễm nhựa)

Idioms

  • A drive for plastic pollution reduction

    Một chiến dịch/phong trào giảm thiểu ô nhiễm nhựa

    "The city launched a new drive for plastic pollution reduction, aiming to ban single-use bags by next year."

    (Thành phố đã phát động một chiến dịch mới nhằm giảm thiểu ô nhiễm nhựa, đặt mục tiêu cấm túi ni lông dùng một lần vào năm tới.)

  • Commitment to plastic pollution reduction

    Cam kết giảm thiểu ô nhiễm nhựa

    "Our company has a strong commitment to plastic pollution reduction across all operations."

    (Công ty chúng tôi có cam kết mạnh mẽ trong việc giảm thiểu ô nhiễm nhựa trong tất cả các hoạt động.)

  • Advocate for plastic pollution reduction

    Vận động/ủng hộ việc giảm thiểu ô nhiễm nhựa

    "Environmental groups actively advocate for plastic pollution reduction policies worldwide."

    (Các nhóm môi trường tích cực vận động cho các chính sách giảm thiểu ô nhiễm nhựa trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plastic pollution reduction

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plastic pollution reduction".

Phong trào không rác thải nhựa

Việc giảm thiểu ô nhiễm nhựa là một phần cốt lõi của phong trào 'zero waste' (không rác thải) và các sáng kiến bảo vệ môi trường toàn cầu. Nhiều quốc gia và cộng đồng đang áp dụng các chính sách như cấm túi ni lông, khuyến khích tái chế, và phát triển vật liệu thay thế thân thiện với môi trường. Điều này phản ánh sự thay đổi lớn trong nhận thức cộng đồng về trách nhiệm cá nhân và doanh nghiệp đối với hành tinh.

Ngày Trái Đất và nhận thức toàn cầu

Các sự kiện như Ngày Trái Đất (Earth Day) thường xuyên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giảm thiểu rác thải nhựa. Các chiến dịch truyền thông và giáo dục toàn cầu đã giúp nâng cao nhận thức về tác hại của vi nhựa và rác thải nhựa đối với hệ sinh thái biển và sức khỏe con người, thúc đẩy xu hướng tiêu dùng bền vững và các giải pháp xanh.